(Top Banner Ad)
giving in
B1
Verb (phrasal verb) B1 Chung

giving in

UK: /ˈɡɪvɪŋ ɪn/ • US: /ˈɡɪvɪŋ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng bộ đầu hàng bỏ cuộc xuống nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop resisting; to surrender or yield.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt kháng cự; đầu hàng hoặc nhượng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of arguing, she finally gave in and agreed to my suggestion."

    "Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ và đồng ý với đề xuất của tôi."

  • "The government refused to give in to the terrorists' demands."

    "Chính phủ từ chối nhượng bộ trước những yêu sách của bọn khủng bố."

  • "Don't give in to despair; keep fighting!"

    "Đừng đầu hàng sự tuyệt vọng; hãy tiếp tục chiến đấu!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng, trao, nhượng bộ
Noun giver người cho, người tặng
Adjective / Noun giving hào phóng, hay cho (tính từ); sự cho đi, sự hào phóng (danh từ)
Phrasal Verb give in nhượng bộ, đầu hàng, khuất phục
Gerund / Noun giving in sự nhượng bộ, hành động đầu hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebaną
Old English
giefan/gifan
Modern English (circa 17th Century)
give in (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'nhượng bộ'

Cụm động từ 'give in' có nghĩa 'nhượng bộ' hoặc 'đầu hàng' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ động từ 'give' (cho, trao) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'giefan' và giới từ 'in' (vào), cũng từ tiếng Anh cổ 'in'. Sự kết hợp này mang hình ảnh ẩn dụ của việc 'trao' (give) quyền kiểm soát hay ý chí 'vào' (in) tay người khác hoặc một hoàn cảnh nào đó, từ đó mang ý nghĩa khuất phục hoặc đồng ý làm theo.

Usage Note

Cụm động từ 'give in' thường được sử dụng khi một người hoặc một bên nào đó từ bỏ sự phản đối, tranh cãi hoặc nỗ lực và chấp nhận thua cuộc hoặc đồng ý với điều gì đó mà ban đầu họ không muốn. Nó thể hiện sự chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc sau một thời gian dài kháng cự.

Prepositions

to

'Give in to' được sử dụng khi bạn nhượng bộ trước một người, một yêu cầu, hoặc một cám dỗ nào đó. Ví dụ: 'He gave in to her demands' (Anh ấy đã nhượng bộ trước những yêu cầu của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến việc nhượng bộ
  • resist resist giving in
    (chống lại việc nhượng bộ)
  • avoid avoid giving in
    (tránh nhượng bộ)
  • prevent prevent giving in
    (ngăn chặn việc nhượng bộ)
Trạng từ miêu tả hành động nhượng bộ
  • reluctantly reluctantly giving in
    (miễn cưỡng nhượng bộ)
  • eventually eventually giving in
    (cuối cùng cũng nhượng bộ)
  • easily easily giving in
    (dễ dàng nhượng bộ)
Cụm từ phổ biến
  • without without giving in
    (mà không nhượng bộ, không đầu hàng)
  • the act of the act of giving in
    (hành động nhượng bộ)
  • no no giving in
    (không có sự nhượng bộ nào)

Idioms

  • Never give in

    Đừng bao giờ từ bỏ/đừng bao giờ nhượng bộ

    "Despite the difficulties, she vowed to never give in."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy thề sẽ không bao giờ từ bỏ.)

  • Give in to temptation

    Khuất phục trước cám dỗ

    "He tried to diet, but eventually gave in to temptation and ate the cake."

    (Anh ấy cố gắng ăn kiêng nhưng cuối cùng đã khuất phục trước cám dỗ và ăn chiếc bánh.)

  • Give in to pressure/demands

    Nhượng bộ trước áp lực/yêu cầu

    "The government refused to give in to the terrorists' demands."

    (Chính phủ từ chối nhượng bộ trước các yêu cầu của bọn khủng bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giving in

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Chấm dứt kháng cự; đầu hàng hoặc nhượng bộ.

"After hours of arguing, she finally gave in and agreed to my suggestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving in".

Sức mạnh của ý chí và sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh cá nhân và sự nghiệp, việc 'không nhượng bộ' (not giving in) thường được ca ngợi như một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện sự kiên cường, ý chí mạnh mẽ và khả năng chịu đựng trước khó khăn, áp lực hoặc thách thức. Các khái niệm như 'grit' (nghị lực) và 'resilience' (sức bật) đều gắn liền với việc không dễ dàng khuất phục.

Nghệ thuật thỏa hiệp và đàm phán

Tuy nhiên, trong các tình huống như đàm phán, chính trị, hoặc giải quyết xung đột, việc 'nhượng bộ' (giving in) một cách có tính toán lại có thể được xem là một kỹ năng quan trọng. Nó không hẳn là dấu hiệu của sự yếu kém mà là sự linh hoạt, khả năng tìm kiếm giải pháp chung và đạt được một thỏa thuận có lợi cho tất cả các bên, hoặc tránh được những hậu quả tồi tệ hơn.