(Top Banner Ad)
go-getting
B2
Adjective B2 Kinh tế, Quản lý, Tính cách

go-getting

UK: /ˌɡəʊ ˈɡetɪŋ/ • US: /ˌɡoʊ ˈɡetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy nghị lực năng nổ quyết đoán quyết tâm cao hăng hái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energetic and determined to be successful.

Vietnamese Meaning

Đầy năng lượng và quyết tâm để thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a go-getting businesswoman who built her empire from scratch."

    "Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy năng lượng và quyết tâm, người đã xây dựng đế chế của mình từ con số không."

  • "The company is looking for go-getting individuals to join their sales team."

    "Công ty đang tìm kiếm những cá nhân đầy năng lượng và quyết tâm để gia nhập đội ngũ bán hàng của họ."

  • "She's known for her go-getting attitude and her ability to get things done."

    "Cô ấy nổi tiếng với thái độ năng nổ và khả năng hoàn thành công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun go-getter Người năng nổ, người luôn cố gắng đạt được mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old Norse
geta
English
go-getting

Nguồn gốc của sự năng động

Từ 'go-getting' được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'go' (đi, hành động) và hiện tại phân từ 'getting' (nhận được, đạt được). Nó mô tả một người chủ động, không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu của mình, thể hiện sự năng nổ và quyết tâm cao độ.

Usage Note

Tính từ "go-getting" thường được sử dụng để mô tả những người có tính cách chủ động, luôn tìm kiếm cơ hội và không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự năng động, nhiệt huyết và quyết tâm cao độ. Khác với "ambitious" (tham vọng), "go-getting" tập trung vào hành động và sự chủ động hơn là chỉ mong muốn đạt được điều gì đó. So với "enterprising" (mạnh dạn, dám nghĩ dám làm), "go-getting" nhấn mạnh năng lượng và sự quyết tâm hơn là khả năng sáng tạo và tìm tòi.

Collocations (Từ đi kèm)

Go-getting + Noun
  • spirit go-getting spirit
    (tinh thần năng động, tinh thần cầu tiến)
  • attitude go-getting attitude
    (thái độ năng nổ, thái độ tích cực)
  • person a go-getting person
    (một người năng động, một người chủ động)
  • approach a go-getting approach
    (một cách tiếp cận năng nổ/chủ động)
Verb + (a) go-getting + Noun
  • show show a go-getting spirit
    (thể hiện tinh thần năng động)
  • have have a go-getting attitude
    (có thái độ năng nổ)
  • demonstrate demonstrate a go-getting approach
    (chứng tỏ một cách tiếp cận chủ động)

Idioms

  • a go-getting individual

    một cá nhân năng động, chủ động

    "She's always been a go-getting individual, always looking for new opportunities."

    (Cô ấy luôn là một cá nhân năng động, luôn tìm kiếm những cơ hội mới.)

  • have a go-getting spirit

    có một tinh thần năng động, dám nghĩ dám làm

    "To succeed in this industry, you need to have a go-getting spirit."

    (Để thành công trong ngành này, bạn cần có một tinh thần năng động, dám nghĩ dám làm.)

  • take a go-getting approach

    áp dụng một cách tiếp cận chủ động/tích cực

    "The company encourages employees to take a go-getting approach to problem-solving."

    (Công ty khuyến khích nhân viên áp dụng một cách tiếp cận chủ động để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go-getting

Adjective
Lật mặt

Đầy năng lượng và quyết tâm để thành công.

"She's a go-getting businesswoman who built her empire from scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a go-getting entrepreneur who built a successful business from scratch.
Cô ấy là một doanh nhân năng động, người đã xây dựng một doanh nghiệp thành công từ con số không.
Phủ định
He is not a go-getting person; he prefers a more relaxed approach to work.
Anh ấy không phải là một người năng nổ; anh ấy thích một cách tiếp cận công việc thoải mái hơn.
Nghi vấn
Is she a go-getting student who always strives for top grades?
Cô ấy có phải là một sinh viên năng nổ, người luôn cố gắng đạt điểm cao nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go-getting".

Tinh thần khởi nghiệp và thành công

'Go-getting' thường gắn liền với văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, nơi mà sự chủ động, quyết tâm và tinh thần dám làm để đạt được thành công cá nhân được đánh giá cao. Nó phản ánh niềm tin vào việc mỗi cá nhân có thể tạo ra vận mệnh của mình thông qua nỗ lực không ngừng.

Khuyến khích sự chủ động trong môi trường chuyên nghiệp

Trong môi trường kinh doanh và công việc, 'go-getting' là một phẩm chất được tìm kiếm. Những người có tinh thần này thường được xem là có tiềm năng lãnh đạo, biết nắm bắt cơ hội và không ngại đối mặt với thách thức để đạt được mục tiêu chung hoặc cá nhân. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc thăng tiến sự nghiệp.