be off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be absent from work or school.
Vietnamese Meaning
Nghỉ làm, nghỉ học; vắng mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been off work for a week with the flu."
"Cô ấy đã nghỉ làm một tuần vì bị cúm."
-
"She's off to see her family this weekend."
"Cô ấy về thăm gia đình vào cuối tuần này."
-
"The power is off."
"Điện bị cắt."
-
"He is off duty now."
"Anh ấy đã hết ca làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Preposition | off | tắt; cách xa, rời khỏi |
| Verb/Noun | offset | bù lại, đền bù; sự bù lại |
| Adjective | offbeat | khác thường, độc đáo |
| Adjective | off-putting | gây khó chịu, khó ưa |
| Noun | offshoot | nhánh cây, chi nhánh; sản phẩm phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả việc không có mặt ở nơi làm việc hoặc trường học, thường là vì lý do sức khỏe, ngày nghỉ, hoặc các lý do cá nhân khác. Khác với 'be out', 'be off' nhấn mạnh việc đã được phép nghỉ hoặc có lý do chính đáng để vắng mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well be well off (khá giả, có điều kiện tốt)
-
better be better off (ở trong tình trạng tốt hơn (sau một quyết định))
-
badly be badly off (nghèo túng, trong tình trạng tồi tệ)
-
to be off to work/school (đi làm/đi học)
-
on be off on a trip (bắt đầu một chuyến đi)
-
now I must be off now. (Tôi phải đi ngay bây giờ.)
-
The deal is off. (Thỏa thuận đã bị hủy.)
-
The milk is a bit off. (Sữa này hơi hỏng rồi.)
Idioms
-
be off one's rocker
bị điên, mất trí, hành động kỳ quặc
"He must be off his rocker to quit such a good job."
(Anh ta chắc phải mất trí rồi mới bỏ một công việc tốt như vậy.)
-
be off the hook
thoát khỏi rắc rối, thoát trách nhiệm
"Thanks for finishing the report for me, you really got me off the hook."
(Cảm ơn vì đã hoàn thành báo cáo giúp tôi, bạn thực sự đã giúp tôi thoát nạn.)
-
be off-limits
bị cấm, không được phép vào hoặc sử dụng
"After the accident, the entire building was off-limits."
(Sau vụ tai nạn, toàn bộ tòa nhà đã bị cấm vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be off
cụm động từNghỉ làm, nghỉ học; vắng mặt.
"She's been off work for a week with the flu."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am off to London tomorrow. |
Tôi sẽ đi London vào ngày mai. |
| Phủ định | She isn't off work today. |
Hôm nay cô ấy không được nghỉ làm. |
| Nghi vấn | Are you off your food? |
Bạn chán ăn à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be off".
