(Top Banner Ad)
geographical community
B2
noun B2 Địa lý học, Xã hội học

geographical community

UK: /ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng dân cư cộng đồng địa phương khu dân cư địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living in the same geographical area who share common interests, values, or institutions.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý, có chung lợi ích, giá trị hoặc thể chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the health disparities within the geographical community."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về sức khỏe trong cộng đồng địa lý đó."

  • "The geographical community benefited from the new park."

    "Cộng đồng địa lý được hưởng lợi từ công viên mới."

  • "The project aims to improve the infrastructure of the geographical community."

    "Dự án nhằm mục đích cải thiện cơ sở hạ tầng của cộng đồng địa lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geography Địa lý (môn học hoặc đặc điểm tự nhiên của một khu vực)
Adjective geographic Thuộc về địa lý
Adverb geographically Về mặt địa lý
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun commune Công xã; một nhóm người sống và làm việc cùng nhau
Adverb communally Một cách chung, theo cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Greek
graphein
Greek
geographia
Latin
geographia
English
geography
Latin
communis
Latin
communitas
Old French
communité
Middle English
communite
English
community
English
geographical community

Nguồn gốc 'geographical community'

Cụm từ 'geographical community' là sự kết hợp của hai từ. 'Geographical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó 'gē' nghĩa là 'trái đất' và 'graphein' nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Vì vậy, 'geographical' có nghĩa là 'thuộc về địa lý'. 'Community' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng', phát triển thành 'communitas' (sự chia sẻ, tình hữu nghị). Khi ghép lại, 'geographical community' mô tả một nhóm người sống chung trong một khu vực địa lý nhất định và chia sẻ những mối quan tâm hoặc đặc điểm chung dựa trên vị trí đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự gắn kết của một cộng đồng dựa trên vị trí địa lý chung. Nó thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nhỏ hơn, xác định rõ ràng hơn so với quốc gia hoặc khu vực lớn hơn. Sự gắn kết có thể dựa trên văn hóa, kinh tế, hoặc các yếu tố xã hội khác.

Prepositions

in within

‘In’ thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong một cộng đồng địa lý cụ thể (ví dụ: living in a geographical community). ‘Within’ thường dùng để chỉ một yếu tố nằm trong phạm vi ảnh hưởng hoặc hoạt động của cộng đồng đó (ví dụ: challenges within a geographical community).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geographical community
  • local a local geographical community
    (một cộng đồng địa lý địa phương)
  • rural a rural geographical community
    (một cộng đồng địa lý nông thôn)
  • urban an urban geographical community
    (một cộng đồng địa lý đô thị)
  • specific a specific geographical community
    (một cộng đồng địa lý cụ thể)
  • diverse a diverse geographical community
    (một cộng đồng địa lý đa dạng)
Verb + geographical community
  • serve to serve a geographical community
    (phục vụ một cộng đồng địa lý)
  • support to support a geographical community
    (hỗ trợ một cộng đồng địa lý)
  • belong to to belong to a geographical community
    (thuộc về một cộng đồng địa lý)
  • impact to impact a geographical community
    (tác động đến một cộng đồng địa lý)

Idioms

  • a strong sense of geographical community

    Cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cộng đồng địa lý của mình

    "Many people in small towns share a strong sense of geographical community."

    (Nhiều người ở các thị trấn nhỏ có chung cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cộng đồng địa lý của họ.)

  • transcending geographical communities

    Vượt qua rào cản của các cộng đồng địa lý (để kết nối hoặc ảnh hưởng)

    "The internet has been instrumental in creating networks transcending geographical communities."

    (Internet đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các mạng lưới vượt qua rào cản của các cộng đồng địa lý.)

  • defined by geographical community

    Được định hình/xác định bởi cộng đồng địa lý

    "Their cultural practices are largely defined by their geographical community and its unique landscape."

    (Các tập quán văn hóa của họ phần lớn được định hình bởi cộng đồng địa lý và cảnh quan độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geographical community

noun
Lật mặt

Một nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý, có chung lợi ích, giá trị hoặc thể chế.

"The study focused on the health disparities within the geographical community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographical community".

Tầm quan trọng của không gian chung

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cộng đồng địa lý' là nền tảng cho sự phát triển xã hội và văn hóa. Việc chia sẻ cùng một không gian vật lý thường thúc đẩy các mối quan hệ xã hội, tạo ra bản sắc địa phương độc đáo, và dẫn đến các phong tục, truyền thống được chia sẻ (ví dụ: lễ hội địa phương, hiệp hội khu dân cư). Điều này cũng ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ công cộng và quản lý tài nguyên chung.

Sự phát triển của cộng đồng trong thời đại số

Trong khi các cộng đồng truyền thống được xác định bởi ranh giới địa lý, sự phát triển của internet và mạng xã hội đã tạo ra các 'cộng đồng ảo' vượt qua mọi giới hạn vật lý. Tuy nhiên, tầm quan trọng của 'cộng đồng địa lý' vẫn rất lớn, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến chính quyền địa phương, hỗ trợ hàng xóm và đối phó với các thách thức chung (như thiên tai). Sự cân bằng giữa hai loại cộng đồng này là một đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại.