(Top Banner Ad)
furniture placement
B1
Noun B1 Thiết kế nội thất

furniture placement

UK: /ˈfɜːnɪtʃə ˈpleɪsmənt/ • US: /ˈfɜːrnɪtʃər ˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bố trí đồ đạc nội thất sắp xếp đồ đạc nội thất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement or positioning of furniture within a room or space.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp hoặc bố trí đồ đạc nội thất trong một căn phòng hoặc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Careful furniture placement can dramatically improve the look and feel of a room."

    "Việc sắp xếp đồ đạc nội thất cẩn thận có thể cải thiện đáng kể diện mạo và cảm giác của một căn phòng."

  • "The furniture placement in the new office was designed to encourage collaboration."

    "Việc bố trí đồ đạc nội thất trong văn phòng mới được thiết kế để khuyến khích sự hợp tác."

  • "She is studying furniture placement to become an interior designer."

    "Cô ấy đang học cách bố trí đồ đạc nội thất để trở thành một nhà thiết kế nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furniture Đồ đạc, nội thất (không đếm được)
Verb furnish Trang bị đồ đạc, cung cấp
Adjective furnished Được trang bị đồ đạc
Adjective unfurnished Không được trang bị đồ đạc
Noun place Nơi chốn, vị trí
Verb place Đặt, để
Noun placement Vị trí, sự sắp đặt
Verb replace Thay thế
Noun replacement Sự thay thế, vật thay thế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
furnire (to furnish, supply)
Old French
forniture (supply, provision)
English
furniture (moveable articles in a house or office)
Ancient Greek
plateia (broad street)
Latin
platea (broad street, public place)
Old French
placer (to place, put)
English
place (a particular position or spot)
English
placement (the act of placing or the state of being placed)
English (Compound)
furniture placement

Nguồn gốc của 'furniture'

Từ 'furniture' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'forniture', mang ý nghĩa là 'sự cung cấp' hoặc 'trang bị'. Ban đầu, nó không chỉ dùng cho đồ đạc trong nhà mà còn bao gồm bất cứ thứ gì cần thiết để trang bị cho một nơi chốn hoặc một mục đích nào đó. Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ những vật dụng di động dùng để trang trí hoặc sử dụng trong nhà cửa, văn phòng.

Nguồn gốc của 'placement'

Từ 'placement' được tạo thành từ động từ 'place' và hậu tố '-ment' (thường chỉ hành động hoặc kết quả của hành động). 'Place' bắt nguồn từ tiếng Latin 'platea' (nghĩa là 'đường phố rộng' hoặc 'nơi công cộng'), thông qua tiếng Pháp cổ 'placer' (đặt, để). Vì vậy, 'placement' có nghĩa là hành động sắp đặt hoặc vị trí của một vật, một người.

Usage Note

Chỉ hành động hoặc phương pháp sắp xếp đồ đạc nội thất để tối ưu hóa không gian, chức năng và tính thẩm mỹ. Khác với 'interior design' (thiết kế nội thất) là một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm nhiều yếu tố khác ngoài việc sắp xếp đồ đạc. 'Layout' (bố cục) là một từ gần nghĩa, nhưng 'furniture placement' nhấn mạnh vào việc sắp xếp các món đồ nội thất cụ thể.

Prepositions

in of for

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí đồ đạc trong một không gian cụ thể (ví dụ: furniture placement in the living room). * **of:** Được sử dụng để chỉ hành động sắp xếp (ví dụ: the importance of furniture placement). * **for:** Được dùng để chỉ mục đích của việc sắp xếp (ví dụ: furniture placement for optimal flow).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furniture placement
  • optimal optimal furniture placement
    (Cách sắp xếp đồ đạc tối ưu)
  • strategic strategic furniture placement
    (Cách sắp xếp đồ đạc có chiến lược)
  • ideal ideal furniture placement
    (Cách sắp xếp đồ đạc lý tưởng)
  • thoughtful thoughtful furniture placement
    (Cách sắp xếp đồ đạc chu đáo/có cân nhắc)
  • poor poor furniture placement
    (Cách sắp xếp đồ đạc kém/không tốt)
Verb + furniture placement
  • consider consider furniture placement
    (Cân nhắc cách sắp xếp đồ đạc)
  • plan plan furniture placement
    (Lên kế hoạch sắp xếp đồ đạc)
  • improve improve furniture placement
    (Cải thiện cách sắp xếp đồ đạc)
  • optimize optimize furniture placement
    (Tối ưu hóa cách sắp xếp đồ đạc)
  • determine determine furniture placement
    (Xác định cách sắp xếp đồ đạc)
Noun + of + furniture placement
  • importance the importance of furniture placement
    (Tầm quan trọng của việc sắp xếp đồ đạc)
  • principles principles of furniture placement
    (Các nguyên tắc sắp xếp đồ đạc)

Idioms

  • The art of furniture placement

    Nghệ thuật sắp xếp đồ đạc

    "Good interior designers truly understand the art of furniture placement."

    (Những nhà thiết kế nội thất giỏi thực sự hiểu được nghệ thuật sắp xếp đồ đạc.)

  • Crucial for furniture placement

    Quan trọng đối với việc sắp xếp đồ đạc

    "Measuring the room dimensions is crucial for furniture placement."

    (Việc đo kích thước phòng là rất quan trọng đối với việc sắp xếp đồ đạc.)

  • Rethink furniture placement

    Suy nghĩ lại về cách sắp xếp đồ đạc

    "We need to rethink furniture placement to create more open space and better flow."

    (Chúng ta cần suy nghĩ lại về cách sắp xếp đồ đạc để tạo thêm không gian mở và luồng di chuyển tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furniture placement

Noun
Lật mặt

Sự sắp xếp hoặc bố trí đồ đạc nội thất trong một căn phòng hoặc không gian.

"Careful furniture placement can dramatically improve the look and feel of a room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always considered furniture placement carefully in their new home.
Họ luôn cân nhắc việc bố trí nội thất cẩn thận trong ngôi nhà mới của mình.
Phủ định
I haven't decided on the final furniture placement yet.
Tôi vẫn chưa quyết định về cách bố trí nội thất cuối cùng.
Nghi vấn
Has she finalized the furniture placement in the living room?
Cô ấy đã hoàn tất việc bố trí nội thất trong phòng khách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture placement".

Phong thủy và sắp xếp đồ đạc

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là văn hóa Việt Nam và Trung Quốc, việc sắp xếp đồ đạc (furniture placement) được xem xét rất kỹ lưỡng theo các nguyên tắc của Phong thủy. Người ta tin rằng vị trí của giường, bàn làm việc, tủ, gương và các vật dụng khác có thể ảnh hưởng đến dòng chảy năng lượng (khí), từ đó tác động đến sức khỏe, tài lộc và mối quan hệ của gia chủ. Ví dụ, tránh đặt giường đối diện cửa ra vào hoặc gương đối diện giường ngủ.

Tạo không gian chức năng trong thiết kế hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thiết kế nội thất hiện đại, việc sắp xếp đồ đạc thường tập trung vào việc tạo ra các 'khu vực' hoặc 'vùng' chức năng khác nhau trong một không gian mở. Ví dụ, một tấm thảm và vài chiếc ghế sofa có thể định hình một khu vực tiếp khách trong một phòng khách lớn, tách biệt nó khỏi khu vực ăn uống hay đọc sách. Mục tiêu là tối ưu hóa công năng, tạo sự thoải mái và tiện nghi cho người sử dụng, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ.