popular content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Popular" means liked or enjoyed by many people. "Content" refers to information or experiences directed toward an end-user or audience.
Vietnamese Meaning
"Popular" có nghĩa là được nhiều người thích hoặc yêu thích. "Content" đề cập đến thông tin hoặc trải nghiệm hướng đến người dùng cuối hoặc khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The video quickly became popular content on social media."
"Video đó nhanh chóng trở thành nội dung phổ biến trên mạng xã hội."
-
"Creating popular content is essential for successful marketing campaigns."
"Tạo ra nội dung phổ biến là điều cần thiết cho các chiến dịch marketing thành công."
-
"They are constantly searching for popular content ideas."
"Họ liên tục tìm kiếm những ý tưởng nội dung phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự được ưa chuộng |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho nhiều người biết đến |
| Adjective | unpopular | không phổ biến, không được ưa chuộng |
| Noun | content creator | người tạo nội dung |
| Noun | content creation | sự sáng tạo nội dung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Popular content" chỉ những nội dung thu hút được sự quan tâm lớn và được nhiều người xem, đọc, nghe hoặc tương tác. Nó mang sắc thái về sự lan tỏa, được biết đến rộng rãi và thường có tác động lớn trong cộng đồng. Khác với "interesting content" (nội dung thú vị) chỉ sự hấp dẫn đối với một nhóm đối tượng cụ thể, "popular content" nhấn mạnh tính phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create popular content (tạo ra nội dung phổ biến)
-
share share popular content (chia sẻ nội dung phổ biến)
-
consume consume popular content (tiêu thụ nội dung phổ biến)
-
produce produce popular content (sản xuất nội dung phổ biến)
-
promote promote popular content (quảng bá nội dung phổ biến)
-
engage with engage with popular content (tương tác với nội dung phổ biến)
-
widely widely popular content (nội dung phổ biến rộng rãi)
-
highly highly popular content (nội dung cực kỳ phổ biến)
-
engaging engaging popular content (nội dung phổ biến hấp dẫn)
-
relevant relevant popular content (nội dung phổ biến phù hợp)
Idioms
-
The secret to creating popular content
Bí quyết để tạo ra nội dung phổ biến
"Understanding your audience is often the secret to creating popular content."
(Hiểu rõ đối tượng khán giả thường là bí quyết để tạo ra nội dung phổ biến.)
-
Go viral with popular content
Nội dung phổ biến trở nên lan truyền rộng rãi
"Many brands try to go viral with popular content during major events."
(Nhiều thương hiệu cố gắng làm cho nội dung phổ biến của họ trở nên lan truyền rộng rãi trong các sự kiện lớn.)
-
Riding the wave of popular content
Nương theo làn sóng (xu hướng) nội dung phổ biến
"Influencers often succeed by riding the wave of popular content and adapting it to their niche."
(Những người có ảnh hưởng thường thành công bằng cách nương theo làn sóng nội dung phổ biến và điều chỉnh nó cho phù hợp với phân khúc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular content
Tính từ + Danh từ"Popular" có nghĩa là được nhiều người thích hoặc yêu thích. "Content" đề cập đến thông tin hoặc trải nghiệm hướng đến người dùng cuối hoặc khán giả.
"The video quickly became popular content on social media."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This video should become popular content soon. |
Video này có lẽ sẽ trở thành nội dung phổ biến sớm thôi. |
| Phủ định | That kind of post wouldn't be popular content on this platform. |
Loại bài đăng đó sẽ không phải là nội dung phổ biến trên nền tảng này. |
| Nghi vấn | Could this be considered popular content among teenagers? |
Liệu đây có thể được xem là nội dung phổ biến đối với thanh thiếu niên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular content".
