(Top Banner Ad)
garden shop
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Bán lẻ

garden shop

UK: /ˈɡɑːdn ʃɒp/ • US: /ˈɡɑːrdn ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng làm vườn tiệm bán đồ làm vườn cửa hàng cây cảnh và vật tư làm vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells plants, gardening supplies, and related items.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng, vật tư làm vườn và các mặt hàng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the garden shop to buy some new flowers for my balcony."

    "Tôi đã đến cửa hàng làm vườn để mua một vài bông hoa mới cho ban công của mình."

  • "The garden shop is having a sale on rose bushes this weekend."

    "Cửa hàng làm vườn đang có đợt giảm giá cho những bụi hoa hồng vào cuối tuần này."

  • "She works at a garden shop, helping customers choose the right plants for their gardens."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng làm vườn, giúp khách hàng chọn những loại cây phù hợp cho khu vườn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Verb garden làm vườn, chăm sóc vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn, hoạt động làm vườn
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm, hoạt động mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghordhos
Proto-Germanic
*gardaz
Frankish
*gard
Old North French
gardin
Middle English
gardin
Modern English
garden
Proto-Germanic
*skauppaz
Old English
sceoppa
Middle English
schoppe
Modern English
shop
Modern English
garden shop

Nguồn gốc của 'garden'

Từ 'garden' (khu vườn) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*ghordhos' nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'khu vực được bao bọc'. Qua tiếng German và Pháp cổ, nó đến tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa về một không gian được canh tác và bảo vệ, nơi cây cối được trồng trọt. Hãy hình dung một khu đất nhỏ được rào lại, đó chính là ý tưởng ban đầu về một 'khu vườn'.

Nguồn gốc của 'shop'

Từ 'shop' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa', ban đầu có nghĩa là 'gian hàng' hoặc 'quầy hàng tạm thời'. Nó liên quan đến các cấu trúc nhỏ, đơn giản để bán hàng hóa. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ bất kỳ cơ sở nào bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ, từ một gian hàng nhỏ ngoài trời đến một cửa hàng lớn hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'garden shop'

'Garden shop' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'garden' và 'shop' để tạo ra một khái niệm rõ ràng: một cửa hàng chuyên bán các sản phẩm liên quan đến làm vườn. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của một nơi mà bạn có thể mua cây cối, hạt giống, dụng cụ và mọi thứ cần thiết để chăm sóc khu vườn của mình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cửa hàng có bán nhiều loại cây trồng (cây cảnh, cây ăn quả, rau mầm, v.v.) và các vật dụng cần thiết cho việc làm vườn như phân bón, dụng cụ làm vườn, chậu cây, đất trồng, v.v. Khác với 'nursery' (vườn ươm) thường tập trung vào việc nhân giống và bán cây con.

Prepositions

at in to

at/in (chỉ vị trí): 'I bought these seeds at/in the garden shop.' to (chỉ hướng): 'I'm going to the garden shop to buy some fertilizer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden shop
  • local a local garden shop
    (một cửa hàng cây cảnh địa phương)
  • large a large garden shop
    (một cửa hàng cây cảnh lớn)
  • independent an independent garden shop
    (một cửa hàng cây cảnh độc lập)
  • busy a busy garden shop
    (một cửa hàng cây cảnh đông đúc)
Verb + garden shop
  • visit visit a garden shop
    (ghé thăm một cửa hàng cây cảnh)
  • go to go to the garden shop
    (đi đến cửa hàng cây cảnh)
  • open open a garden shop
    (mở một cửa hàng cây cảnh)
  • work at work at a garden shop
    (làm việc tại một cửa hàng cây cảnh)
Noun + garden shop (modifier)
  • garden shop garden shop owner
    (chủ cửa hàng cây cảnh)
  • garden shop garden shop assistant
    (nhân viên cửa hàng cây cảnh)

Idioms

  • a trip to the garden shop

    một chuyến đi đến cửa hàng cây cảnh (thường để mua sắm vật tư hoặc cây cối)

    "We need to make a trip to the garden shop this weekend for some new soil."

    (Cuối tuần này chúng ta cần đi một chuyến đến cửa hàng cây cảnh để mua đất mới.)

  • from the garden shop

    từ cửa hàng cây cảnh (ngụ ý nguồn gốc của vật phẩm)

    "These beautiful roses are from the garden shop down the street."

    (Những bông hồng tuyệt đẹp này là từ cửa hàng cây cảnh ở cuối phố.)

  • my favorite garden shop

    cửa hàng cây cảnh yêu thích của tôi (thể hiện sự ưu ái cá nhân)

    "I always buy my seeds at my favorite garden shop."

    (Tôi luôn mua hạt giống ở cửa hàng cây cảnh yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden shop

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng, vật tư làm vườn và các mặt hàng liên quan.

"I went to the garden shop to buy some new flowers for my balcony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They visited the garden shop yesterday to buy some seeds.
Hôm qua họ đã ghé thăm cửa hàng làm vườn để mua một ít hạt giống.
Phủ định
She didn't go to the garden shop last weekend because she was busy.
Cô ấy đã không đến cửa hàng làm vườn vào cuối tuần trước vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Did you see any beautiful flowers at the garden shop?
Bạn có thấy bông hoa đẹp nào ở cửa hàng làm vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden shop".

Làm vườn như một sở thích

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làm vườn không chỉ là một công việc mà còn là một sở thích phổ biến và được yêu thích. Nó mang lại nhiều lợi ích như giảm căng thẳng, tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần, và kết nối con người với thiên nhiên. Các cửa hàng cây cảnh đóng vai trò trung tâm trong việc hỗ trợ sở thích này, cung cấp mọi thứ từ cây con, hạt giống, dụng cụ làm vườn đến phân bón và lời khuyên chuyên nghiệp, giúp người yêu cây tạo ra không gian xanh của riêng mình.

Mua sắm theo mùa

Hoạt động của các cửa hàng cây cảnh thường gắn liền với các mùa trong năm. Mùa xuân là thời điểm bận rộn nhất khi mọi người bắt đầu trồng cây mới sau mùa đông. Mùa hè là lúc mua sắm các loại cây cảnh ra hoa và vật tư chăm sóc. Đến mùa thu, có thể là các loại cây mùa đông hoặc cây trang trí lễ hội. Và đặc biệt, vào dịp Giáng sinh, nhiều cửa hàng cây cảnh biến thành trung tâm cung cấp cây thông, vòng hoa và đồ trang trí lễ hội, phản ánh sự gắn kết giữa chu kỳ nông nghiệp, thiên nhiên và các ngày lễ truyền thống.