(Top Banner Ad)
global expenses
B2
Danh từ B2 Kinh tế

global expenses

UK: /ˈɡləʊ.bəl ɪkˈspensɪz/ • US: /ˈɡloʊ.bəl ɪkˈspensɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí toàn cầu chi phí trên phạm vi toàn cầu các khoản chi tiêu toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worldwide costs or expenditures.

Vietnamese Meaning

Các chi phí hoặc khoản chi tiêu trên toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce its global expenses."

    "Công ty đang cố gắng cắt giảm các chi phí toàn cầu của mình."

  • "Our global expenses have increased due to the expansion into new markets."

    "Chi phí toàn cầu của chúng tôi đã tăng lên do việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The report details the company's global expenses for the year."

    "Báo cáo chi tiết các chi phí toàn cầu của công ty trong năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adjective global toàn cầu, toàn thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, khắp thế giới
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun expense chi phí, khoản chi tiêu
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Adverb expensively một cách đắt đỏ
Verb expend chi tiêu, tiêu dùng (thời gian, tiền bạc, năng lượng)
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi

Synonyms

worldwide costs (chi phí trên toàn thế giới)international expenses (chi phí quốc tế)

Antonyms

local expenses (chi phí địa phương)domestic expenses (chi phí trong nước)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
global
English
global
Latin
expensum
Old French
espense
Middle English
expense
English
expenses

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' xuất phát từ tiếng Latin 'globus' (hình cầu). Ban đầu, nó chỉ trái đất hoặc một quả cầu. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng rộng rãi hơn để chỉ những gì liên quan đến toàn bộ thế giới, bao quát mọi mặt. Cụm từ 'global expenses' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện khi các hoạt động kinh doanh và tài chính mở rộng ra phạm vi toàn cầu.

Nguồn gốc của 'Expenses'

Từ 'expense' có gốc từ tiếng Latin 'expensum,' nghĩa là 'đã chi trả' hoặc 'chi phí.' Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'espense' trước khi vào tiếng Anh trung đại, ban đầu dùng để chỉ hành động chi tiêu hoặc số tiền đã chi ra. Ngày nay, 'expenses' (số nhiều) thường được dùng để chỉ tổng các khoản chi phí hoặc sự tiêu dùng nói chung.

Usage Note

Chỉ tổng chi phí hoạt động, sản xuất, hoặc đầu tư trên phạm vi toàn thế giới. Thường bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau như chi phí vận chuyển quốc tế, chi phí marketing toàn cầu, chi phí nhân sự ở các chi nhánh nước ngoài, v.v.

Prepositions

for in

Dùng 'for' khi chỉ mục đích của các chi phí toàn cầu (ví dụ: global expenses for expansion). Dùng 'in' khi chỉ phạm vi của các chi phí toàn cầu (ví dụ: global expenses in Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global expenses
  • total total global expenses
    (tổng chi phí toàn cầu)
  • annual annual global expenses
    (chi phí toàn cầu hàng năm)
  • company's company's global expenses
    (chi phí toàn cầu của công ty)
Verb + global expenses
  • manage manage global expenses
    (quản lý chi phí toàn cầu)
  • reduce reduce global expenses
    (cắt giảm chi phí toàn cầu)
  • cover cover global expenses
    (chi trả các chi phí toàn cầu)
Prepositional Phrase
  • for budget for global expenses
    (lập ngân sách cho các chi phí toàn cầu)

Idioms

  • Cut global expenses

    Cắt giảm chi phí toàn cầu

    "Many companies are looking for ways to cut global expenses amid economic uncertainty."

    (Nhiều công ty đang tìm cách cắt giảm chi phí toàn cầu trong bối cảnh kinh tế bất ổn.)

  • Allocate global expenses

    Phân bổ chi phí toàn cầu

    "The finance department needs to allocate global expenses wisely across different regions."

    (Phòng tài chính cần phân bổ chi phí toàn cầu một cách khôn ngoan cho các khu vực khác nhau.)

  • Monitor global expenses

    Giám sát chi phí toàn cầu

    "It's crucial to monitor global expenses regularly to ensure budgetary compliance."

    (Điều quan trọng là phải giám sát chi phí toàn cầu thường xuyên để đảm bảo tuân thủ ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global expenses

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí hoặc khoản chi tiêu trên toàn cầu.

"The company is trying to reduce its global expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we controlled global expenses more effectively, we would have more resources for research and development.
Nếu chúng ta kiểm soát chi phí toàn cầu hiệu quả hơn, chúng ta sẽ có nhiều nguồn lực hơn cho nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
If the company didn't have such high global expenses, it wouldn't need to lay off employees.
Nếu công ty không có chi phí toàn cầu cao như vậy, nó sẽ không cần phải sa thải nhân viên.
Nghi vấn
Would the organization be more profitable if it reduced global expenses?
Liệu tổ chức có lợi nhuận hơn nếu nó giảm chi phí toàn cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global expenses".

Thách thức của các tập đoàn đa quốc gia

Các tập đoàn hoạt động trên toàn thế giới phải đối mặt với thách thức lớn trong việc quản lý 'global expenses' do sự khác biệt về luật pháp, thuế, tỷ giá hối đoái và chi phí sinh hoạt giữa các quốc gia. Việc tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng hoạt động là một nghệ thuật quản lý phức tạp.

Tầm quan trọng của ngân sách toàn cầu

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc lập ngân sách cho 'global expenses' không chỉ là việc ghi nhận số liệu đơn thuần. Nó còn phản ánh chiến lược kinh doanh quốc tế, khả năng cạnh tranh và sự bền vững của một doanh nghiệp. Một kế hoạch ngân sách toàn cầu hiệu quả giúp công ty dự đoán và ứng phó với biến động thị trường, tối ưu hóa lợi nhuận.