(Top Banner Ad)
local war
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

local war

UK: /ˈləʊkəl wɔː/ • US: /ˈloʊkəl wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh cục bộ cuộc chiến tranh khu vực xung đột địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war fought in a specific geographic area or involving a limited number of participants, often within a single country or region.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh diễn ra ở một khu vực địa lý cụ thể hoặc liên quan đến một số lượng giới hạn người tham gia, thường là trong một quốc gia hoặc khu vực duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local war in the region has displaced thousands of people."

    "Cuộc chiến tranh cục bộ trong khu vực đã khiến hàng ngàn người phải di tản."

  • "The historian wrote a book about the local war that devastated the small country."

    "Nhà sử học đã viết một cuốn sách về cuộc chiến tranh cục bộ đã tàn phá đất nước nhỏ bé."

  • "Negotiations are underway to try to prevent the local war from escalating into a larger regional conflict."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra để cố gắng ngăn chặn cuộc chiến tranh cục bộ leo thang thành một cuộc xung đột khu vực lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj local thuộc về địa phương, cục bộ
Adv locally ở địa phương, cục bộ
N locality địa phương, vùng
V localize khoanh vùng, định vị, bản địa hóa
N localization sự khoanh vùng, sự định vị, sự bản địa hóa
N war chiến tranh
N warfare chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh
Adj warlike hiếu chiến, có tính chiến tranh
N warrior chiến binh
N/Adj wartime thời chiến

Synonyms

regional conflict (xung đột khu vực)localized war (chiến tranh được bản địa hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stel-
Latin
locus
Old French
local
English
local
Proto-Germanic
*wersō
Old French
werre
English
war

Nguồn gốc cụm từ 'local war'

Cụm từ 'local war' (chiến tranh cục bộ) kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Local' xuất phát từ tiếng Latin 'locus' (nơi chốn), chỉ một không gian giới hạn. 'War' có gốc từ tiếng Proto-Germanic 'wersō' (hỗn loạn, rối loạn), qua tiếng Pháp cổ 'werre'. 'Local war' là một thuật ngữ hiện đại, nổi lên trong các phân tích quân sự và chính trị, đặc biệt sau Thế chiến II, để mô tả các cuộc xung đột giới hạn trong một khu vực địa lý nhất định, không lan rộng thành chiến tranh toàn cầu hay liên quan trực tiếp đến các cường quốc lớn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'local war' nhấn mạnh phạm vi địa lý và số lượng người tham gia giới hạn so với các cuộc chiến tranh lớn hơn, mang tính toàn cầu hoặc liên quốc gia. Nó có thể đề cập đến các cuộc xung đột nội bộ, chiến tranh biên giới nhỏ, hoặc các cuộc nổi dậy địa phương.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ địa điểm: 'the local war in Syria'. 'of' được dùng để chỉ bản chất: 'the nature of a local war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local war
  • protracted protracted local war
    (chiến tranh cục bộ kéo dài)
  • limited limited local war
    (chiến tranh cục bộ giới hạn)
  • regional regional local war
    (chiến tranh cục bộ khu vực)
  • small-scale small-scale local war
    (chiến tranh cục bộ quy mô nhỏ)
Verb + local war
  • wage wage a local war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh cục bộ)
  • fight fight a local war
    (chiến đấu trong một cuộc chiến tranh cục bộ)
  • prevent prevent a local war
    (ngăn chặn một cuộc chiến tranh cục bộ)
  • escalate escalate a local war
    (leo thang một cuộc chiến tranh cục bộ)
  • contain contain a local war
    (kiềm chế một cuộc chiến tranh cục bộ)
  • resolve resolve a local war
    (giải quyết một cuộc chiến tranh cục bộ)
Noun + local war
  • threat of threat of local war
    (mối đe dọa chiến tranh cục bộ)
  • outbreak of outbreak of local war
    (sự bùng nổ chiến tranh cục bộ)
  • aftermath of aftermath of local war
    (hậu quả của chiến tranh cục bộ)

Idioms

  • spark a local war

    châm ngòi/khởi xướng một cuộc chiến tranh cục bộ

    "Tensions in the border region could spark a local war."

    (Căng thẳng ở khu vực biên giới có thể châm ngòi một cuộc chiến tranh cục bộ.)

  • get embroiled in a local war

    bị cuốn vào/sa lầy vào một cuộc chiến tranh cục bộ

    "No country wants to get embroiled in a costly local war."

    (Không quốc gia nào muốn bị cuốn vào một cuộc chiến tranh cục bộ tốn kém.)

  • prevent the spread of local war

    ngăn chặn sự lan rộng của chiến tranh cục bộ

    "International efforts are focused on preventing the spread of local war."

    (Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc ngăn chặn sự lan rộng của chiến tranh cục bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local war

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh diễn ra ở một khu vực địa lý cụ thể hoặc liên quan đến một số lượng giới hạn người tham gia, thường là trong một quốc gia hoặc khu vực duy nhất.

"The local war in the region has displaced thousands of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local war".

Chiến tranh ủy nhiệm và Chiến tranh cục bộ

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các 'chiến tranh cục bộ' thường được gọi là 'chiến tranh ủy nhiệm' (proxy wars). Đây là những cuộc xung đột nơi các cường quốc lớn hỗ trợ các bên đối địch mà không trực tiếp tham chiến. Điều này cho phép họ cạnh tranh ảnh hưởng mà không gây ra xung đột toàn diện, nhưng hậu quả đối với các quốc gia bị ảnh hưởng lại rất nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến dân thường

Mặc dù được gọi là 'cục bộ', các cuộc chiến tranh này vẫn gây ra tổn thất to lớn về người và của cho dân thường. Chúng thường dẫn đến khủng hoảng nhân đạo, di dời dân cư, và phá hủy cơ sở hạ tầng, với tác động kéo dài nhiều thập kỷ sau khi xung đột kết thúc.