(Top Banner Ad)
go early
A2
Verb A2 General

go early

UK: /ɡəʊ ˈɜːli/ • US: /ɡoʊ ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

đi sớm đến sớm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart or arrive before the usual or expected time.

Vietnamese Meaning

Đi hoặc đến trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should go early to get good seats."

    "Chúng ta nên đi sớm để có chỗ ngồi tốt."

  • "I always go early to the airport to avoid any delays."

    "Tôi luôn đi sớm đến sân bay để tránh mọi sự chậm trễ."

  • "Let's go early, the concert starts at 8 PM."

    "Chúng ta hãy đi sớm nhé, buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, đến, rời đi
Verb (past simple) went đã đi
Verb (past participle) gone đã đi (hoàn thành)
Verb (present participle) going đang đi, việc đi
Adjective outgoing hướng ngoại, thân thiện
Adjective ongoing đang diễn ra, liên tục
Adverb/Adjective early sớm, ban đầu
Adverb/Adjective (comparative) earlier sớm hơn
Adverb/Adjective (superlative) earliest sớm nhất
Noun earliness sự sớm, tính sớm

Synonyms

arrive ahead of time (đến trước thời gian)leave beforehand (rời đi trước)

Antonyms

go late (đi muộn)arrive late (đến muộn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ganganą
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣrlīc
Middle English
erly
Modern English
early

Nguồn gốc đơn giản của 'go early'

Cụm từ 'go early' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ rất cổ trong tiếng Anh. 'Go' có nguồn gốc từ từ 'gān' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'đi'. 'Early' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ là 'ǣrlīc', mang ý nghĩa 'trước thời gian thông thường' hoặc 'sớm'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn đạt hành động di chuyển hoặc khởi hành trước thời điểm dự kiến một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ 'go early' thường được sử dụng để khuyến khích ai đó rời đi hoặc đến một địa điểm sớm hơn dự kiến, nhằm đảm bảo có đủ thời gian hoặc tránh những rắc rối có thể xảy ra. Thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc lợi ích khi đến sớm.
Ở đây, 'early' bổ nghĩa cho động từ 'go', chỉ cách thức hành động. 'Go early' nhấn mạnh việc thực hiện hành động 'go' vào thời điểm sớm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + go early
  • decide to decide to go early
    (quyết định đi sớm)
  • plan to plan to go early
    (lên kế hoạch đi sớm)
  • have to have to go early
    (phải đi sớm)
  • want to want to go early
    (muốn đi sớm)
go early + Prepositional Phrase
  • to bed go early to bed
    (đi ngủ sớm)
  • to work go early to work
    (đi làm sớm)
  • for dinner go early for dinner
    (đi ăn tối sớm)
  • from the office go early from the office
    (rời văn phòng sớm)
go early + to-infinitive / conjunction
  • to avoid go early to avoid traffic
    (đi sớm để tránh kẹt xe)
  • and get go early and get a good seat
    (đi sớm và có được chỗ ngồi tốt)
  • so you can go early so you can prepare
    (đi sớm để bạn có thể chuẩn bị)

Idioms

  • Go early to bed (and early to rise)

    Đi ngủ sớm (và dậy sớm) - ám chỉ lối sống lành mạnh, thường là một phần của câu tục ngữ “Early to bed, early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise.”

    "My grandmother always said, 'Go early to bed and early to rise.'"

    (Bà tôi luôn nói, 'Đi ngủ sớm và dậy sớm.')

  • Go early (euphemism for dying young)

    Ra đi sớm (cách nói giảm nói tránh khi ai đó qua đời khi còn trẻ)

    "It's tragic that such a talented artist went early."

    (Thật bi thảm khi một nghệ sĩ tài năng như vậy lại ra đi sớm.)

  • Go early with something

    Khởi động/Thực hiện cái gì đó sớm hơn dự kiến hoặc trước thời điểm thích hợp

    "They decided to go early with the new product launch to beat the competition."

    (Họ quyết định ra mắt sản phẩm mới sớm hơn để đánh bại đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go early

Verb
Lật mặt

Đi hoặc đến trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.

"We should go early to get good seats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go early".

Quy tắc 'Chim sớm'

Cụm từ 'go early' gắn liền với quan niệm 'The early bird catches the worm' (Con chim dậy sớm bắt được sâu). Đây là một tục ngữ nổi tiếng của phương Tây, nhấn mạnh lợi ích của việc hành động sớm, chủ động và không chần chừ. Những người đi sớm, làm việc sớm thường có cơ hội tốt hơn, đạt được thành công hoặc tránh được rắc rối.

Tôn trọng thời gian và sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'go early' (đến sớm) cho các cuộc hẹn, cuộc họp, hoặc sự kiện quan trọng không chỉ thể hiện sự đúng giờ mà còn là dấu hiệu của sự tôn trọng người khác và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó cho thấy bạn coi trọng sự kiện và thời gian của mọi người, tạo ấn tượng tích cực về tính chuyên nghiệp và trách nhiệm.