giving in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chấm dứt kháng cự; đầu hàng hoặc nhượng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of arguing, she finally gave in and agreed to my suggestion."
"Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng cô ấy đã nhượng bộ và đồng ý với đề xuất của tôi."
-
"The government refused to give in to the terrorists' demands."
"Chính phủ từ chối nhượng bộ trước những yêu sách của bọn khủng bố."
-
"Don't give in to despair; keep fighting!"
"Đừng đầu hàng sự tuyệt vọng; hãy tiếp tục chiến đấu!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'give in' thường được sử dụng khi một người hoặc một bên nào đó từ bỏ sự phản đối, tranh cãi hoặc nỗ lực và chấp nhận thua cuộc hoặc đồng ý với điều gì đó mà ban đầu họ không muốn. Nó thể hiện sự chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc sau một thời gian dài kháng cự.
Prepositions
'Give in to' được sử dụng khi bạn nhượng bộ trước một người, một yêu cầu, hoặc một cám dỗ nào đó. Ví dụ: 'He gave in to her demands' (Anh ấy đã nhượng bộ trước những yêu cầu của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
resist resist giving in (chống lại việc nhượng bộ)
-
avoid avoid giving in (tránh nhượng bộ)
-
prevent prevent giving in (ngăn chặn việc nhượng bộ)
-
reluctantly reluctantly giving in (miễn cưỡng nhượng bộ)
-
eventually eventually giving in (cuối cùng cũng nhượng bộ)
-
easily easily giving in (dễ dàng nhượng bộ)
-
without without giving in (mà không nhượng bộ, không đầu hàng)
-
the act of the act of giving in (hành động nhượng bộ)
-
no no giving in (không có sự nhượng bộ nào)
Idioms
-
Never give in
Đừng bao giờ từ bỏ/đừng bao giờ nhượng bộ
"Despite the difficulties, she vowed to never give in."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy thề sẽ không bao giờ từ bỏ.)
-
Give in to temptation
Khuất phục trước cám dỗ
"He tried to diet, but eventually gave in to temptation and ate the cake."
(Anh ấy cố gắng ăn kiêng nhưng cuối cùng đã khuất phục trước cám dỗ và ăn chiếc bánh.)
-
Give in to pressure/demands
Nhượng bộ trước áp lực/yêu cầu
"The government refused to give in to the terrorists' demands."
(Chính phủ từ chối nhượng bộ trước các yêu cầu của bọn khủng bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giving in
Verb (phrasal verb)Chấm dứt kháng cự; đầu hàng hoặc nhượng bộ.
"After hours of arguing, she finally gave in and agreed to my suggestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving in".
