(Top Banner Ad)
generalizability
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Thống kê, Phương pháp luận

generalizability

UK: /ˌdʒenərələˌzaɪəˈbɪləti/ • US: /ˌdʒenərələˌzaɪəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tổng quát hóa khả năng tổng quát hóa tính khái quát hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to be applied to all circumstances or situations.

Vietnamese Meaning

Khả năng áp dụng được cho tất cả các trường hợp hoặc tình huống; tính tổng quát hóa được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The generalizability of the study's findings is limited due to the small sample size."

    "Tính tổng quát hóa của các phát hiện nghiên cứu bị hạn chế do kích thước mẫu nhỏ."

  • "Researchers must consider the generalizability of their findings to broader populations."

    "Các nhà nghiên cứu phải xem xét tính tổng quát hóa các phát hiện của họ đối với các quần thể rộng lớn hơn."

  • "Low statistical power can negatively impact the generalizability of research results."

    "Sức mạnh thống kê thấp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính tổng quát hóa của kết quả nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, thường là
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa; quy tắc chung
Adjective generalizable có thể khái quát hóa được, có thể tổng quát hóa được
Noun generalizability tính khái quát hóa, khả năng áp dụng rộng rãi, tính phổ quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Thống kê, Phương pháp luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
général
Middle English
general
English
generalize
English
generalizable
English
generalizability

Nguồn gốc của 'generalizability'

Từ 'generalizability' là một từ khá hiện đại, bắt nguồn từ gốc Latin 'generalis' (có nghĩa là 'thuộc về một loại hoặc một giống'). Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'general'. Sau đó, động từ 'generalize' (khái quát hóa) ra đời vào thế kỷ 17, và từ đó, danh từ 'generalizability' (tính khái quát hóa, khả năng áp dụng rộng rãi) được hình thành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực học thuật và nghiên cứu.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu để đánh giá mức độ mà kết quả của một nghiên cứu có thể được áp dụng cho các quần thể hoặc tình huống khác. 'Generalizability' nhấn mạnh khả năng mở rộng kết quả ra ngoài mẫu nghiên cứu cụ thể.

Prepositions

of to

Sử dụng 'of' để chỉ tính tổng quát hóa *của* một nghiên cứu hoặc kết quả ('the generalizability of the findings'). Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng mà tính tổng quát hóa được áp dụng *đến* ('the generalizability to other populations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generalizability
  • high high generalizability
    (tính khái quát hóa cao)
  • limited limited generalizability
    (tính khái quát hóa hạn chế)
  • poor poor generalizability
    (tính khái quát hóa kém)
  • external external generalizability
    (tính khái quát hóa bên ngoài (khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu cho các đối tượng và bối cảnh khác))
Verb + generalizability
  • improve improve generalizability
    (cải thiện tính khái quát hóa)
  • enhance enhance generalizability
    (nâng cao tính khái quát hóa)
  • assess assess generalizability
    (đánh giá tính khái quát hóa)
  • lack lack generalizability
    (thiếu tính khái quát hóa)
Noun + of generalizability
  • issues issues of generalizability
    (các vấn đề về tính khái quát hóa)
  • degree degree of generalizability
    (mức độ khái quát hóa)

Idioms

  • threats to generalizability

    các mối đe dọa đến tính khái quát hóa (những yếu tố có thể làm giảm khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu cho các đối tượng hoặc bối cảnh rộng hơn)

    "The small sample size presented significant threats to generalizability."

    (Kích thước mẫu nhỏ đã tạo ra những mối đe dọa đáng kể đối với tính khái quát hóa.)

  • lack of generalizability

    thiếu tính khái quát hóa (khi kết quả nghiên cứu hoặc quan sát chỉ đúng cho một nhóm hoặc điều kiện cụ thể, không thể áp dụng rộng rãi)

    "Researchers often discuss the lack of generalizability when a study is conducted in a highly controlled lab setting."

    (Các nhà nghiên cứu thường thảo luận về sự thiếu tính khái quát hóa khi một nghiên cứu được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generalizability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng áp dụng được cho tất cả các trường hợp hoặc tình huống; tính tổng quát hóa được.

"The generalizability of the study's findings is limited due to the small sample size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generalizability".

Tầm quan trọng trong nghiên cứu khoa học

Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là y học, tâm lý học và khoa học xã hội, 'generalizability' (tính khái quát hóa) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó đề cập đến khả năng áp dụng các kết quả tìm được từ một mẫu nghiên cứu cụ thể cho một quần thể hoặc bối cảnh rộng lớn hơn. Một nghiên cứu có tính khái quát hóa cao thường được đánh giá là có giá trị và ý nghĩa thực tiễn lớn hơn.

Tránh khái quát hóa vội vàng

Trong tư duy hàng ngày, việc 'khái quát hóa vội vàng' (hasty generalization) được xem là một lỗi ngụy biện logic. Điều này có nghĩa là đưa ra một kết luận chung dựa trên quá ít bằng chứng hoặc ví dụ không đại diện. Hiểu về 'generalizability' giúp chúng ta rèn luyện tư duy phản biện, cẩn trọng hơn khi đưa ra phán đoán và tránh áp đặt những quan sát cá nhân lên toàn bộ một nhóm hay một tình huống rộng lớn.