(Top Banner Ad)
genome editing tool
C1
Noun Phrase C1 Sinh học phân tử, Công nghệ sinh học

genome editing tool

UK: /dʒɪˈnəʊm ˈɛdɪtɪŋ tuːl/ • US: /dʒiˈnoʊm ˈɛdɪtɪŋ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ chỉnh sửa bộ gen công cụ biên tập gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology or system used to make precise changes to the DNA of an organism.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ hoặc hệ thống được sử dụng để thực hiện các thay đổi chính xác đối với DNA của một sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CRISPR-Cas9 is a powerful genome editing tool."

    "CRISPR-Cas9 là một công cụ chỉnh sửa gen mạnh mẽ."

  • "Genome editing tools hold great promise for treating genetic diseases."

    "Các công cụ chỉnh sửa gen hứa hẹn nhiều tiềm năng trong việc điều trị các bệnh di truyền."

  • "Researchers are developing more precise and efficient genome editing tools."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các công cụ chỉnh sửa gen chính xác và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genome Bộ gen
Adjective genomic Thuộc về bộ gen
Noun genomics Ngành gen học
Noun gene Gen
Adjective genetic Di truyền
Noun genetics Di truyền học
Noun geneticist Nhà di truyền học
Verb edit Chỉnh sửa, biên tập
Noun editor Biên tập viên
Noun edition Phiên bản, lần xuất bản
Adjective editable Có thể chỉnh sửa được
Adjective unedited Chưa chỉnh sửa
Noun tool Công cụ, dụng cụ
Noun toolkit Bộ công cụ

Synonyms

gene editing tool (công cụ chỉnh sửa gen)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos
Greek
chroma + soma
English (1920s)
genome
PIE
*e- + *dhe-
Latin
edere
French
éditer
English (18th c.)
edit
Proto-Germanic
*tōwalan
Old English
tōl
Modern English
tool
Modern English (compound)
genome editing tool

Sự ra đời của 'genome'

'Genome' (bộ gen) là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được ghép từ 'gene' (gen, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'genos' nghĩa là sinh sản) và 'chromosome' (nhiễm sắc thể). Nó đại diện cho toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật, chứa đựng bản thiết kế hoàn chỉnh của sự sống.

Từ 'biên tập' sách đến 'biên tập' sự sống

Từ 'editing' (chỉnh sửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'edere' nghĩa là "xuất bản, đưa ra". Ban đầu, nó dùng để chỉ việc chuẩn bị một văn bản để in. Ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của khoa học, ý nghĩa của nó đã mở rộng để mô tả việc thay đổi thông tin di truyền trong một bộ gen, giống như chỉnh sửa từng câu chữ trong cuốn sách của sự sống.

Công cụ của sự can thiệp

Từ 'tool' (công cụ) là một từ cổ hơn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', chỉ bất kỳ dụng cụ nào dùng để thực hiện một công việc. Khi ghép lại, "genome editing tool" trở thành một cụm từ mạnh mẽ và cụ thể, mô tả những phương tiện công nghệ cho phép các nhà khoa học can thiệp và thay đổi mã di truyền của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các công cụ và phương pháp cho phép các nhà khoa học chỉnh sửa gen một cách có mục tiêu. Ví dụ phổ biến nhất là CRISPR-Cas9, nhưng có nhiều công cụ khác như TALENs và ZFNs. 'Tool' ở đây nhấn mạnh tính chất công cụ, phương tiện để đạt được mục đích chỉnh sửa gen.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của công cụ, ví dụ: "a genome editing tool *for* correcting genetic defects". * **in:** Chỉ phạm vi hoặc đối tượng mà công cụ được sử dụng, ví dụ: "The use of genome editing tools *in* agriculture".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genome editing tool
  • effective an effective genome editing tool
    (một công cụ chỉnh sửa bộ gen hiệu quả)
  • powerful a powerful genome editing tool
    (một công cụ chỉnh sửa bộ gen mạnh mẽ)
  • revolutionary a revolutionary genome editing tool
    (một công cụ chỉnh sửa bộ gen mang tính cách mạng)
  • advanced an advanced genome editing tool
    (một công cụ chỉnh sửa bộ gen tiên tiến)
  • precise a precise genome editing tool
    (một công cụ chỉnh sửa bộ gen chính xác)
  • novel a novel genome editing tool
    (một công cụ chỉnh sửa bộ gen mới lạ)
  • CRISPR the CRISPR genome editing tool
    (công cụ chỉnh sửa bộ gen CRISPR)
Verb + genome editing tool
  • develop develop a genome editing tool
    (phát triển một công cụ chỉnh sửa bộ gen)
  • use use a genome editing tool
    (sử dụng một công cụ chỉnh sửa bộ gen)
  • apply apply a genome editing tool
    (ứng dụng một công cụ chỉnh sửa bộ gen)
  • deploy deploy a genome editing tool
    (triển khai một công cụ chỉnh sửa bộ gen)
  • create create a genome editing tool
    (tạo ra một công cụ chỉnh sửa bộ gen)
  • utilize utilize a genome editing tool
    (tận dụng một công cụ chỉnh sửa bộ gen)
Noun/Prepositional Phrase + genome editing tool
  • potential of the potential of genome editing tools
    (tiềm năng của các công cụ chỉnh sửa bộ gen)
  • advances in advances in genome editing tools
    (những tiến bộ trong các công cụ chỉnh sửa bộ gen)
  • research on research on genome editing tools
    (nghiên cứu về các công cụ chỉnh sửa bộ gen)

Idioms

  • a cutting-edge genome editing tool

    một công cụ chỉnh sửa bộ gen tiên tiến nhất (hiện đại nhất)

    "CRISPR is considered a cutting-edge genome editing tool."

    (CRISPR được coi là một công cụ chỉnh sửa bộ gen tiên tiến nhất.)

  • the holy grail of genome editing tools

    chén thánh/mục tiêu tối thượng của các công cụ chỉnh sửa bộ gen

    "Finding a universally safe and effective genome editing tool has been the holy grail for many researchers."

    (Việc tìm ra một công cụ chỉnh sửa bộ gen an toàn và hiệu quả toàn cầu đã là mục tiêu tối thượng của nhiều nhà nghiên cứu.)

  • to wield a genome editing tool

    sử dụng thành thạo/thao tác với một công cụ chỉnh sửa bộ gen (thường với hàm ý quyền lực, kiểm soát)

    "Scientists now have the ability to wield a genome editing tool to correct genetic defects."

    (Các nhà khoa học giờ đây có khả năng sử dụng thành thạo một công cụ chỉnh sửa bộ gen để chỉnh sửa các khiếm khuyết di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genome editing tool

Noun Phrase
Lật mặt

Một công nghệ hoặc hệ thống được sử dụng để thực hiện các thay đổi chính xác đối với DNA của một sinh vật.

"CRISPR-Cas9 is a powerful genome editing tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genome editing tool".

Đạo đức và tương lai của chỉnh sửa bộ gen

Chỉnh sửa bộ gen, đặc biệt là với sự ra đời của các công cụ như CRISPR, đã mở ra những khả năng chưa từng có trong việc điều trị bệnh di truyền và nâng cao các đặc điểm sinh học. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức sâu sắc về 'em bé thiết kế' (designer babies), sự bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ, và những hậu quả không lường trước được đối với sự đa dạng sinh học và bản chất của loài người. Các cuộc tranh luận về ranh giới nên được phép can thiệp vào mã di truyền của sự sống vẫn đang diễn ra sôi nổi trên toàn cầu.

CRISPR-Cas9: Một cuộc cách mạng khoa học

Công cụ chỉnh sửa bộ gen nổi tiếng nhất hiện nay là CRISPR-Cas9, thường được gọi tắt là CRISPR. Được khám phá vào đầu những năm 2010, CRISPR đã cách mạng hóa lĩnh vực sinh học phân tử nhờ khả năng cắt và dán DNA một cách chính xác và tương đối dễ dàng. Nó đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu y sinh, từ việc phát triển các liệu pháp gen cho bệnh ung thư và bệnh di truyền đến việc hiểu rõ hơn về các chức năng gen cơ bản.