go early
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi hoặc đến trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should go early to get good seats."
"Chúng ta nên đi sớm để có chỗ ngồi tốt."
-
"I always go early to the airport to avoid any delays."
"Tôi luôn đi sớm đến sân bay để tránh mọi sự chậm trễ."
-
"Let's go early, the concert starts at 8 PM."
"Chúng ta hãy đi sớm nhé, buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, đến, rời đi |
| Verb (past simple) | went | đã đi |
| Verb (past participle) | gone | đã đi (hoàn thành) |
| Verb (present participle) | going | đang đi, việc đi |
| Adjective | outgoing | hướng ngoại, thân thiện |
| Adjective | ongoing | đang diễn ra, liên tục |
| Adverb/Adjective | early | sớm, ban đầu |
| Adverb/Adjective (comparative) | earlier | sớm hơn |
| Adverb/Adjective (superlative) | earliest | sớm nhất |
| Noun | earliness | sự sớm, tính sớm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'go early' thường được sử dụng để khuyến khích ai đó rời đi hoặc đến một địa điểm sớm hơn dự kiến, nhằm đảm bảo có đủ thời gian hoặc tránh những rắc rối có thể xảy ra. Thường mang ý nghĩa nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc lợi ích khi đến sớm.
Ở đây, 'early' bổ nghĩa cho động từ 'go', chỉ cách thức hành động. 'Go early' nhấn mạnh việc thực hiện hành động 'go' vào thời điểm sớm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to go early (quyết định đi sớm)
-
plan to plan to go early (lên kế hoạch đi sớm)
-
have to have to go early (phải đi sớm)
-
want to want to go early (muốn đi sớm)
-
to bed go early to bed (đi ngủ sớm)
-
to work go early to work (đi làm sớm)
-
for dinner go early for dinner (đi ăn tối sớm)
-
from the office go early from the office (rời văn phòng sớm)
-
to avoid go early to avoid traffic (đi sớm để tránh kẹt xe)
-
and get go early and get a good seat (đi sớm và có được chỗ ngồi tốt)
-
so you can go early so you can prepare (đi sớm để bạn có thể chuẩn bị)
Idioms
-
Go early to bed (and early to rise)
Đi ngủ sớm (và dậy sớm) - ám chỉ lối sống lành mạnh, thường là một phần của câu tục ngữ “Early to bed, early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise.”
"My grandmother always said, 'Go early to bed and early to rise.'"
(Bà tôi luôn nói, 'Đi ngủ sớm và dậy sớm.')
-
Go early (euphemism for dying young)
Ra đi sớm (cách nói giảm nói tránh khi ai đó qua đời khi còn trẻ)
"It's tragic that such a talented artist went early."
(Thật bi thảm khi một nghệ sĩ tài năng như vậy lại ra đi sớm.)
-
Go early with something
Khởi động/Thực hiện cái gì đó sớm hơn dự kiến hoặc trước thời điểm thích hợp
"They decided to go early with the new product launch to beat the competition."
(Họ quyết định ra mắt sản phẩm mới sớm hơn để đánh bại đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go early
VerbĐi hoặc đến trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.
"We should go early to get good seats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go early".
