(Top Banner Ad)
give up on winning
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Thể thao, Tâm lý học

give up on winning

UK: /ɡɪv ʌp ɒn ˈwɪnɪŋ/ • US: /ɡɪv ʌp ɑːn ˈwɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ hy vọng chiến thắng bỏ cuộc không mong thắng mất niềm tin vào chiến thắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop trying to achieve something, especially when facing difficulties, and to accept defeat in relation to winning.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ hy vọng chiến thắng; ngừng cố gắng để đạt được chiến thắng, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing the first three sets, they gave up on winning the match."

    "Sau khi thua ba hiệp đầu tiên, họ đã từ bỏ hy vọng thắng trận đấu."

  • "He gave up on winning the scholarship when he failed the entrance exam."

    "Anh ấy đã từ bỏ hy vọng giành được học bổng khi trượt kỳ thi đầu vào."

  • "Don't give up on winning the competition. Keep practicing!"

    "Đừng từ bỏ hy vọng chiến thắng cuộc thi. Hãy tiếp tục luyện tập!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng
Noun giver người cho
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun winner người chiến thắng
Adjective/Gerund winning chiến thắng, thắng cuộc

Synonyms

abandon hope of winning (từ bỏ hy vọng chiến thắng)lose faith in winning (mất niềm tin vào việc chiến thắng)surrender the possibility of winning (đầu hàng, từ bỏ khả năng chiến thắng)

Antonyms

persist in winning (tiếp tục kiên trì để chiến thắng)strive for winning (cố gắng để chiến thắng)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
giefan up
Middle English
given up
Modern English
give up

Nguồn gốc của cụm từ 'give up on winning'

Cụm động từ 'give up' (từ bỏ) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, kết hợp động từ 'give' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'giefan') và trạng từ 'up'. Ban đầu, 'give up' có thể có nghĩa là 'dâng hiến' hoặc 'giao nộp'. Theo thời gian, nghĩa 'ngừng cố gắng' hoặc 'từ bỏ' trở nên phổ biến. Việc thêm cấu trúc 'on [gerund]' như 'on winning' là một sự phát triển ngữ pháp hiện đại hơn, dùng để chỉ rõ mục tiêu bị từ bỏ. Từ 'win' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'winnan'.

Usage Note

Cụm động từ "give up" mang nghĩa từ bỏ. Khi đi kèm với "on winning," nó nhấn mạnh sự từ bỏ nỗ lực để đạt được chiến thắng. So sánh với "abandon hope of winning", "give up on" thể hiện sự chấp nhận thất bại một cách chủ động hơn.

Prepositions

on

"on" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà người nói từ bỏ. Trong trường hợp này, "winning" là mục tiêu bị từ bỏ. Ví dụ: give up on a dream, give up on a project.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • completely completely give up on winning
    (hoàn toàn từ bỏ hy vọng chiến thắng)
  • never never give up on winning
    (không bao giờ từ bỏ hy vọng chiến thắng)
  • reluctantly reluctantly give up on winning
    (miễn cưỡng từ bỏ hy vọng chiến thắng)
  • eventually eventually give up on winning
    (cuối cùng cũng từ bỏ hy vọng chiến thắng)
Động từ theo sau
  • refuse to refuse to give up on winning
    (từ chối từ bỏ hy vọng chiến thắng)
  • start to start to give up on winning
    (bắt đầu từ bỏ hy vọng chiến thắng)
  • be tempted to be tempted to give up on winning
    (bị cám dỗ từ bỏ hy vọng chiến thắng)
  • force oneself to force oneself to give up on winning
    (ép bản thân từ bỏ hy vọng chiến thắng)

Idioms

  • Never give up on winning

    Không bao giờ từ bỏ hy vọng chiến thắng; Luôn kiên trì đến cùng

    "Despite trailing by a large margin, they decided to never give up on winning the championship."

    (Mặc dù bị dẫn trước với cách biệt lớn, họ quyết định không bao giờ từ bỏ hy vọng chiến thắng giải vô địch.)

  • Giving up on winning is not an option

    Từ bỏ chiến thắng không phải là một lựa chọn; Phải chiến đấu đến cùng

    "For a true competitor, giving up on winning is not an option."

    (Đối với một đối thủ cạnh tranh thực thụ, từ bỏ chiến thắng không phải là một lựa chọn.)

  • It's too early to give up on winning

    Còn quá sớm để từ bỏ hy vọng chiến thắng; Vẫn còn cơ hội

    "Even though we are behind, it's too early to give up on winning this game."

    (Mặc dù chúng ta đang bị tụt lại phía sau, còn quá sớm để từ bỏ hy vọng chiến thắng trận đấu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give up on winning

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Từ bỏ hy vọng chiến thắng; ngừng cố gắng để đạt được chiến thắng, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn.

"After losing the first three sets, they gave up on winning the match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the final round starts, the underdog will have given up on winning.
Vào thời điểm vòng cuối bắt đầu, đội yếu thế sẽ từ bỏ việc chiến thắng.
Phủ định
She won't have given up on winning the competition even after facing several setbacks.
Cô ấy sẽ không từ bỏ việc chiến thắng cuộc thi ngay cả sau khi đối mặt với nhiều thất bại.
Nghi vấn
Will they have given up on winning the championship before the playoffs even begin?
Liệu họ sẽ từ bỏ việc vô địch trước khi vòng loại trực tiếp thậm chí bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give up on winning".

Văn hóa Kiên trì và Lòng dũng cảm (Grit)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc từ bỏ mục tiêu chiến thắng thường bị coi là yếu kém. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào lòng kiên trì (perseverance) và 'grit' (sự bền bỉ, dũng cảm đối mặt khó khăn). Các câu chuyện về những người kiên trì vượt qua nghịch cảnh để giành chiến thắng (underdog stories) được ca ngợi và truyền cảm hứng rộng rãi.

Tinh thần Thể thao và Niềm tin Chiến thắng

Trong thể thao, cụm từ 'give up on winning' mang ý nghĩa tiêu cực khi nó ám chỉ việc thiếu tinh thần chiến đấu. Các vận động viên và đội nhóm thường được khuyến khích duy trì niềm tin vào chiến thắng cho đến giây phút cuối cùng, ngay cả khi đối mặt với thất bại rõ ràng. Đây là một phần của tinh thần thể thao, thể hiện sự tôn trọng đối với cuộc thi và đối thủ.