(Top Banner Ad)
speed increaser
B1
noun B1 Kỹ thuật, Công nghệ

speed increaser

UK: /spiːd ɪnˈkriːsə/ • US: /spiːd ɪnˈkriːsər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ tăng tốc bộ khuếch đại tốc độ cơ cấu tăng tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or mechanism that increases speed, typically rotational speed in machinery.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cơ chế làm tăng tốc độ, thường là tốc độ quay trong máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gearbox acts as a speed increaser, allowing the turbine to generate more electricity."

    "Hộp số đóng vai trò là một bộ tăng tốc độ, cho phép tuabin tạo ra nhiều điện hơn."

  • "This machine uses a speed increaser to achieve the required output speed."

    "Máy này sử dụng bộ tăng tốc để đạt được tốc độ đầu ra yêu cầu."

  • "Regular maintenance of the speed increaser is crucial for optimal performance."

    "Bảo trì thường xuyên bộ tăng tốc độ là rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed increaser Bộ/Thiết bị tăng tốc độ (trong cơ khí, dùng để tăng tốc độ quay)
Noun speed Tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed Tăng tốc, đi nhanh, đẩy nhanh
Noun increase Sự tăng, mức tăng
Verb increase Tăng lên, làm tăng
Adjective increasing Đang tăng lên, ngày càng tăng
Adjective increased Đã được tăng lên, gia tăng
Noun increaser Người/vật làm tăng (ít dùng độc lập trong ngữ cảnh kỹ thuật này)

Synonyms

speed multiplier (bộ nhân tốc độ)gearbox (hộp số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spēd
Middle English
speed
Old French
encreistre
Latin
increscere
Middle English
encresen
Modern English
speed increaser

Nguồn gốc của 'speed increaser'

'Speed increaser' là một thuật ngữ kỹ thuật, ghép từ 'speed' (tốc độ) và 'increaser' (bộ phận làm tăng). Từ 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd' mang nghĩa thành công, thịnh vượng hoặc sự nhanh chóng. Từ 'increase' (động từ cơ bản của 'increaser') bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere' (nghĩa là lớn lên, tăng lên). Khi kết hợp lại, 'speed increaser' mô tả chính xác một thiết bị cơ khí được thiết kế để tăng tốc độ quay từ một nguồn đầu vào có tốc độ thấp hơn, một chức năng quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả một thành phần cụ thể trong một hệ thống cơ khí. Nó không mang tính trừu tượng như 'accelerator'. Sự khác biệt nằm ở tính cụ thể về mặt kỹ thuật. Ví dụ, một 'speed increaser' có thể là một bộ bánh răng (gearbox) được thiết kế để tăng tốc độ đầu ra so với tốc độ đầu vào.

Prepositions

of for

‘Speed increaser of’: dùng để chỉ bộ phận làm tăng tốc độ của cái gì đó (ví dụ: 'the speed increaser of the engine'). ‘Speed increaser for’: dùng để chỉ bộ phận làm tăng tốc độ cho mục đích gì (ví dụ: 'a speed increaser for high-speed machining').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed increaser
  • mechanical mechanical speed increaser
    (bộ tăng tốc cơ khí)
  • gear gear speed increaser
    (bộ tăng tốc bánh răng)
  • hydraulic hydraulic speed increaser
    (bộ tăng tốc thủy lực)
  • high-ratio high-ratio speed increaser
    (bộ tăng tốc có tỷ số truyền cao)
Verb + speed increaser
  • use use a speed increaser
    (sử dụng một bộ tăng tốc)
  • install install a speed increaser
    (lắp đặt một bộ tăng tốc)
  • design design a speed increaser
    (thiết kế một bộ tăng tốc)
  • attach attach a speed increaser
    (gắn một bộ tăng tốc)

Idioms

  • Act as a speed increaser

    Hoạt động/đóng vai trò như một bộ tăng tốc

    "The gearbox is designed to act as a speed increaser for the turbine, optimizing power generation."

    (Hộp số được thiết kế để hoạt động như một bộ tăng tốc cho tuabin, tối ưu hóa việc sản xuất điện năng.)

  • Utilize a speed increaser

    Sử dụng một bộ tăng tốc

    "Engineers often utilize a speed increaser in renewable energy systems, such as wind turbines."

    (Các kỹ sư thường sử dụng bộ tăng tốc trong các hệ thống năng lượng tái tạo, ví dụ như tuabin gió.)

  • Integrate a speed increaser into a system

    Tích hợp bộ tăng tốc vào một hệ thống

    "It's crucial to properly integrate a speed increaser into the overall mechanical system for optimal performance and efficiency."

    (Việc tích hợp đúng cách bộ tăng tốc vào hệ thống cơ khí tổng thể là rất quan trọng để đạt hiệu suất và hiệu quả tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed increaser

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cơ chế làm tăng tốc độ, thường là tốc độ quay trong máy móc.

"The gearbox acts as a speed increaser, allowing the turbine to generate more electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be testing the new speed increaser on the prototype engine tomorrow.
Các kỹ sư sẽ đang thử nghiệm bộ tăng tốc độ mới trên động cơ nguyên mẫu vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using that old speed increaser; it's too unreliable.
Họ sẽ không sử dụng bộ tăng tốc độ cũ đó đâu; nó quá không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the mechanics be installing a speed increaser before the race?
Các thợ máy có đang lắp đặt bộ tăng tốc độ trước cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed increaser".

Tầm quan trọng trong công nghiệp và năng lượng tái tạo

'Speed increaser' là một thành phần cơ khí quan trọng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nặng và lĩnh vực năng lượng tái tạo. Chẳng hạn, trong các tuabin gió, chúng có nhiệm vụ then chốt là tăng tốc độ quay chậm của cánh quạt lên tốc độ cao hơn nhiều, phù hợp với yêu cầu của máy phát điện để tạo ra điện hiệu quả. Điều này thể hiện sự khéo léo của kỹ thuật cơ khí trong việc tối ưu hóa hiệu suất từ các nguồn lực ban đầu.

Minh họa khát vọng hiệu quả của con người

Khái niệm 'tăng tốc độ' hay 'speed increaser' phản ánh một khát vọng sâu sắc của con người trong việc tối đa hóa hiệu quả và năng suất. Từ những chiếc đồng hồ cơ khí nhỏ bé cho đến các nhà máy điện khổng lồ, nguyên lý biến đổi tốc độ đầu vào thấp thành tốc độ đầu ra cao hơn đã giúp chúng ta khai thác sức mạnh một cách thông minh, tạo ra những hệ thống mạnh mẽ và hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển của công nghệ và cuộc sống.