get out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to leave or exit a place; to avoid doing something; to reveal or make something public; to remove something.
Vietnamese Meaning
rời khỏi một nơi; tránh làm gì đó; tiết lộ hoặc công khai điều gì đó; loại bỏ cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Get out of here! I don't want to see you again."
"Cút khỏi đây! Tôi không muốn gặp lại bạn nữa."
-
"We need to get out of this city."
"Chúng ta cần phải rời khỏi thành phố này."
-
"How did the news get out?"
"Làm thế nào mà tin tức bị lộ ra ngoài?"
-
"Get out! I'm busy."
"Đi ra ngoài! Tôi đang bận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Get out' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng để ra lệnh, nó thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu. Khi dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, nó có thể diễn tả sự không tin hoặc thán phục. So với 'leave' (rời đi), 'get out' thường mang tính khẩn cấp hoặc bất ngờ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to get out (cố gắng thoát ra/rời đi)
-
need need to get out (cần phải rời đi/thoát ra)
-
want want to get out (muốn rời đi/thoát ra)
-
quickly quickly get out (nhanh chóng rời đi)
-
just just get out! (cứ ra đi!/biến đi!)
-
of bed get out of bed (ra khỏi giường)
-
of here get out of here! (biến khỏi đây!/đi khỏi đây!)
-
of the car get out of the car (ra khỏi xe)
-
of the way get out of the way (tránh đường)
Idioms
-
get out of hand
vượt khỏi tầm kiểm soát
"The party quickly got out of hand."
(Bữa tiệc nhanh chóng trở nên mất kiểm soát.)
-
get out of my sight
biến khỏi mắt tôi (thể hiện sự giận dữ)
"Get out of my sight, I don't want to see you!"
(Biến khỏi mắt tôi, tôi không muốn nhìn thấy anh nữa!)
-
get out of your comfort zone
thoát ra khỏi vùng an toàn của bản thân
"To grow, you need to get out of your comfort zone."
(Để phát triển, bạn cần phải thoát ra khỏi vùng an toàn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get out
phrasal verbrời khỏi một nơi; tránh làm gì đó; tiết lộ hoặc công khai điều gì đó; loại bỏ cái gì đó.
"Get out of here! I don't want to see you again."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys getting out of the city on weekends. |
Cô ấy thích ra khỏi thành phố vào cuối tuần. |
| Phủ định | They avoid getting out of bed early on Sundays. |
Họ tránh ra khỏi giường sớm vào các ngày Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Do you mind getting out of the car for a moment? |
Bạn có phiền ra khỏi xe một lát không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He told them to get out of his house. |
Anh ta bảo họ ra khỏi nhà anh ta. |
| Phủ định | I didn't tell her to get out of the car. |
Tôi đã không bảo cô ấy ra khỏi xe. |
| Nghi vấn | Did they ask us to get out of the building? |
Họ có yêu cầu chúng tôi ra khỏi tòa nhà không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to get out of this boring meeting. |
Tôi cần phải thoát ra khỏi cuộc họp nhàm chán này. |
| Phủ định | They didn't want to get out of the car because it was raining. |
Họ không muốn ra khỏi xe vì trời đang mưa. |
| Nghi vấn | Did you tell him to get out? |
Bạn đã bảo anh ta ra ngoài à? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the thief will have been getting out of the city for hours. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên trộm sẽ đã trốn khỏi thành phố hàng giờ rồi. |
| Phủ định | By the time she finishes her studies, she won't have been getting out much; she'll have been studying constantly. |
Đến khi cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ không ra ngoài nhiều; cô ấy sẽ liên tục học tập. |
| Nghi vấn | Will they have been getting out of the contract smoothly by next week? |
Liệu họ có thể thoát khỏi hợp đồng một cách suôn sẻ vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get out".
