game management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The strategic planning and execution of tactics during a game, typically involving decision-making regarding player substitutions, time management, and overall game strategy.
Vietnamese Meaning
Sự lập kế hoạch chiến lược và thực hiện các chiến thuật trong một trận đấu, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định về việc thay người chơi, quản lý thời gian và chiến lược tổng thể của trận đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach's excellent game management led the team to victory."
"Khả năng quản lý trận đấu xuất sắc của huấn luyện viên đã dẫn dắt đội đến chiến thắng."
-
"Poor game management cost the team the win."
"Quản lý trận đấu kém đã khiến đội mất chiến thắng."
-
"The company's success is attributed to its excellent game management in the market."
"Sự thành công của công ty là do khả năng quản lý trận đấu tuyệt vời của công ty trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | game | động vật hoang dã bị săn bắt; trò chơi |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ quản lý |
| Adjective | unmanageable | khó quản lý, không thể kiểm soát |
| Verb | mismanage | quản lý sai, quản lý kém |
| Noun | mismanagement | sự quản lý sai, quản lý yếu kém |
| Noun | gamekeeper | người trông coi khu săn bắn, khu bảo tồn động vật hoang dã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, và bóng chày. Nó nhấn mạnh đến khả năng của huấn luyện viên hoặc người chơi chủ chốt trong việc đưa ra các quyết định sáng suốt để tối ưu hóa cơ hội chiến thắng. Trong một số ngữ cảnh kinh doanh, 'game management' có thể ám chỉ việc quản lý và điều khiển một tình huống cụ thể một cách chiến lược.
Khi được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, 'game management' đề cập đến việc lập kế hoạch chiến lược và điều phối các nguồn lực để đạt được lợi thế cạnh tranh hoặc hoàn thành một dự án thành công. Nó thường bao gồm việc phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định các cơ hội và rủi ro, và đưa ra các quyết định sáng suốt để tối đa hóa lợi nhuận.
Prepositions
'- Game management in football requires quick thinking.
- The importance of game management of the fourth quarter is very high.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective game management (quản lý động vật hoang dã hiệu quả)
-
sustainable sustainable game management (quản lý động vật hoang dã bền vững)
-
sound sound game management policies (các chính sách quản lý động vật hoang dã hợp lý)
-
responsible responsible game management practices (các phương pháp quản lý động vật hoang dã có trách nhiệm)
-
implement implement game management strategies (thực hiện các chiến lược quản lý động vật hoang dã)
-
practice practice game management (thực hành quản lý động vật hoang dã)
-
improve improve game management (cải thiện công tác quản lý động vật hoang dã)
-
regulate regulate game management (điều tiết/quy định việc quản lý động vật hoang dã)
-
wildlife wildlife game management (quản lý động vật hoang dã (các loài săn bắn))
-
habitat habitat game management (quản lý môi trường sống cho động vật săn bắt)
-
conservation conservation game management (quản lý bảo tồn động vật săn bắt)
Idioms
-
The nuts and bolts of game management
Những điều cơ bản, thiết yếu, hoặc chi tiết thực tiễn của việc quản lý động vật hoang dã.
"Before you can master advanced techniques, you need to understand the nuts and bolts of game management."
(Trước khi có thể thành thạo các kỹ thuật nâng cao, bạn cần phải hiểu những điều cơ bản, thiết yếu của việc quản lý động vật hoang dã.)
-
Best practices in game management
Các phương pháp, quy trình hoặc chiến lược hiệu quả nhất được công nhận trong lĩnh vực quản lý động vật hoang dã.
"Implementing best practices in game management is crucial for ecological sustainability."
(Việc áp dụng các phương pháp tốt nhất trong quản lý động vật hoang dã là rất quan trọng đối với sự bền vững sinh thái.)
-
A delicate balance in game management
Sự cân bằng tinh tế và khó đạt được giữa các yếu tố khác nhau (ví dụ: bảo tồn và săn bắn) trong quản lý động vật hoang dã.
"Achieving a delicate balance in game management often requires careful scientific assessment and public engagement."
(Đạt được sự cân bằng tinh tế trong quản lý động vật hoang dã thường đòi hỏi đánh giá khoa học cẩn thận và sự tham gia của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game management
NounSự lập kế hoạch chiến lược và thực hiện các chiến thuật trong một trận đấu, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định về việc thay người chơi, quản lý thời gian và chiến lược tổng thể của trận đấu.
"The coach's excellent game management led the team to victory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game management".
