fully equipped apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely; entirely; in every way or to the greatest degree possible.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn; đầy đủ; theo mọi cách hoặc đến mức độ lớn nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was fully booked."
"Phòng đã được đặt kín chỗ."
-
"We stayed in a fully equipped apartment during our vacation."
"Chúng tôi ở trong một căn hộ được trang bị đầy đủ trong suốt kỳ nghỉ của chúng tôi."
-
"The fully equipped apartment includes a washing machine, dryer, and dishwasher."
"Căn hộ được trang bị đầy đủ bao gồm máy giặt, máy sấy và máy rửa bát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Fully” nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh, toàn diện của một hành động hoặc trạng thái. Trong trường hợp này, nó bổ nghĩa cho tính từ 'equipped', làm tăng mức độ trang bị đầy đủ.
“Equipped” chỉ trạng thái được trang bị, cung cấp các thiết bị, dụng cụ cần thiết. Khác với “furnished” (có đồ đạc), “equipped” thiên về các thiết bị để phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: nấu ăn, tập thể dục).
“Apartment” là một căn hộ riêng biệt trong một tòa nhà lớn, có thể bao gồm nhiều phòng như phòng ngủ, phòng khách, bếp, nhà vệ sinh. Cần phân biệt với “house” (nhà) là một công trình độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rent rent a fully equipped apartment (Thuê một căn hộ được trang bị đầy đủ)
-
book book a fully equipped apartment (Đặt một căn hộ được trang bị đầy đủ)
-
find find a fully equipped apartment (Tìm một căn hộ được trang bị đầy đủ)
-
stay in stay in a fully equipped apartment (Ở trong một căn hộ được trang bị đầy đủ)
-
modern a modern fully equipped apartment (Một căn hộ hiện đại được trang bị đầy đủ)
-
spacious a spacious fully equipped apartment (Một căn hộ rộng rãi được trang bị đầy đủ)
-
luxury a luxury fully equipped apartment (Một căn hộ sang trọng được trang bị đầy đủ)
Idioms
-
A fully equipped apartment for rent
Một căn hộ được trang bị đầy đủ cho thuê
"They advertised 'a fully equipped apartment for rent' in the city center."
(Họ quảng cáo 'một căn hộ được trang bị đầy đủ cho thuê' ở trung tâm thành phố.)
-
Move into a fully equipped apartment
Dọn vào một căn hộ được trang bị đầy đủ
"It was so convenient to simply move into a fully equipped apartment without buying furniture."
(Thật tiện lợi khi chỉ cần dọn vào một căn hộ được trang bị đầy đủ mà không cần mua sắm đồ đạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fully equipped apartment
AdverbHoàn toàn; đầy đủ; theo mọi cách hoặc đến mức độ lớn nhất có thể.
"The room was fully booked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully equipped apartment".
