(Top Banner Ad)
popular content
B1
Tính từ + Danh từ B1 Truyền thông, Marketing, Internet

popular content

UK: /ˈpɒpjʊlə ˈkɒntent/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung phổ biến nội dung được ưa chuộng nội dung thịnh hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Popular" means liked or enjoyed by many people. "Content" refers to information or experiences directed toward an end-user or audience.

Vietnamese Meaning

"Popular" có nghĩa là được nhiều người thích hoặc yêu thích. "Content" đề cập đến thông tin hoặc trải nghiệm hướng đến người dùng cuối hoặc khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video quickly became popular content on social media."

    "Video đó nhanh chóng trở thành nội dung phổ biến trên mạng xã hội."

  • "Creating popular content is essential for successful marketing campaigns."

    "Tạo ra nội dung phổ biến là điều cần thiết cho các chiến dịch marketing thành công."

  • "They are constantly searching for popular content ideas."

    "Họ liên tục tìm kiếm những ý tưởng nội dung phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, sự được ưa chuộng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho nhiều người biết đến
Adjective unpopular không phổ biến, không được ưa chuộng
Noun content creator người tạo nội dung
Noun content creation sự sáng tạo nội dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Marketing, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
English
popular
Latin
continere
Latin
contentus
English
content
Modern English
popular content

Nguồn gốc của 'Popular'

Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần chúng'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'thuộc về dân chúng'. Đến thế kỷ 14, từ này trong tiếng Anh dần mang thêm nghĩa 'được nhiều người yêu thích hoặc chấp nhận', như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Content'

Từ 'content' (với nghĩa nội dung) bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'gìn giữ'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ 'những gì được chứa bên trong' một vật, một bài viết, hay một chương trình. Trong thời đại số, 'content' trở thành thuật ngữ chung chỉ các loại thông tin, hình ảnh, video được chia sẻ.

Sự kết hợp hiện đại

'Popular content' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự bùng nổ của Internet và các nền tảng truyền thông số. Nó dùng để chỉ những nội dung (bài viết, video, hình ảnh, v.v.) thu hút được sự chú ý và tương tác rộng rãi từ đông đảo người dùng.

Usage Note

"Popular content" chỉ những nội dung thu hút được sự quan tâm lớn và được nhiều người xem, đọc, nghe hoặc tương tác. Nó mang sắc thái về sự lan tỏa, được biết đến rộng rãi và thường có tác động lớn trong cộng đồng. Khác với "interesting content" (nội dung thú vị) chỉ sự hấp dẫn đối với một nhóm đối tượng cụ thể, "popular content" nhấn mạnh tính phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + popular content
  • create create popular content
    (tạo ra nội dung phổ biến)
  • share share popular content
    (chia sẻ nội dung phổ biến)
  • consume consume popular content
    (tiêu thụ nội dung phổ biến)
  • produce produce popular content
    (sản xuất nội dung phổ biến)
  • promote promote popular content
    (quảng bá nội dung phổ biến)
  • engage with engage with popular content
    (tương tác với nội dung phổ biến)
Adjective + popular content
  • widely widely popular content
    (nội dung phổ biến rộng rãi)
  • highly highly popular content
    (nội dung cực kỳ phổ biến)
  • engaging engaging popular content
    (nội dung phổ biến hấp dẫn)
  • relevant relevant popular content
    (nội dung phổ biến phù hợp)

Idioms

  • The secret to creating popular content

    Bí quyết để tạo ra nội dung phổ biến

    "Understanding your audience is often the secret to creating popular content."

    (Hiểu rõ đối tượng khán giả thường là bí quyết để tạo ra nội dung phổ biến.)

  • Go viral with popular content

    Nội dung phổ biến trở nên lan truyền rộng rãi

    "Many brands try to go viral with popular content during major events."

    (Nhiều thương hiệu cố gắng làm cho nội dung phổ biến của họ trở nên lan truyền rộng rãi trong các sự kiện lớn.)

  • Riding the wave of popular content

    Nương theo làn sóng (xu hướng) nội dung phổ biến

    "Influencers often succeed by riding the wave of popular content and adapting it to their niche."

    (Những người có ảnh hưởng thường thành công bằng cách nương theo làn sóng nội dung phổ biến và điều chỉnh nó cho phù hợp với phân khúc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Popular" có nghĩa là được nhiều người thích hoặc yêu thích. "Content" đề cập đến thông tin hoặc trải nghiệm hướng đến người dùng cuối hoặc khán giả.

"The video quickly became popular content on social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This video should become popular content soon.
Video này có lẽ sẽ trở thành nội dung phổ biến sớm thôi.
Phủ định
That kind of post wouldn't be popular content on this platform.
Loại bài đăng đó sẽ không phải là nội dung phổ biến trên nền tảng này.
Nghi vấn
Could this be considered popular content among teenagers?
Liệu đây có thể được xem là nội dung phổ biến đối với thanh thiếu niên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular content".

Kỷ nguyên Nội dung Số và Sức mạnh Lan truyền

Trong thời đại kỹ thuật số, 'popular content' không chỉ là những gì được nhiều người xem, mà còn là yếu tố định hình các xu hướng, thảo luận và thậm chí cả văn hóa đại chúng. Sự phát triển của mạng xã hội đã tạo điều kiện cho bất kỳ nội dung nào cũng có thể 'viral' (lan truyền nhanh chóng), chỉ trong vài giờ thu hút hàng triệu lượt xem và chia sẻ.

Văn hóa Influencer và Nền kinh tế Sáng tạo

Sự trỗi dậy của 'popular content' gắn liền với văn hóa 'influencer' (người có ảnh hưởng) và nền kinh tế sáng tạo. Các cá nhân và nhóm nhỏ có thể tạo ra nội dung chất lượng cao, thu hút lượng lớn người theo dõi và biến sự phổ biến đó thành một nguồn thu nhập, thay đổi cách thức truyền thông và quảng cáo truyền thống.