(Top Banner Ad)
game management
B2
Noun B2 Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

game management

Nghĩa tiếng Việt

quản lý trận đấu điều hành trận đấu chiến thuật trận đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strategic planning and execution of tactics during a game, typically involving decision-making regarding player substitutions, time management, and overall game strategy.

Vietnamese Meaning

Sự lập kế hoạch chiến lược và thực hiện các chiến thuật trong một trận đấu, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định về việc thay người chơi, quản lý thời gian và chiến lược tổng thể của trận đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach's excellent game management led the team to victory."

    "Khả năng quản lý trận đấu xuất sắc của huấn luyện viên đã dẫn dắt đội đến chiến thắng."

  • "Poor game management cost the team the win."

    "Quản lý trận đấu kém đã khiến đội mất chiến thắng."

  • "The company's success is attributed to its excellent game management in the market."

    "Sự thành công của công ty là do khả năng quản lý trận đấu tuyệt vời của công ty trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game động vật hoang dã bị săn bắt; trò chơi
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ quản lý
Adjective unmanageable khó quản lý, không thể kiểm soát
Verb mismanage quản lý sai, quản lý kém
Noun mismanagement sự quản lý sai, quản lý yếu kém
Noun gamekeeper người trông coi khu săn bắn, khu bảo tồn động vật hoang dã

Synonyms

strategic planning (lập kế hoạch chiến lược)tactical execution (thực hiện chiến thuật)situation management (quản lý tình huống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Middle English
game
Old French
ménagement
Modern English
game management

Nguồn gốc cụm từ "quản lý động vật săn bắt"

Cụm từ "game management" được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ "game" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gamen", ban đầu có nghĩa là vui chơi, giải trí hoặc thể thao. Theo thời gian, nghĩa của "game" mở rộng để chỉ các loài động vật hoang dã được săn bắt để giải trí (thể thao) hoặc làm thực phẩm. Từ "management" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "ménagement", có nghĩa là sự điều hành, sắp xếp, quản lý. Khi kết hợp, "game management" mô tả việc quản lý, bảo tồn và điều tiết các quần thể động vật hoang dã, đặc biệt là những loài được săn bắn, nhằm duy trì sự cân bằng sinh thái và đảm bảo việc sử dụng bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, và bóng chày. Nó nhấn mạnh đến khả năng của huấn luyện viên hoặc người chơi chủ chốt trong việc đưa ra các quyết định sáng suốt để tối ưu hóa cơ hội chiến thắng. Trong một số ngữ cảnh kinh doanh, 'game management' có thể ám chỉ việc quản lý và điều khiển một tình huống cụ thể một cách chiến lược.
Khi được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, 'game management' đề cập đến việc lập kế hoạch chiến lược và điều phối các nguồn lực để đạt được lợi thế cạnh tranh hoặc hoàn thành một dự án thành công. Nó thường bao gồm việc phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định các cơ hội và rủi ro, và đưa ra các quyết định sáng suốt để tối đa hóa lợi nhuận.

Prepositions

in of

'- Game management in football requires quick thinking.
- The importance of game management of the fourth quarter is very high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game management
  • effective effective game management
    (quản lý động vật hoang dã hiệu quả)
  • sustainable sustainable game management
    (quản lý động vật hoang dã bền vững)
  • sound sound game management policies
    (các chính sách quản lý động vật hoang dã hợp lý)
  • responsible responsible game management practices
    (các phương pháp quản lý động vật hoang dã có trách nhiệm)
Verb + game management
  • implement implement game management strategies
    (thực hiện các chiến lược quản lý động vật hoang dã)
  • practice practice game management
    (thực hành quản lý động vật hoang dã)
  • improve improve game management
    (cải thiện công tác quản lý động vật hoang dã)
  • regulate regulate game management
    (điều tiết/quy định việc quản lý động vật hoang dã)
Noun as modifier + game management
  • wildlife wildlife game management
    (quản lý động vật hoang dã (các loài săn bắn))
  • habitat habitat game management
    (quản lý môi trường sống cho động vật săn bắt)
  • conservation conservation game management
    (quản lý bảo tồn động vật săn bắt)

Idioms

  • The nuts and bolts of game management

    Những điều cơ bản, thiết yếu, hoặc chi tiết thực tiễn của việc quản lý động vật hoang dã.

    "Before you can master advanced techniques, you need to understand the nuts and bolts of game management."

    (Trước khi có thể thành thạo các kỹ thuật nâng cao, bạn cần phải hiểu những điều cơ bản, thiết yếu của việc quản lý động vật hoang dã.)

  • Best practices in game management

    Các phương pháp, quy trình hoặc chiến lược hiệu quả nhất được công nhận trong lĩnh vực quản lý động vật hoang dã.

    "Implementing best practices in game management is crucial for ecological sustainability."

    (Việc áp dụng các phương pháp tốt nhất trong quản lý động vật hoang dã là rất quan trọng đối với sự bền vững sinh thái.)

  • A delicate balance in game management

    Sự cân bằng tinh tế và khó đạt được giữa các yếu tố khác nhau (ví dụ: bảo tồn và săn bắn) trong quản lý động vật hoang dã.

    "Achieving a delicate balance in game management often requires careful scientific assessment and public engagement."

    (Đạt được sự cân bằng tinh tế trong quản lý động vật hoang dã thường đòi hỏi đánh giá khoa học cẩn thận và sự tham gia của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game management

Noun
Lật mặt

Sự lập kế hoạch chiến lược và thực hiện các chiến thuật trong một trận đấu, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định về việc thay người chơi, quản lý thời gian và chiến lược tổng thể của trận đấu.

"The coach's excellent game management led the team to victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game management".

Bảo tồn và Săn bắn Có Trách nhiệm

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm "game management" không chỉ đơn thuần là việc kiểm soát số lượng động vật săn bắn mà còn là một phần quan trọng của công tác bảo tồn sinh thái. Các quỹ từ giấy phép săn bắn thường được tái đầu tư vào việc bảo vệ môi trường sống, nghiên cứu khoa học và duy trì quần thể động vật khỏe mạnh. Việc này giúp đảm bảo rằng hoạt động săn bắn có thể tiếp tục một cách bền vững mà không gây hại đến đa dạng sinh học.

Vai trò Khoa học và Quy định Pháp luật

Quản lý động vật hoang dã là một lĩnh vực dựa trên khoa học, đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu về sinh học, hành vi của động vật và môi trường sống. Các cơ quan chính phủ thường chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi các quy định pháp luật nghiêm ngặt về săn bắn (như mùa săn bắn, số lượng con vật được phép săn), nhằm ngăn chặn săn bắn quá mức và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Điều này phản ánh nhận thức về trách nhiệm xã hội trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.