speed increaser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or mechanism that increases speed, typically rotational speed in machinery.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc cơ chế làm tăng tốc độ, thường là tốc độ quay trong máy móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gearbox acts as a speed increaser, allowing the turbine to generate more electricity."
"Hộp số đóng vai trò là một bộ tăng tốc độ, cho phép tuabin tạo ra nhiều điện hơn."
-
"This machine uses a speed increaser to achieve the required output speed."
"Máy này sử dụng bộ tăng tốc để đạt được tốc độ đầu ra yêu cầu."
-
"Regular maintenance of the speed increaser is crucial for optimal performance."
"Bảo trì thường xuyên bộ tăng tốc độ là rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed increaser | Bộ/Thiết bị tăng tốc độ (trong cơ khí, dùng để tăng tốc độ quay) |
| Noun | speed | Tốc độ, sự nhanh chóng |
| Verb | speed | Tăng tốc, đi nhanh, đẩy nhanh |
| Noun | increase | Sự tăng, mức tăng |
| Verb | increase | Tăng lên, làm tăng |
| Adjective | increasing | Đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adjective | increased | Đã được tăng lên, gia tăng |
| Noun | increaser | Người/vật làm tăng (ít dùng độc lập trong ngữ cảnh kỹ thuật này) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật để mô tả một thành phần cụ thể trong một hệ thống cơ khí. Nó không mang tính trừu tượng như 'accelerator'. Sự khác biệt nằm ở tính cụ thể về mặt kỹ thuật. Ví dụ, một 'speed increaser' có thể là một bộ bánh răng (gearbox) được thiết kế để tăng tốc độ đầu ra so với tốc độ đầu vào.
Prepositions
‘Speed increaser of’: dùng để chỉ bộ phận làm tăng tốc độ của cái gì đó (ví dụ: 'the speed increaser of the engine'). ‘Speed increaser for’: dùng để chỉ bộ phận làm tăng tốc độ cho mục đích gì (ví dụ: 'a speed increaser for high-speed machining').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mechanical mechanical speed increaser (bộ tăng tốc cơ khí)
-
gear gear speed increaser (bộ tăng tốc bánh răng)
-
hydraulic hydraulic speed increaser (bộ tăng tốc thủy lực)
-
high-ratio high-ratio speed increaser (bộ tăng tốc có tỷ số truyền cao)
-
use use a speed increaser (sử dụng một bộ tăng tốc)
-
install install a speed increaser (lắp đặt một bộ tăng tốc)
-
design design a speed increaser (thiết kế một bộ tăng tốc)
-
attach attach a speed increaser (gắn một bộ tăng tốc)
Idioms
-
Act as a speed increaser
Hoạt động/đóng vai trò như một bộ tăng tốc
"The gearbox is designed to act as a speed increaser for the turbine, optimizing power generation."
(Hộp số được thiết kế để hoạt động như một bộ tăng tốc cho tuabin, tối ưu hóa việc sản xuất điện năng.)
-
Utilize a speed increaser
Sử dụng một bộ tăng tốc
"Engineers often utilize a speed increaser in renewable energy systems, such as wind turbines."
(Các kỹ sư thường sử dụng bộ tăng tốc trong các hệ thống năng lượng tái tạo, ví dụ như tuabin gió.)
-
Integrate a speed increaser into a system
Tích hợp bộ tăng tốc vào một hệ thống
"It's crucial to properly integrate a speed increaser into the overall mechanical system for optimal performance and efficiency."
(Việc tích hợp đúng cách bộ tăng tốc vào hệ thống cơ khí tổng thể là rất quan trọng để đạt hiệu suất và hiệu quả tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speed increaser
nounMột thiết bị hoặc cơ chế làm tăng tốc độ, thường là tốc độ quay trong máy móc.
"The gearbox acts as a speed increaser, allowing the turbine to generate more electricity."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will be testing the new speed increaser on the prototype engine tomorrow. |
Các kỹ sư sẽ đang thử nghiệm bộ tăng tốc độ mới trên động cơ nguyên mẫu vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be using that old speed increaser; it's too unreliable. |
Họ sẽ không sử dụng bộ tăng tốc độ cũ đó đâu; nó quá không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Will the mechanics be installing a speed increaser before the race? |
Các thợ máy có đang lắp đặt bộ tăng tốc độ trước cuộc đua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed increaser".
