local war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A war fought in a specific geographic area or involving a limited number of participants, often within a single country or region.
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến tranh diễn ra ở một khu vực địa lý cụ thể hoặc liên quan đến một số lượng giới hạn người tham gia, thường là trong một quốc gia hoặc khu vực duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local war in the region has displaced thousands of people."
"Cuộc chiến tranh cục bộ trong khu vực đã khiến hàng ngàn người phải di tản."
-
"The historian wrote a book about the local war that devastated the small country."
"Nhà sử học đã viết một cuốn sách về cuộc chiến tranh cục bộ đã tàn phá đất nước nhỏ bé."
-
"Negotiations are underway to try to prevent the local war from escalating into a larger regional conflict."
"Các cuộc đàm phán đang diễn ra để cố gắng ngăn chặn cuộc chiến tranh cục bộ leo thang thành một cuộc xung đột khu vực lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | local | thuộc về địa phương, cục bộ |
| Adv | locally | ở địa phương, cục bộ |
| N | locality | địa phương, vùng |
| V | localize | khoanh vùng, định vị, bản địa hóa |
| N | localization | sự khoanh vùng, sự định vị, sự bản địa hóa |
| N | war | chiến tranh |
| N | warfare | chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh |
| Adj | warlike | hiếu chiến, có tính chiến tranh |
| N | warrior | chiến binh |
| N/Adj | wartime | thời chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'local war' nhấn mạnh phạm vi địa lý và số lượng người tham gia giới hạn so với các cuộc chiến tranh lớn hơn, mang tính toàn cầu hoặc liên quốc gia. Nó có thể đề cập đến các cuộc xung đột nội bộ, chiến tranh biên giới nhỏ, hoặc các cuộc nổi dậy địa phương.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ địa điểm: 'the local war in Syria'. 'of' được dùng để chỉ bản chất: 'the nature of a local war'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protracted protracted local war (chiến tranh cục bộ kéo dài)
-
limited limited local war (chiến tranh cục bộ giới hạn)
-
regional regional local war (chiến tranh cục bộ khu vực)
-
small-scale small-scale local war (chiến tranh cục bộ quy mô nhỏ)
-
wage wage a local war (tiến hành một cuộc chiến tranh cục bộ)
-
fight fight a local war (chiến đấu trong một cuộc chiến tranh cục bộ)
-
prevent prevent a local war (ngăn chặn một cuộc chiến tranh cục bộ)
-
escalate escalate a local war (leo thang một cuộc chiến tranh cục bộ)
-
contain contain a local war (kiềm chế một cuộc chiến tranh cục bộ)
-
resolve resolve a local war (giải quyết một cuộc chiến tranh cục bộ)
-
threat of threat of local war (mối đe dọa chiến tranh cục bộ)
-
outbreak of outbreak of local war (sự bùng nổ chiến tranh cục bộ)
-
aftermath of aftermath of local war (hậu quả của chiến tranh cục bộ)
Idioms
-
spark a local war
châm ngòi/khởi xướng một cuộc chiến tranh cục bộ
"Tensions in the border region could spark a local war."
(Căng thẳng ở khu vực biên giới có thể châm ngòi một cuộc chiến tranh cục bộ.)
-
get embroiled in a local war
bị cuốn vào/sa lầy vào một cuộc chiến tranh cục bộ
"No country wants to get embroiled in a costly local war."
(Không quốc gia nào muốn bị cuốn vào một cuộc chiến tranh cục bộ tốn kém.)
-
prevent the spread of local war
ngăn chặn sự lan rộng của chiến tranh cục bộ
"International efforts are focused on preventing the spread of local war."
(Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc ngăn chặn sự lan rộng của chiến tranh cục bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local war
Danh từMột cuộc chiến tranh diễn ra ở một khu vực địa lý cụ thể hoặc liên quan đến một số lượng giới hạn người tham gia, thường là trong một quốc gia hoặc khu vực duy nhất.
"The local war in the region has displaced thousands of people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local war".
