(Top Banner Ad)
fully equipped apartment
B1
Adverb B1 Bất động sản, Dịch vụ cho thuê

fully equipped apartment

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ đầy đủ tiện nghi căn hộ được trang bị đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely; entirely; in every way or to the greatest degree possible.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn; đầy đủ; theo mọi cách hoặc đến mức độ lớn nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was fully booked."

    "Phòng đã được đặt kín chỗ."

  • "We stayed in a fully equipped apartment during our vacation."

    "Chúng tôi ở trong một căn hộ được trang bị đầy đủ trong suốt kỳ nghỉ của chúng tôi."

  • "The fully equipped apartment includes a washing machine, dryer, and dishwasher."

    "Căn hộ được trang bị đầy đủ bao gồm máy giặt, máy sấy và máy rửa bát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ
Adjective full Đầy, trọn vẹn
Noun fullness Sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb equip Trang bị, cung cấp thiết bị
Noun equipment Thiết bị, đồ dùng
Adjective equipped Đã được trang bị
Noun apartment Căn hộ
Noun apartments Các căn hộ

Synonyms

well-appointed apartment (căn hộ được trang bị tốt)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Dịch vụ cho thuê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Proto-Germanic
*fullaz (full)
Old English
full (full, complete)
Old French
équiper (to outfit a ship)
Italian
appartamento (separate dwelling)
English (Modern)
fully equipped apartment

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'appartamento', xuất phát từ cụm 'a parte' có nghĩa là 'một phần riêng biệt'. Điều này phản ánh đúng bản chất của căn hộ là một không gian sống riêng tư trong một tòa nhà lớn hơn. Trước đó, thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ các phòng riêng trong các cung điện hoặc biệt thự lớn.

Sự ra đời của 'Equip'

Động từ 'equip' ban đầu xuất hiện trong tiếng Pháp cổ 'équiper', mang ý nghĩa 'trang bị cho một con tàu'. Sau đó, nghĩa của từ này đã mở rộng ra để chỉ việc trang bị hoặc cung cấp các vật dụng cần thiết cho bất kỳ mục đích nào, từ đó hình thành nên 'equipped' (đã được trang bị đầy đủ) như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

“Fully” nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh, toàn diện của một hành động hoặc trạng thái. Trong trường hợp này, nó bổ nghĩa cho tính từ 'equipped', làm tăng mức độ trang bị đầy đủ.
“Equipped” chỉ trạng thái được trang bị, cung cấp các thiết bị, dụng cụ cần thiết. Khác với “furnished” (có đồ đạc), “equipped” thiên về các thiết bị để phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: nấu ăn, tập thể dục).
“Apartment” là một căn hộ riêng biệt trong một tòa nhà lớn, có thể bao gồm nhiều phòng như phòng ngủ, phòng khách, bếp, nhà vệ sinh. Cần phân biệt với “house” (nhà) là một công trình độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully equipped apartment
  • rent rent a fully equipped apartment
    (Thuê một căn hộ được trang bị đầy đủ)
  • book book a fully equipped apartment
    (Đặt một căn hộ được trang bị đầy đủ)
  • find find a fully equipped apartment
    (Tìm một căn hộ được trang bị đầy đủ)
  • stay in stay in a fully equipped apartment
    (Ở trong một căn hộ được trang bị đầy đủ)
Adjective + fully equipped apartment
  • modern a modern fully equipped apartment
    (Một căn hộ hiện đại được trang bị đầy đủ)
  • spacious a spacious fully equipped apartment
    (Một căn hộ rộng rãi được trang bị đầy đủ)
  • luxury a luxury fully equipped apartment
    (Một căn hộ sang trọng được trang bị đầy đủ)

Idioms

  • A fully equipped apartment for rent

    Một căn hộ được trang bị đầy đủ cho thuê

    "They advertised 'a fully equipped apartment for rent' in the city center."

    (Họ quảng cáo 'một căn hộ được trang bị đầy đủ cho thuê' ở trung tâm thành phố.)

  • Move into a fully equipped apartment

    Dọn vào một căn hộ được trang bị đầy đủ

    "It was so convenient to simply move into a fully equipped apartment without buying furniture."

    (Thật tiện lợi khi chỉ cần dọn vào một căn hộ được trang bị đầy đủ mà không cần mua sắm đồ đạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully equipped apartment

Adverb
Lật mặt

Hoàn toàn; đầy đủ; theo mọi cách hoặc đến mức độ lớn nhất có thể.

"The room was fully booked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully equipped apartment".

Thuận tiện cho người đi công tác và du khách

Căn hộ được trang bị đầy đủ (fully equipped apartment) rất phổ biến trong lĩnh vực du lịch và kinh doanh. Chúng cung cấp sự tiện lợi tối đa cho những người đi công tác, du khách hoặc người chuyển nhà tạm thời, những người không muốn hoặc không thể mang theo đồ đạc cá nhân. Loại hình này thường bao gồm tất cả từ đồ dùng nhà bếp đến khăn trải giường và các tiện ích sinh hoạt khác.

Sự phát triển của căn hộ dịch vụ

Sự gia tăng của các nền tảng như Airbnb và các chuỗi căn hộ dịch vụ đã thúc đẩy nhu cầu về 'fully equipped apartment'. Những căn hộ này thường được quản lý chuyên nghiệp, cung cấp dịch vụ như dọn dẹp và bảo trì, tạo ra trải nghiệm sống thoải mái gần giống khách sạn nhưng với không gian rộng rãi và riêng tư hơn.