(Top Banner Ad)
funding proposal
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản lý dự án

funding proposal

UK: /ˈfʌndɪŋ prəˈpəʊzl̩/ • US: /ˈfʌndɪŋ prəˈpoʊzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất tài trợ bản đề xuất xin tài trợ hồ sơ xin tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document submitted to a potential funder outlining a project, its goals, and how it will be achieved, in order to secure funding.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được nộp cho một nhà tài trợ tiềm năng, vạch ra một dự án, các mục tiêu của nó và cách thức nó sẽ đạt được, nhằm mục đích đảm bảo nguồn tài trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university submitted a detailed funding proposal to the National Science Foundation."

    "Trường đại học đã nộp một đề xuất tài trợ chi tiết cho Quỹ Khoa học Quốc gia."

  • "The funding proposal outlined the project's potential impact on the local community."

    "Đề xuất tài trợ đã vạch ra tác động tiềm năng của dự án đối với cộng đồng địa phương."

  • "They worked tirelessly to refine their funding proposal before the deadline."

    "Họ đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thiện đề xuất tài trợ của họ trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund Quỹ (số tiền dành cho mục đích cụ thể)
Noun funding Sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Noun proposal Đề xuất, kiến nghị
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Verb propose Đề xuất, kiến nghị
Adjective funded Được tài trợ
Adjective proposed Đã được đề xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
Latin
proponere
Old French
proposer
Middle English
proposen
English
proposal

Nguồn gốc của 'Funding Proposal'

Cụm từ 'funding proposal' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'fund' (vốn, quỹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là 'nền tảng, đất đai'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'fond' (vốn, tài sản), rồi vào tiếng Anh hiện đại. Từ 'proposal' (đề xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proponere' (nghĩa là 'đặt ra, đưa ra'), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, trở thành 'proposal' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp, 'funding proposal' mô tả một tài liệu được trình bày với mục đích yêu cầu hoặc đảm bảo nguồn vốn tài trợ cho một dự án, hoạt động hoặc nghiên cứu cụ thể.

Usage Note

Funding proposal thường được sử dụng trong bối cảnh xin tài trợ cho các dự án nghiên cứu, phát triển, hoặc các hoạt động phi lợi nhuận. Nó khác với 'business plan' ở chỗ 'business plan' tập trung vào lợi nhuận và tính khả thi kinh tế của một doanh nghiệp, trong khi 'funding proposal' tập trung vào việc thuyết phục nhà tài trợ về giá trị và tác động của dự án.

Prepositions

for on

'Funding proposal for' được sử dụng để chỉ mục đích của đề xuất (ví dụ: funding proposal for a new research project). 'Funding proposal on' thường đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực mà đề xuất tập trung vào (ví dụ: a funding proposal on climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funding proposal
  • strong a strong funding proposal
    (một đề xuất tài trợ mạnh mẽ/thuyết phục)
  • successful a successful funding proposal
    (một đề xuất tài trợ thành công)
  • detailed a detailed funding proposal
    (một đề xuất tài trợ chi tiết)
  • innovative an innovative funding proposal
    (một đề xuất tài trợ đổi mới)
Verb + funding proposal
  • submit submit a funding proposal
    (nộp một đề xuất tài trợ)
  • write write a funding proposal
    (viết một đề xuất tài trợ)
  • prepare prepare a funding proposal
    (chuẩn bị một đề xuất tài trợ)
  • approve approve a funding proposal
    (phê duyệt một đề xuất tài trợ)
  • secure secure funding (through a proposal)
    (đảm bảo nguồn tài trợ (thông qua một đề xuất))

Idioms

  • submit a funding proposal

    Nộp một đề xuất tài trợ

    "We need to submit a funding proposal by Friday to be considered for the grant."

    (Chúng ta cần nộp một đề xuất tài trợ trước thứ Sáu để được xem xét cấp kinh phí.)

  • secure funding (through a proposal)

    Đảm bảo nguồn tài trợ (thông qua một đề xuất)

    "The team worked tirelessly to secure funding through their well-written proposal."

    (Nhóm đã làm việc không ngừng nghỉ để đảm bảo nguồn tài trợ thông qua đề xuất được viết tốt của họ.)

  • draft a funding proposal

    Soạn thảo/Dự thảo một đề xuất tài trợ

    "The first step is to draft a funding proposal outlining our project goals."

    (Bước đầu tiên là soạn thảo một đề xuất tài trợ phác thảo các mục tiêu dự án của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funding proposal

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được nộp cho một nhà tài trợ tiềm năng, vạch ra một dự án, các mục tiêu của nó và cách thức nó sẽ đạt được, nhằm mục đích đảm bảo nguồn tài trợ.

"The university submitted a detailed funding proposal to the National Science Foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding proposal".

Tính cạnh tranh trong việc tìm kiếm nguồn tài trợ

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nghiên cứu khoa học, các tổ chức phi lợi nhuận và khởi nghiệp, việc nhận được tài trợ thông qua 'funding proposal' là vô cùng cạnh tranh. Các nhà tài trợ thường nhận được hàng trăm, thậm chí hàng nghìn đề xuất cho một số lượng kinh phí hạn chế. Điều này đòi hỏi các 'funding proposal' phải thật xuất sắc, thuyết phục và nổi bật để có cơ hội thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trình bày ý tưởng và kế hoạch một cách rõ ràng và hấp dẫn.

Nghề viết đề xuất tài trợ (Grant Writing)

Viết đề xuất tài trợ (grant writing) đã trở thành một kỹ năng chuyên biệt và thậm chí là một nghề nghiệp. Các chuyên gia viết đề xuất không chỉ cần có khả năng viết lách tốt mà còn phải hiểu sâu sắc về yêu cầu của các nhà tài trợ, cách trình bày dữ liệu, ngân sách và mục tiêu dự án một cách rõ ràng, mạch lạc và hấp dẫn. Một đề xuất được viết chuyên nghiệp có thể là yếu tố quyết định sự thành công trong việc xin cấp vốn.