give up on winning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop trying to achieve something, especially when facing difficulties, and to accept defeat in relation to winning.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ hy vọng chiến thắng; ngừng cố gắng để đạt được chiến thắng, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After losing the first three sets, they gave up on winning the match."
"Sau khi thua ba hiệp đầu tiên, họ đã từ bỏ hy vọng thắng trận đấu."
-
"He gave up on winning the scholarship when he failed the entrance exam."
"Anh ấy đã từ bỏ hy vọng giành được học bổng khi trượt kỳ thi đầu vào."
-
"Don't give up on winning the competition. Keep practicing!"
"Đừng từ bỏ hy vọng chiến thắng cuộc thi. Hãy tiếp tục luyện tập!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "give up" mang nghĩa từ bỏ. Khi đi kèm với "on winning," nó nhấn mạnh sự từ bỏ nỗ lực để đạt được chiến thắng. So sánh với "abandon hope of winning", "give up on" thể hiện sự chấp nhận thất bại một cách chủ động hơn.
Prepositions
"on" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà người nói từ bỏ. Trong trường hợp này, "winning" là mục tiêu bị từ bỏ. Ví dụ: give up on a dream, give up on a project.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely give up on winning (hoàn toàn từ bỏ hy vọng chiến thắng)
-
never never give up on winning (không bao giờ từ bỏ hy vọng chiến thắng)
-
reluctantly reluctantly give up on winning (miễn cưỡng từ bỏ hy vọng chiến thắng)
-
eventually eventually give up on winning (cuối cùng cũng từ bỏ hy vọng chiến thắng)
-
refuse to refuse to give up on winning (từ chối từ bỏ hy vọng chiến thắng)
-
start to start to give up on winning (bắt đầu từ bỏ hy vọng chiến thắng)
-
be tempted to be tempted to give up on winning (bị cám dỗ từ bỏ hy vọng chiến thắng)
-
force oneself to force oneself to give up on winning (ép bản thân từ bỏ hy vọng chiến thắng)
Idioms
-
Never give up on winning
Không bao giờ từ bỏ hy vọng chiến thắng; Luôn kiên trì đến cùng
"Despite trailing by a large margin, they decided to never give up on winning the championship."
(Mặc dù bị dẫn trước với cách biệt lớn, họ quyết định không bao giờ từ bỏ hy vọng chiến thắng giải vô địch.)
-
Giving up on winning is not an option
Từ bỏ chiến thắng không phải là một lựa chọn; Phải chiến đấu đến cùng
"For a true competitor, giving up on winning is not an option."
(Đối với một đối thủ cạnh tranh thực thụ, từ bỏ chiến thắng không phải là một lựa chọn.)
-
It's too early to give up on winning
Còn quá sớm để từ bỏ hy vọng chiến thắng; Vẫn còn cơ hội
"Even though we are behind, it's too early to give up on winning this game."
(Mặc dù chúng ta đang bị tụt lại phía sau, còn quá sớm để từ bỏ hy vọng chiến thắng trận đấu này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give up on winning
Động từ (cụm động từ)Từ bỏ hy vọng chiến thắng; ngừng cố gắng để đạt được chiến thắng, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn.
"After losing the first three sets, they gave up on winning the match."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the final round starts, the underdog will have given up on winning. |
Vào thời điểm vòng cuối bắt đầu, đội yếu thế sẽ từ bỏ việc chiến thắng. |
| Phủ định | She won't have given up on winning the competition even after facing several setbacks. |
Cô ấy sẽ không từ bỏ việc chiến thắng cuộc thi ngay cả sau khi đối mặt với nhiều thất bại. |
| Nghi vấn | Will they have given up on winning the championship before the playoffs even begin? |
Liệu họ sẽ từ bỏ việc vô địch trước khi vòng loại trực tiếp thậm chí bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up on winning".
