(Top Banner Ad)
receive payment
B1
Động từ + Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

receive payment

UK: /rɪˈsiːv ˈpeɪmənt/ • US: /rɪˈsiːv ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thanh toán được thanh toán nhận tiền trả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be given or credited with money, typically for goods or services provided.

Vietnamese Meaning

Nhận thanh toán, được trả tiền, thường là cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will receive payment within 30 days of the invoice date."

    "Công ty sẽ nhận được thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày ghi trên hóa đơn."

  • "We have not yet received payment for the order."

    "Chúng tôi vẫn chưa nhận được thanh toán cho đơn hàng này."

  • "Please ensure you receive payment before shipping the goods."

    "Hãy đảm bảo bạn nhận được thanh toán trước khi giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, tiếp nhận
Noun receiver Người nhận, bộ phận nhận
Noun reception Sự tiếp nhận, quầy lễ tân
Noun recipient Người nhận (thường là người nhận giải thưởng, quà tặng)
Adjective receivable Có thể nhận được, phải thu
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer Người trả tiền
Noun payee Người được trả tiền
Adjective payable Phải trả, có thể thanh toán

Synonyms

get paid (được trả tiền)collect payment (thu tiền thanh toán)

Antonyms

make payment (thực hiện thanh toán)issue payment (phát hành thanh toán)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven
English
receive

Nguồn gốc 'Nhận Thanh Toán'

Cụm từ 'receive payment' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa nhập vào tiếng Anh từ lâu. Từ 'receive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recipere' (có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'chấp nhận'). Còn 'payment' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paiement', dùng để chỉ hành động chi trả. Cả hai từ đều đã có mặt trong tiếng Anh trung đại và được kết hợp để tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng: 'nhận được tiền hoặc vật phẩm để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, tài chính. Nó nhấn mạnh hành động chủ động nhận tiền từ một bên khác. Khác với 'get paid' (được trả lương/tiền), 'receive payment' trang trọng hơn và thường liên quan đến các giao dịch cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receive payment
  • full receive full payment
    (nhận thanh toán đầy đủ)
  • prompt receive prompt payment
    (nhận thanh toán kịp thời)
  • regular receive regular payment
    (nhận thanh toán định kỳ)
  • partial receive partial payment
    (nhận thanh toán một phần)
  • due receive due payment
    (nhận thanh toán đúng hạn/đúng số tiền)
Verb + receive payment
  • ensure you ensure you receive payment
    (đảm bảo bạn nhận được thanh toán)
  • expect to expect to receive payment
    (mong đợi nhận được thanh toán)
  • fail to fail to receive payment
    (không nhận được thanh toán)
  • struggle to struggle to receive payment
    (chật vật để nhận được thanh toán)
Adverb + receive payment
  • successfully successfully receive payment
    (nhận được thanh toán thành công)
  • directly directly receive payment
    (nhận thanh toán trực tiếp)
  • digitally digitally receive payment
    (nhận thanh toán kỹ thuật số)

Idioms

  • receive payment in full

    Nhận thanh toán đầy đủ (toàn bộ số tiền nợ)

    "The company expects to receive payment in full by the end of the month."

    (Công ty mong nhận được thanh toán đầy đủ vào cuối tháng.)

  • receive payment upfront

    Nhận thanh toán trước (một phần hoặc toàn bộ)

    "Many freelancers require clients to receive payment upfront before starting a project."

    (Nhiều người làm việc tự do yêu cầu khách hàng thanh toán trước khi bắt đầu dự án.)

  • receive payment for services rendered

    Nhận thanh toán cho các dịch vụ đã cung cấp/thực hiện

    "Doctors receive payment for services rendered to their patients."

    (Các bác sĩ nhận thanh toán cho các dịch vụ đã cung cấp cho bệnh nhân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receive payment

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Nhận thanh toán, được trả tiền, thường là cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp.

"The company will receive payment within 30 days of the invoice date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receive payment".

Tầm quan trọng của thanh toán đúng hạn trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc thanh toán đúng hạn không chỉ là nghĩa vụ hợp đồng mà còn thể hiện sự tín nhiệm và tôn trọng. Việc chậm trễ thanh toán có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến mối quan hệ kinh doanh và thậm chí cả điểm tín dụng của một cá nhân hay tổ chức, gây khó khăn cho các giao dịch trong tương lai.

Văn hóa tiền boa (Tip)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'nhận thanh toán' cho các dịch vụ không chỉ đến từ người sử dụng dịch vụ thông qua hóa đơn mà còn bao gồm 'tiền boa' (tip) như một khoản bổ sung thể hiện sự hài lòng và đánh giá cao dịch vụ. Tiền boa là một phần quan trọng trong thu nhập của nhiều nhân viên dịch vụ trong ngành nhà hàng, khách sạn và các ngành dịch vụ khác.