serviced apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fully furnished apartment available for short or long-term stays, providing hotel-like amenities such as housekeeping, room service, and other services included in the rental price.
Vietnamese Meaning
Một căn hộ đầy đủ tiện nghi, có sẵn cho thuê ngắn hoặc dài hạn, cung cấp các tiện nghi như khách sạn như dọn phòng, dịch vụ phòng và các dịch vụ khác đã bao gồm trong giá thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a serviced apartment for our family vacation."
"Chúng tôi đã đặt một căn hộ dịch vụ cho kỳ nghỉ gia đình của mình."
-
"Serviced apartments are a great option for business travelers."
"Căn hộ dịch vụ là một lựa chọn tuyệt vời cho khách du lịch công tác."
-
"The serviced apartment included daily housekeeping and laundry services."
"Căn hộ dịch vụ bao gồm dịch vụ dọn phòng và giặt là hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | service | dịch vụ |
| Verb | service | phục vụ, bảo dưỡng |
| Noun | servant | người giúp việc, người hầu |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, bền |
| Noun | apartment | căn hộ |
| Noun | apartment building | tòa nhà căn hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với căn hộ thông thường, serviced apartment cung cấp thêm các dịch vụ như khách sạn. Thường được sử dụng cho khách du lịch, người đi công tác hoặc những người cần chỗ ở tạm thời.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí địa lý lớn hơn (in a city, in a region). ‘At’ thường được dùng để chỉ địa chỉ cụ thể hơn (at [address]). Ví dụ: 'Staying in a serviced apartment in London.' hoặc 'Staying at a serviced apartment at 123 Main Street.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury serviced apartment (căn hộ dịch vụ cao cấp)
-
fully-furnished fully-furnished serviced apartment (căn hộ dịch vụ đầy đủ nội thất)
-
modern modern serviced apartment (căn hộ dịch vụ hiện đại)
-
spacious spacious serviced apartment (căn hộ dịch vụ rộng rãi)
-
conveniently located conveniently located serviced apartment (căn hộ dịch vụ có vị trí thuận tiện)
-
short-term short-term serviced apartment (căn hộ dịch vụ cho thuê ngắn hạn)
-
long-term long-term serviced apartment (căn hộ dịch vụ cho thuê dài hạn)
-
rent rent a serviced apartment (thuê một căn hộ dịch vụ)
-
book book a serviced apartment (đặt một căn hộ dịch vụ)
-
stay in stay in a serviced apartment (ở trong một căn hộ dịch vụ)
-
offer offer serviced apartments (cung cấp các căn hộ dịch vụ)
-
manage manage serviced apartments (quản lý các căn hộ dịch vụ)
-
building serviced apartment building (tòa nhà căn hộ dịch vụ)
-
complex serviced apartment complex (khu phức hợp căn hộ dịch vụ)
Idioms
-
rent a serviced apartment
thuê một căn hộ dịch vụ
"They decided to rent a serviced apartment for their six-month assignment abroad."
(Họ quyết định thuê một căn hộ dịch vụ cho đợt công tác sáu tháng ở nước ngoài.)
-
staying in a serviced apartment
đang ở trong một căn hộ dịch vụ
"While searching for a permanent home, we're staying in a serviced apartment downtown."
(Trong khi tìm kiếm một căn nhà cố định, chúng tôi đang ở trong một căn hộ dịch vụ ở trung tâm thành phố.)
-
corporate serviced apartment
căn hộ dịch vụ dành cho doanh nghiệp/khách doanh nhân
"Our company often books corporate serviced apartments for visiting executives."
(Công ty chúng tôi thường đặt các căn hộ dịch vụ dành cho doanh nghiệp cho các giám đốc điều hành đến thăm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serviced apartment
nounMột căn hộ đầy đủ tiện nghi, có sẵn cho thuê ngắn hoặc dài hạn, cung cấp các tiện nghi như khách sạn như dọn phòng, dịch vụ phòng và các dịch vụ khác đã bao gồm trong giá thuê.
"We booked a serviced apartment for our family vacation."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel offers a variety of accommodation options: a standard room, a suite, or a serviced apartment. |
Khách sạn cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở khác nhau: phòng tiêu chuẩn, phòng suite hoặc căn hộ dịch vụ. |
| Phủ định | This isn't just a rental; it's a serviced apartment: all utilities and cleaning are included. |
Đây không chỉ là một căn hộ cho thuê; đây là một căn hộ dịch vụ: tất cả các tiện ích và dịch vụ dọn dẹp đều được bao gồm. |
| Nghi vấn | Are you looking for a comfortable and convenient place to stay: a hotel room, or perhaps a serviced apartment? |
Bạn đang tìm kiếm một nơi thoải mái và tiện lợi để ở: một phòng khách sạn, hoặc có lẽ là một căn hộ dịch vụ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serviced apartment".
