(Top Banner Ad)
be off
B1
cụm động từ B1 Tổng quát

be off

UK: /biː ɒf/ • US: /biː ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ hỏng khởi hành bị hủy không thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be absent from work or school.

Vietnamese Meaning

Nghỉ làm, nghỉ học; vắng mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been off work for a week with the flu."

    "Cô ấy đã nghỉ làm một tuần vì bị cúm."

  • "She's off to see her family this weekend."

    "Cô ấy về thăm gia đình vào cuối tuần này."

  • "The power is off."

    "Điện bị cắt."

  • "He is off duty now."

    "Anh ấy đã hết ca làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition off tắt; cách xa, rời khỏi
Verb/Noun offset bù lại, đền bù; sự bù lại
Adjective offbeat khác thường, độc đáo
Adjective off-putting gây khó chịu, khó ưa
Noun offshoot nhánh cây, chi nhánh; sản phẩm phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (be)
bēon
Old English (off)
of
Modern English
be off

Nguồn gốc của việc 'rời đi'

Từ 'off' ban đầu là một dạng nhấn mạnh của 'of', mang nghĩa 'cách xa khỏi một vị trí'. Vì vậy, khi bạn 'be off', bạn đang di chuyển 'cách xa khỏi' nơi bạn đang ở. Đây là gốc rễ cho nghĩa phổ biến nhất của cụm từ này: rời đi, khởi hành.

Từ 'bị hủy' đến 'bị hỏng'

Nghĩa 'bị hủy' hoặc 'không còn hiệu lực' (ví dụ: 'the meeting is off') xuất phát từ ý tưởng một thứ gì đó đã được 'lấy ra khỏi' lịch trình. Tương tự, thức ăn 'is off' có nghĩa là nó đã 'ra khỏi' trạng thái tươi ngon, tức là bị hỏng hoặc ôi thiu.

Usage Note

Diễn tả việc không có mặt ở nơi làm việc hoặc trường học, thường là vì lý do sức khỏe, ngày nghỉ, hoặc các lý do cá nhân khác. Khác với 'be out', 'be off' nhấn mạnh việc đã được phép nghỉ hoặc có lý do chính đáng để vắng mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be off (Chỉ tình trạng)
  • well be well off
    (khá giả, có điều kiện tốt)
  • better be better off
    (ở trong tình trạng tốt hơn (sau một quyết định))
  • badly be badly off
    (nghèo túng, trong tình trạng tồi tệ)
be off + Destination (Chỉ sự rời đi)
  • to be off to work/school
    (đi làm/đi học)
  • on be off on a trip
    (bắt đầu một chuyến đi)
  • now I must be off now.
    (Tôi phải đi ngay bây giờ.)
Subject + be off (Chỉ sự hủy bỏ/hỏng hóc)
  • The deal is off.
    (Thỏa thuận đã bị hủy.)
  • The milk is a bit off.
    (Sữa này hơi hỏng rồi.)

Idioms

  • be off one's rocker

    bị điên, mất trí, hành động kỳ quặc

    "He must be off his rocker to quit such a good job."

    (Anh ta chắc phải mất trí rồi mới bỏ một công việc tốt như vậy.)

  • be off the hook

    thoát khỏi rắc rối, thoát trách nhiệm

    "Thanks for finishing the report for me, you really got me off the hook."

    (Cảm ơn vì đã hoàn thành báo cáo giúp tôi, bạn thực sự đã giúp tôi thoát nạn.)

  • be off-limits

    bị cấm, không được phép vào hoặc sử dụng

    "After the accident, the entire building was off-limits."

    (Sau vụ tai nạn, toàn bộ tòa nhà đã bị cấm vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be off

cụm động từ
Lật mặt

Nghỉ làm, nghỉ học; vắng mặt.

"She's been off work for a week with the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am off to London tomorrow.
Tôi sẽ đi London vào ngày mai.
Phủ định
She isn't off work today.
Hôm nay cô ấy không được nghỉ làm.
Nghi vấn
Are you off your food?
Bạn chán ăn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be off".

Nghệ thuật chào tạm biệt của người Anh

Trong văn hóa Anh, câu 'Right, I must be off' (Thôi, tôi phải đi đây) là một cách rất phổ biến và lịch sự để báo hiệu kết thúc cuộc trò chuyện và chuẩn bị rời đi. Cách nói này nghe tự nhiên, mềm mại và ít đột ngột hơn là 'I have to go now'.

'The deal is off!' - Sự thay đổi đột ngột

Cụm từ 'The [sự kiện] is off' thường được dùng trong phim ảnh và đời sống để tạo kịch tính hoặc thể hiện sự thay đổi kế hoạch bất ngờ. Câu 'The wedding is off!' (Đám cưới bị hủy rồi!) là một câu thoại kinh điển, mang ý nghĩa hủy bỏ hoàn toàn và dứt khoát.