(Top Banner Ad)
substantial budget
B2
Tính từ B2 Kinh tế

substantial budget

UK: /səbˈstænʃəl/ • US: /səbˈstænʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách đáng kể ngân sách lớn khoản ngân sách lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable importance, size, or worth.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires a substantial budget to launch its new product."

    "Công ty cần một ngân sách đáng kể để ra mắt sản phẩm mới của mình."

  • "The project requires a substantial budget to be successful."

    "Dự án cần một ngân sách lớn để thành công."

  • "They have allocated a substantial budget for marketing."

    "Họ đã phân bổ một ngân sách đáng kể cho marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất, vật chất
Noun substantiality tính đáng kể, tính thực chất
Verb substantiate chứng minh, xác nhận
Adverb substantially đáng kể, về cơ bản
Verb budget lập ngân sách, chi tiêu theo ngân sách
Noun budgeter người lập ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia (essence, substance)
Old French
substanciel (of substance)
English (late 14th cent.)
substantial (having substance, real)
English (late 16th cent.)
substantial (considerable in amount/value)

Nguồn gốc từ 'substantial'

Từ 'substantial' có gốc từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'chất'. Qua tiếng Pháp cổ 'substanciel', nó đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 với nghĩa 'có thực chất'. Đến cuối thế kỷ 16, nghĩa của nó phát triển thành 'đáng kể về số lượng hoặc giá trị', rất phù hợp khi nói về 'ngân sách'.

Nguồn gốc từ 'budget'

Từ 'budget' có lịch sử thú vị, ban đầu không liên quan đến tiền bạc. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'bulga' (túi da), qua tiếng Pháp cổ 'bougette' (chiếc túi nhỏ). Vào thế kỷ 15, tiếng Anh dùng 'bowgette' để chỉ một chiếc túi da. Mãi đến những năm 1730, nghĩa của nó mới chuyển từ 'cái túi' sang 'nội dung của túi' (tiền) và cuối cùng là 'kế hoạch tài chính' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'substantial' nhấn mạnh đến số lượng lớn, quan trọng và có giá trị thực tế. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có thể đo lường được hoặc có ảnh hưởng lớn. So với 'significant', 'substantial' thường ám chỉ về mặt số lượng hoặc kích cỡ lớn hơn.

Prepositions

in

'in' thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một thứ gì đó với số lượng lớn (ví dụ: a substantial increase in price).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + substantial budget
  • allocate allocate a substantial budget
    (phân bổ một ngân sách đáng kể)
  • require require a substantial budget
    (yêu cầu một ngân sách đáng kể)
  • secure secure a substantial budget
    (đảm bảo/huy động một ngân sách đáng kể)
  • manage manage a substantial budget
    (quản lý một ngân sách đáng kể)
  • approve approve a substantial budget
    (phê duyệt một ngân sách đáng kể)
  • provide provide a substantial budget
    (cung cấp một ngân sách đáng kể)
Adjective + substantial budget
  • approved approved substantial budget
    (ngân sách đáng kể đã được phê duyệt)
  • initial initial substantial budget
    (ngân sách đáng kể ban đầu)
  • dedicated dedicated substantial budget
    (ngân sách đáng kể chuyên dụng/dành riêng)
  • available available substantial budget
    (ngân sách đáng kể có sẵn)

Idioms

  • operate on a substantial budget

    hoạt động/vận hành với một ngân sách đáng kể

    "The research facility operates on a substantial budget, allowing for cutting-edge experiments."

    (Cơ sở nghiên cứu hoạt động với một ngân sách đáng kể, cho phép thực hiện các thí nghiệm tiên tiến.)

  • backed by a substantial budget

    được hỗ trợ/chống lưng bởi một ngân sách đáng kể

    "The new film project is backed by a substantial budget from a major studio."

    (Dự án phim mới được hỗ trợ bởi một ngân sách đáng kể từ một hãng phim lớn.)

  • command a substantial budget

    có quyền kiểm soát/sử dụng một ngân sách đáng kể (ám chỉ quyền lực hoặc quy mô)

    "As a senior director, she commands a substantial budget for her department's initiatives."

    (Với tư cách là giám đốc cấp cao, cô ấy có quyền kiểm soát một ngân sách đáng kể cho các sáng kiến của phòng ban mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial budget

Tính từ
Lật mặt

Có tầm quan trọng, kích thước hoặc giá trị đáng kể.

"The company requires a substantial budget to launch its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has allocated a substantial budget for marketing this year.
Công ty đã phân bổ một ngân sách đáng kể cho việc tiếp thị trong năm nay.
Phủ định
They haven't had a substantial budget for research and development in recent years.
Họ đã không có một ngân sách đáng kể cho nghiên cứu và phát triển trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the government provided a substantial budget for education this term?
Chính phủ đã cung cấp một ngân sách đáng kể cho giáo dục trong học kỳ này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial budget".

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu & Phát triển

Trong văn hóa phương Tây, các đột phá khoa học lớn, đổi mới công nghệ và dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn thường phụ thuộc vào 'ngân sách đáng kể' từ chính phủ, tập đoàn hoặc các tổ chức từ thiện. Nguồn tài trợ này được xem là một khoản đầu tư chiến lược vào sự tiến bộ, đổi mới và tăng trưởng kinh tế trong tương lai.

Biểu tượng của Tham vọng và Chất lượng

Việc có hoặc cam kết một 'ngân sách đáng kể' cho một dự án, bộ phim hay sản phẩm thường được xem là dấu hiệu của tham vọng nghiêm túc, kỳ vọng cao về chất lượng và cam kết đạt được kết quả đáng kể. Điều này ám chỉ rằng không có sự cắt giảm chi phí nào và mọi nguồn lực cần thiết đều được cung cấp để đảm bảo thành công.