(Top Banner Ad)
serviced apartment
B1
noun B1 Du lịch, Bất động sản

serviced apartment

UK: /ˈsɜːvɪst əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈsɜːrvɪst əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ dịch vụ căn hộ khách sạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fully furnished apartment available for short or long-term stays, providing hotel-like amenities such as housekeeping, room service, and other services included in the rental price.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ đầy đủ tiện nghi, có sẵn cho thuê ngắn hoặc dài hạn, cung cấp các tiện nghi như khách sạn như dọn phòng, dịch vụ phòng và các dịch vụ khác đã bao gồm trong giá thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a serviced apartment for our family vacation."

    "Chúng tôi đã đặt một căn hộ dịch vụ cho kỳ nghỉ gia đình của mình."

  • "Serviced apartments are a great option for business travelers."

    "Căn hộ dịch vụ là một lựa chọn tuyệt vời cho khách du lịch công tác."

  • "The serviced apartment included daily housekeeping and laundry services."

    "Căn hộ dịch vụ bao gồm dịch vụ dọn phòng và giặt là hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ
Verb service phục vụ, bảo dưỡng
Noun servant người giúp việc, người hầu
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền
Noun apartment căn hộ
Noun apartment building tòa nhà căn hộ

Synonyms

apartment hotel (khách sạn căn hộ)aparthotel (khách sạn căn hộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
service
Middle English
servise
English
service
Italian
appartamento
French
appartement
English
apartment
Modern English
serviced apartment (combination)

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu có nghĩa là 'nô lệ' hoặc 'nghĩa vụ phục vụ'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'service' và tiếng Anh trung đại, mang ý nghĩa hiện đại là 'hành động phục vụ' hoặc 'sự hỗ trợ được cung cấp'.

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' bắt nguồn từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một phòng riêng' hoặc 'một căn hộ'. Nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'appartement' và sau đó vào tiếng Anh, mô tả một đơn vị nhà ở trong một tòa nhà lớn hơn.

Sự kết hợp: 'Serviced Apartment'

'Serviced apartment' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp 'serviced' (đã được cung cấp dịch vụ) và 'apartment' (căn hộ). Nó mô tả một loại hình căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất và đi kèm với các dịch vụ khách sạn như dọn dẹp, bảo trì, và an ninh, mang lại sự tiện nghi của khách sạn cùng với không gian và sự riêng tư của một căn hộ.

Usage Note

Khác với căn hộ thông thường, serviced apartment cung cấp thêm các dịch vụ như khách sạn. Thường được sử dụng cho khách du lịch, người đi công tác hoặc những người cần chỗ ở tạm thời.

Prepositions

in at

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí địa lý lớn hơn (in a city, in a region). ‘At’ thường được dùng để chỉ địa chỉ cụ thể hơn (at [address]). Ví dụ: 'Staying in a serviced apartment in London.' hoặc 'Staying at a serviced apartment at 123 Main Street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serviced apartment
  • luxury luxury serviced apartment
    (căn hộ dịch vụ cao cấp)
  • fully-furnished fully-furnished serviced apartment
    (căn hộ dịch vụ đầy đủ nội thất)
  • modern modern serviced apartment
    (căn hộ dịch vụ hiện đại)
  • spacious spacious serviced apartment
    (căn hộ dịch vụ rộng rãi)
  • conveniently located conveniently located serviced apartment
    (căn hộ dịch vụ có vị trí thuận tiện)
  • short-term short-term serviced apartment
    (căn hộ dịch vụ cho thuê ngắn hạn)
  • long-term long-term serviced apartment
    (căn hộ dịch vụ cho thuê dài hạn)
Verb + serviced apartment
  • rent rent a serviced apartment
    (thuê một căn hộ dịch vụ)
  • book book a serviced apartment
    (đặt một căn hộ dịch vụ)
  • stay in stay in a serviced apartment
    (ở trong một căn hộ dịch vụ)
  • offer offer serviced apartments
    (cung cấp các căn hộ dịch vụ)
  • manage manage serviced apartments
    (quản lý các căn hộ dịch vụ)
Serviced apartment + Noun
  • building serviced apartment building
    (tòa nhà căn hộ dịch vụ)
  • complex serviced apartment complex
    (khu phức hợp căn hộ dịch vụ)

Idioms

  • rent a serviced apartment

    thuê một căn hộ dịch vụ

    "They decided to rent a serviced apartment for their six-month assignment abroad."

    (Họ quyết định thuê một căn hộ dịch vụ cho đợt công tác sáu tháng ở nước ngoài.)

  • staying in a serviced apartment

    đang ở trong một căn hộ dịch vụ

    "While searching for a permanent home, we're staying in a serviced apartment downtown."

    (Trong khi tìm kiếm một căn nhà cố định, chúng tôi đang ở trong một căn hộ dịch vụ ở trung tâm thành phố.)

  • corporate serviced apartment

    căn hộ dịch vụ dành cho doanh nghiệp/khách doanh nhân

    "Our company often books corporate serviced apartments for visiting executives."

    (Công ty chúng tôi thường đặt các căn hộ dịch vụ dành cho doanh nghiệp cho các giám đốc điều hành đến thăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serviced apartment

noun
Lật mặt

Một căn hộ đầy đủ tiện nghi, có sẵn cho thuê ngắn hoặc dài hạn, cung cấp các tiện nghi như khách sạn như dọn phòng, dịch vụ phòng và các dịch vụ khác đã bao gồm trong giá thuê.

"We booked a serviced apartment for our family vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel offers a variety of accommodation options: a standard room, a suite, or a serviced apartment.
Khách sạn cung cấp nhiều lựa chọn chỗ ở khác nhau: phòng tiêu chuẩn, phòng suite hoặc căn hộ dịch vụ.
Phủ định
This isn't just a rental; it's a serviced apartment: all utilities and cleaning are included.
Đây không chỉ là một căn hộ cho thuê; đây là một căn hộ dịch vụ: tất cả các tiện ích và dịch vụ dọn dẹp đều được bao gồm.
Nghi vấn
Are you looking for a comfortable and convenient place to stay: a hotel room, or perhaps a serviced apartment?
Bạn đang tìm kiếm một nơi thoải mái và tiện lợi để ở: một phòng khách sạn, hoặc có lẽ là một căn hộ dịch vụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serviced apartment".

Sự lựa chọn của người đi công tác và người nước ngoài

Căn hộ dịch vụ (serviced apartment) rất phổ biến với khách doanh nhân, chuyên gia nước ngoài (expats) và những người cần chỗ ở dài hạn hơn so với khách sạn truyền thống. Chúng mang lại cảm giác 'như ở nhà' với không gian sống rộng rãi hơn, nhà bếp đầy đủ tiện nghi, và sự riêng tư, đồng thời vẫn có các dịch vụ như dọn dẹp, bảo trì, và an ninh.

Ưu điểm so với khách sạn

So với khách sạn, căn hộ dịch vụ thường cung cấp giá trị tốt hơn cho các kỳ lưu trú dài ngày vì chi phí thường thấp hơn trên mỗi đêm, đặc biệt khi tính đến khả năng tự nấu ăn. Chúng cũng lý tưởng cho gia đình hoặc nhóm bạn muốn có không gian chung và tiện nghi gia đình.