(Top Banner Ad)
go as planned
B1
Cụm động từ (Phrasal verb) B1 Chung (General)

go as planned

UK: /ɡəʊ æz plænd/ • US: /ɡoʊ æz plænd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra đúng như kế hoạch theo đúng kế hoạch mọi việc suôn sẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen or proceed in the way that was intended or expected.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hoặc tiến hành theo cách đã dự định hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project went as planned, and we launched the product on time."

    "Dự án diễn ra đúng như kế hoạch, và chúng tôi đã ra mắt sản phẩm đúng thời hạn."

  • "The surgery went as planned, and the patient is recovering well."

    "Ca phẫu thuật diễn ra đúng như kế hoạch, và bệnh nhân đang hồi phục tốt."

  • "Despite the initial challenges, the event went as planned."

    "Mặc dù có những thách thức ban đầu, sự kiện đã diễn ra đúng như kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, diễn ra, xảy ra
Noun plan kế hoạch, dự định
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có chủ đích
Adjective unplanned không có kế hoạch, bất ngờ
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch

Synonyms

Antonyms

go wrong (diễn ra sai)deviate from the plan (lệch khỏi kế hoạch)go awry (trở nên tồi tệ)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Proto-Germanic
*ganganã

Nguồn gốc của 'Go'

'Go' là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān'. Nó luôn mang ý nghĩa chỉ sự di chuyển, tiến lên, hoặc một quá trình diễn ra. Trong cụm 'go as planned', 'go' vẫn giữ ý nghĩa đó, nhưng tập trung vào cách một sự việc diễn ra.

Sự kết hợp với 'Planned'

Từ 'plan' (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plānus' (nghĩa là bằng phẳng, bề mặt). Ban đầu, nó dùng để chỉ một bản vẽ, sơ đồ trên mặt phẳng. Sau này, nó phát triển nghĩa thành một kế hoạch, một dự định. Khi kết hợp với 'go' và 'as', 'go as planned' diễn tả việc mọi thứ diễn ra đúng như dự định ban đầu, không có sai lệch, thường mang ý nghĩa tích cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thành công của một kế hoạch hoặc dự án. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ diễn ra đúng như dự kiến, không có sự cố hay thay đổi đáng kể. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt với các cụm từ đồng nghĩa nằm ở sự nhấn mạnh vào việc tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu. Ví dụ, 'succeed' chỉ đơn giản là đạt được thành công, trong khi 'go as planned' nhấn mạnh rằng thành công đó đến từ việc tuân thủ kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go as planned
  • smoothly smoothly go as planned
    (diễn ra suôn sẻ như kế hoạch)
  • exactly exactly go as planned
    (diễn ra chính xác như kế hoạch)
  • perfectly perfectly go as planned
    (diễn ra hoàn hảo như kế hoạch)
Verb + go as planned
  • hope hope everything goes as planned
    (hy vọng mọi thứ diễn ra theo kế hoạch)
  • ensure ensure things go as planned
    (đảm bảo mọi việc diễn ra đúng kế hoạch)
  • expect expect things to go as planned
    (mong đợi mọi thứ diễn ra theo kế hoạch)
Negative + go as planned
  • not not go as planned
    (không diễn ra như kế hoạch)
  • fail to fail to go as planned
    (không thành công như kế hoạch (thất bại trong việc diễn ra theo kế hoạch))
  • didn't didn't go as planned
    (đã không diễn ra như kế hoạch)

Idioms

  • If all goes as planned

    Nếu mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch

    "If all goes as planned, we'll finish the project by Friday."

    (Nếu mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch, chúng ta sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)

  • Things don't always go as planned.

    Mọi thứ không phải lúc nào cũng diễn ra theo kế hoạch.

    "I know you're disappointed, but things don't always go as planned in life."

    (Tôi biết bạn thất vọng, nhưng trong cuộc sống, mọi thứ không phải lúc nào cũng diễn ra theo kế hoạch.)

  • Nothing ever goes as planned.

    Chẳng có gì bao giờ diễn ra đúng như kế hoạch cả.

    "My travel always has unexpected detours; nothing ever goes as planned for me."

    (Chuyến đi của tôi luôn có những ngã rẽ bất ngờ; chẳng có gì bao giờ diễn ra đúng như kế hoạch đối với tôi cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go as planned

Cụm động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Diễn ra hoặc tiến hành theo cách đã dự định hoặc mong đợi.

"The project went as planned, and we launched the product on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go as planned".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch kỹ lưỡng cho các sự kiện, dự án hoặc cuộc sống cá nhân được đánh giá rất cao. Cụm từ "go as planned" thể hiện mong muốn và sự hài lòng khi mọi nỗ lực chuẩn bị mang lại kết quả như mong đợi, phản ánh sự coi trọng tính hiệu quả và trật tự.

Sự bất ngờ và tính linh hoạt

Mặc dù việc lập kế hoạch rất quan trọng, văn hóa phương Tây cũng thừa nhận rằng "things don't always go as planned" (mọi thứ không phải lúc nào cũng diễn ra theo kế hoạch). Điều này dẫn đến sự khuyến khích về khả năng thích ứng, giải quyết vấn đề và có các kế hoạch dự phòng (contingency plans) khi đối mặt với những tình huống không lường trước. Đây là một khía cạnh quan trọng của tư duy phương Tây về quản lý rủi ro và thích ứng.