(Top Banner Ad)
local expenses
B1
Danh từ B1 Kinh tế

local expenses

UK: /ˈləʊkəl ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈloʊkəl ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí địa phương các khoản chi tiêu tại chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costs associated with living or operating in a particular area or region.

Vietnamese Meaning

Các chi phí liên quan đến việc sinh sống hoặc hoạt động trong một khu vực hoặc vùng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company needs to track local expenses for each branch."

    "Công ty của chúng tôi cần theo dõi các chi phí địa phương cho từng chi nhánh."

  • "The government provides allowances for local expenses incurred by civil servants."

    "Chính phủ cung cấp phụ cấp cho các chi phí địa phương mà công chức phải chịu."

  • "We need to reduce our local expenses to improve profitability."

    "Chúng ta cần giảm chi phí địa phương để cải thiện lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí (dạng số ít của 'expenses')
Noun locality địa phương, vùng, khu vực
Noun localization sự địa phương hóa, sự bản địa hóa
Verb expend chi tiêu, tiêu tốn
Verb localize địa phương hóa, bản địa hóa
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Adjective local thuộc về địa phương, tại chỗ
Adverb locally một cách địa phương, tại chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
Old French
local
English
local
Latin
expendere
Latin
expensa
Old French
expens
English
expense
English
expenses

Nguồn gốc của 'Local'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Nó giúp chúng ta chỉ những thứ liên quan đến một khu vực hoặc địa phương cụ thể, ví dụ như 'cửa hàng địa phương' hay 'tin tức địa phương'.

Nguồn gốc của 'Expenses'

Từ 'expense' (số nhiều là 'expenses') bắt nguồn từ động từ 'expendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cân ra' hoặc 'trả ra'. Hình dung những thương nhân cân đong tiền xu để thanh toán hàng hóa – đó là nơi khởi nguồn ý tưởng về việc 'chi tiêu' tiền bạc, dẫn đến những gì chúng ta gọi là 'chi phí' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chi phí phát sinh hàng ngày hoặc định kỳ tại một địa điểm nhất định, chẳng hạn như chi phí đi lại, ăn uống, giải trí, hoặc các chi phí kinh doanh liên quan đến địa phương đó. 'Local expenses' nhấn mạnh đến phạm vi địa lý của các chi phí, phân biệt với các chi phí chung hoặc chi phí phát sinh ở nơi khác.

Prepositions

for in

'Local expenses for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của các chi phí địa phương, ví dụ: 'local expenses for food'. 'Local expenses in' được dùng để chỉ địa điểm mà các chi phí này phát sinh, ví dụ: 'local expenses in Hanoi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + local expenses
  • cover cover local expenses
    (trang trải chi phí địa phương)
  • incur incur local expenses
    (phát sinh/gánh chịu chi phí địa phương)
  • pay pay local expenses
    (thanh toán chi phí địa phương)
  • reimburse reimburse local expenses
    (hoàn trả chi phí địa phương)
  • manage manage local expenses
    (quản lý chi phí địa phương)
  • reduce reduce local expenses
    (giảm chi phí địa phương)
Adjective + local expenses
  • high high local expenses
    (chi phí địa phương cao)
  • low low local expenses
    (chi phí địa phương thấp)
  • typical typical local expenses
    (chi phí địa phương điển hình/thông thường)
  • unexpected unexpected local expenses
    (chi phí địa phương bất ngờ)
  • miscellaneous miscellaneous local expenses
    (các chi phí địa phương lặt vặt/linh tinh)

Idioms

  • cover one's local expenses

    trang trải chi phí sinh hoạt/chi tiêu tại địa phương của ai đó

    "The travel allowance is usually sufficient to cover one's local expenses."

    (Khoản phụ cấp đi lại thường đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt tại địa phương.)

  • offset local expenses

    bù đắp chi phí địa phương

    "Selling souvenirs can help offset local expenses during a trip."

    (Bán đồ lưu niệm có thể giúp bù đắp chi phí địa phương trong chuyến đi.)

  • incur local expenses

    phát sinh chi phí địa phương

    "When working abroad, you will inevitably incur local expenses for housing and food."

    (Khi làm việc ở nước ngoài, bạn chắc chắn sẽ phát sinh các chi phí địa phương cho nhà ở và thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local expenses

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí liên quan đến việc sinh sống hoặc hoạt động trong một khu vực hoặc vùng cụ thể.

"Our company needs to track local expenses for each branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company controls local expenses is crucial for its long-term profitability.
Việc công ty kiểm soát chi phí địa phương là rất quan trọng đối với lợi nhuận dài hạn của nó.
Phủ định
Whether they can reduce local expenses remains a question mark for the project's success.
Việc liệu họ có thể giảm chi phí địa phương hay không vẫn là một dấu hỏi cho sự thành công của dự án.
Nghi vấn
Whether paying local expenses with cash will be considered a violation depends on the finance director.
Việc thanh toán chi phí địa phương bằng tiền mặt có bị coi là vi phạm hay không phụ thuộc vào giám đốc tài chính.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The budget, which includes local expenses, must be approved by the board.
Ngân sách, bao gồm các chi phí địa phương, phải được hội đồng quản trị phê duyệt.
Phủ định
The company's financial report, which does not detail local expenses, raises some concerns.
Báo cáo tài chính của công ty, không nêu chi tiết các chi phí địa phương, gây ra một số lo ngại.
Nghi vấn
Are local expenses, which are a significant part of the total cost, clearly itemized in the proposal?
Các chi phí địa phương, vốn là một phần quan trọng của tổng chi phí, có được liệt kê rõ ràng trong đề xuất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to reduce our local expenses next year.
Chúng tôi dự định sẽ giảm chi phí địa phương vào năm tới.
Phủ định
She is not going to include local expenses in her budget.
Cô ấy sẽ không bao gồm các chi phí địa phương vào ngân sách của mình.
Nghi vấn
Are they going to itemize all the local expenses?
Họ có dự định liệt kê chi tiết tất cả các chi phí địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local expenses".

Phụ cấp đi lại (Per Diem)

Trong nhiều công ty và tổ chức, khi nhân viên đi công tác xa, họ thường được cấp một khoản phụ cấp hàng ngày (per diem) để trang trải 'local expenses' (các chi phí địa phương) như ăn uống, đi lại, và các khoản lặt vặt khác. Điều này giúp đơn giản hóa việc quản lý chi tiêu thay vì phải nộp hóa đơn cho từng khoản nhỏ.

Du lịch và Ngân sách

Đối với khách du lịch, việc dự trù 'local expenses' là rất quan trọng để lập ngân sách chuyến đi. Các chi phí này bao gồm giá thức ăn, phương tiện đi lại công cộng, vé vào cửa các điểm tham quan, và tiền mua sắm tại địa phương. Mức độ 'local expenses' có thể khác biệt đáng kể giữa các thành phố lớn và vùng nông thôn, hoặc giữa các quốc gia.