(Top Banner Ad)
gear reducer
B2
noun B2 Cơ khí, Kỹ thuật

gear reducer

UK: /ˈɡɪər rɪˈdjuːsər/ • US: /ˈɡɪr rɪˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ giảm tốc hộp giảm tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device, often a gearbox, used to reduce the output speed of a motor or engine while increasing torque.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí, thường là hộp số, được sử dụng để giảm tốc độ đầu ra của động cơ đồng thời tăng mô-men xoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gear reducer is essential for controlling the speed of the conveyor belt."

    "Bộ giảm tốc là thiết yếu để kiểm soát tốc độ của băng tải."

  • "This machine uses a gear reducer to convert high-speed, low-torque input into low-speed, high-torque output."

    "Máy này sử dụng bộ giảm tốc để chuyển đổi đầu vào tốc độ cao, mô-men xoắn thấp thành đầu ra tốc độ thấp, mô-men xoắn cao."

  • "Selecting the correct gear reducer is crucial for the efficient operation of the system."

    "Việc lựa chọn bộ giảm tốc phù hợp là rất quan trọng để hệ thống hoạt động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear Bánh răng, cơ cấu truyền động; trang bị, dụng cụ
Verb gear Lắp bánh răng, điều chỉnh cho phù hợp; trang bị
Adjective geared Có bánh răng, được trang bị bánh răng; có sự điều chỉnh
Noun gearing Hệ thống bánh răng, cơ cấu truyền động
Verb reduce Giảm bớt, làm giảm, thu nhỏ
Noun reduction Sự giảm bớt, sự thu nhỏ, sự hạ thấp
Adjective reducible Có thể giảm bớt, có thể thu nhỏ
Noun reducer Thiết bị giảm tốc (trong kỹ thuật); chất làm giảm (hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*garwō (preparation, equipment)
Old English
gearwe (equipment, clothing)
Middle English
gere (equipment, apparatus)
Modern English
gear (mechanism, machine part)
Latin
reducere (to lead back, bring back)
Old French
reduire (to bring back, diminish)
Modern English
reduce (to make smaller, diminish)
Modern English
reducer (a device that reduces)
Modern English
gear reducer (compound noun for the device)

Nguồn gốc của 'Gear'

Từ 'gear' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ với ý nghĩa ban đầu là 'sự chuẩn bị' hoặc 'trang bị'. Theo thời gian, nó dần phát triển để chỉ các bộ phận máy móc ăn khớp với nhau, đặc biệt là bánh răng, đóng vai trò truyền động.

Sự hình thành của 'Reducer'

Phần 'reducer' xuất phát từ động từ 'reduce' (giảm bớt), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere' nghĩa là 'mang về' hoặc 'làm nhỏ lại'. Trong bối cảnh kỹ thuật, 'reducer' ám chỉ một thiết bị có chức năng làm giảm một yếu tố nào đó, thường là tốc độ hoặc áp suất.

Kết hợp tạo nên 'Gear Reducer'

Sự kết hợp của 'gear' và 'reducer' tạo nên một thuật ngữ kỹ thuật chính xác, mô tả một thiết bị sử dụng hệ thống bánh răng ('gear') để 'giảm' ('reduce') tốc độ quay của động cơ, đồng thời tăng mô-men xoắn. Đây là một thành phần thiết yếu trong nhiều loại máy móc công nghiệp và dân dụng.

Usage Note

Gear reducer là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một bộ phận cụ thể trong hệ thống truyền động. Nó khác với 'gearbox' ở chỗ nó nhấn mạnh chức năng giảm tốc độ. 'Gearbox' là một thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ hộp nào chứa bánh răng.

Prepositions

in of for

in: chỉ vị trí, ví dụ: 'The gear reducer in the machine...' (Bộ giảm tốc trong máy...); of: chỉ thành phần, ví dụ: 'The ratio of the gear reducer...' (Tỷ số của bộ giảm tốc...); for: chỉ mục đích, ví dụ: 'A gear reducer for heavy machinery' (Bộ giảm tốc cho máy móc hạng nặng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gear reducer
  • helical helical gear reducer
    (Hộp giảm tốc bánh răng trụ nghiêng)
  • worm worm gear reducer
    (Hộp giảm tốc bánh vít – trục vít)
  • planetary planetary gear reducer
    (Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh)
  • industrial industrial gear reducer
    (Hộp giảm tốc công nghiệp)
  • heavy-duty heavy-duty gear reducer
    (Hộp giảm tốc tải nặng)
  • damaged damaged gear reducer
    (Hộp giảm tốc bị hỏng/đã hư)
  • efficient efficient gear reducer
    (Hộp giảm tốc hiệu quả)
Verb + gear reducer
  • install install a gear reducer
    (Lắp đặt hộp giảm tốc)
  • maintain maintain the gear reducer
    (Bảo trì hộp giảm tốc)
  • repair repair a gear reducer
    (Sửa chữa hộp giảm tốc)
  • replace replace the gear reducer
    (Thay thế hộp giảm tốc)
  • design design a gear reducer
    (Thiết kế hộp giảm tốc)
Noun + gear reducer (as components/modifiers)
  • output output shaft of a gear reducer
    (Trục ra của hộp giảm tốc)
  • input input speed of a gear reducer
    (Tốc độ đầu vào của hộp giảm tốc)
  • ratio gear reducer ratio
    (Tỷ số truyền của hộp giảm tốc)

Idioms

  • gear reducer failure

    Sự cố/hỏng hóc hộp giảm tốc

    "A sudden gear reducer failure halted the entire production line."

    (Một sự cố hỏng hộp giảm tốc đột ngột đã làm dừng toàn bộ dây chuyền sản xuất.)

  • gear reducer system

    Hệ thống hộp giảm tốc

    "The engineer specialized in optimizing complex gear reducer systems for heavy machinery."

    (Kỹ sư chuyên về tối ưu hóa các hệ thống hộp giảm tốc phức tạp cho máy móc hạng nặng.)

  • gear reducer overhaul

    Đại tu hộp giảm tốc

    "Regular gear reducer overhaul is crucial for extending its lifespan and performance."

    (Việc đại tu hộp giảm tốc định kỳ là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ và hiệu suất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gear reducer

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí, thường là hộp số, được sử dụng để giảm tốc độ đầu ra của động cơ đồng thời tăng mô-men xoắn.

"The gear reducer is essential for controlling the speed of the conveyor belt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gear reducer".

Nền tảng của Công nghiệp hiện đại

Hộp giảm tốc, dù là một bộ phận kỹ thuật chuyên biệt, lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển và vận hành của hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại. Nó là một 'trái tim' thầm lặng giúp máy móc hoạt động ổn định và hiệu quả, từ các nhà máy sản xuất đến các hệ thống vận chuyển lớn, góp phần không nhỏ vào sự tiến bộ kinh tế toàn cầu và việc sản xuất hàng hóa phục vụ đời sống.

Tối ưu hóa năng lượng và hiệu suất

Khái niệm 'giảm tốc độ, tăng lực' mà hộp giảm tốc thể hiện là một nguyên lý cơ bản và sâu sắc trong kỹ thuật cơ khí. Nó tượng trưng cho việc sử dụng hiệu quả năng lượng và tối ưu hóa hiệu suất, một triết lý quan trọng không chỉ trong thiết kế máy móc mà còn trong cách con người giải quyết vấn đề và quản lý tài nguyên trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh tư duy thực dụng và hiệu quả của phương Tây.