geographical community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people living in the same geographical area who share common interests, values, or institutions.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý, có chung lợi ích, giá trị hoặc thể chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study focused on the health disparities within the geographical community."
"Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về sức khỏe trong cộng đồng địa lý đó."
-
"The geographical community benefited from the new park."
"Cộng đồng địa lý được hưởng lợi từ công viên mới."
-
"The project aims to improve the infrastructure of the geographical community."
"Dự án nhằm mục đích cải thiện cơ sở hạ tầng của cộng đồng địa lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geography | Địa lý (môn học hoặc đặc điểm tự nhiên của một khu vực) |
| Adjective | geographic | Thuộc về địa lý |
| Adverb | geographically | Về mặt địa lý |
| Adjective | communal | Thuộc về cộng đồng, chung |
| Noun | commune | Công xã; một nhóm người sống và làm việc cùng nhau |
| Adverb | communally | Một cách chung, theo cộng đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự gắn kết của một cộng đồng dựa trên vị trí địa lý chung. Nó thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nhỏ hơn, xác định rõ ràng hơn so với quốc gia hoặc khu vực lớn hơn. Sự gắn kết có thể dựa trên văn hóa, kinh tế, hoặc các yếu tố xã hội khác.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong một cộng đồng địa lý cụ thể (ví dụ: living in a geographical community). ‘Within’ thường dùng để chỉ một yếu tố nằm trong phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động của cộng đồng đó (ví dụ: challenges within a geographical community).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local geographical community (một cộng đồng địa lý địa phương)
-
rural a rural geographical community (một cộng đồng địa lý nông thôn)
-
urban an urban geographical community (một cộng đồng địa lý đô thị)
-
specific a specific geographical community (một cộng đồng địa lý cụ thể)
-
diverse a diverse geographical community (một cộng đồng địa lý đa dạng)
-
serve to serve a geographical community (phục vụ một cộng đồng địa lý)
-
support to support a geographical community (hỗ trợ một cộng đồng địa lý)
-
belong to to belong to a geographical community (thuộc về một cộng đồng địa lý)
-
impact to impact a geographical community (tác động đến một cộng đồng địa lý)
Idioms
-
a strong sense of geographical community
Cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cộng đồng địa lý của mình
"Many people in small towns share a strong sense of geographical community."
(Nhiều người ở các thị trấn nhỏ có chung cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cộng đồng địa lý của họ.)
-
transcending geographical communities
Vượt qua rào cản của các cộng đồng địa lý (để kết nối hoặc ảnh hưởng)
"The internet has been instrumental in creating networks transcending geographical communities."
(Internet đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các mạng lưới vượt qua rào cản của các cộng đồng địa lý.)
-
defined by geographical community
Được định hình/xác định bởi cộng đồng địa lý
"Their cultural practices are largely defined by their geographical community and its unique landscape."
(Các tập quán văn hóa của họ phần lớn được định hình bởi cộng đồng địa lý và cảnh quan độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geographical community
nounMột nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý, có chung lợi ích, giá trị hoặc thể chế.
"The study focused on the health disparities within the geographical community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographical community".
