(Top Banner Ad)
go outside
A1
Động từ + Trạng từ A1 Đời sống hàng ngày

go outside

UK: /ɡəʊ ˌaʊtˈsaɪd/ • US: /ɡoʊ ˌaʊtˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đi ra ngoài ra ngoài
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a building or enclosed space; to move to the outdoors.

Vietnamese Meaning

Đi ra ngoài; rời khỏi một tòa nhà hoặc không gian kín để di chuyển đến không gian bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going outside for some fresh air."

    "Tôi sẽ ra ngoài hít thở không khí trong lành."

  • "Let's go outside and play in the snow."

    "Chúng ta hãy ra ngoài chơi đùa trong tuyết đi."

  • "She told the children to go outside and get some exercise."

    "Cô ấy bảo bọn trẻ ra ngoài và tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun going sự đi, cuộc đi; tình trạng hiện tại
Adjective going đang diễn ra, đang hoạt động
Noun goner người/vật hết hy vọng, sắp chết/hỏng
Noun outsider người ngoài, người không thuộc về một nhóm/tổ chức
Adverb outward hướng ra ngoài, về phía bên ngoài
Adjective outward bên ngoài, bề ngoài
Noun outskirts vùng ngoại ô, rìa thành phố

Synonyms

go out (đi ra ngoài)step outside (bước ra ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Modern English
go
Old English
ūt (out)
Old English
sīde (side)
Middle English
out-side
Modern English
outside

Nguồn gốc của 'go outside'

Cụm từ 'go outside' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'go' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān' (và xa hơn là Proto-Germanic '*gāną'), mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển. Từ 'outside' được hình thành trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) bằng cách ghép 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt') và 'side' (từ tiếng Anh cổ 'sīde'). Do đó, 'go outside' theo nghĩa đen có nghĩa là 'đi ra phía bên ngoài' và đã được sử dụng theo nghĩa này qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'go outside' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển từ bên trong một không gian (nhà, văn phòng, v.v.) ra không gian bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về vị trí. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ như 'be outside' (ở bên ngoài), vốn chỉ trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go outside
  • quickly quickly go outside
    (nhanh chóng đi ra ngoài)
  • rarely rarely go outside
    (hiếm khi đi ra ngoài)
  • never never go outside
    (không bao giờ đi ra ngoài)
  • often often go outside
    (thường xuyên đi ra ngoài)
Verb + to go outside
  • decide decide to go outside
    (quyết định đi ra ngoài)
  • want want to go outside
    (muốn đi ra ngoài)
  • need need to go outside
    (cần đi ra ngoài)
  • tell someone tell someone to go outside
    (bảo ai đó đi ra ngoài)

Idioms

  • go outside and play

    đi ra ngoài chơi (thường dùng cho trẻ em, khuyến khích hoạt động ngoài trời)

    "It's a beautiful day, kids, go outside and play!"

    (Hôm nay trời đẹp quá, các con ra ngoài chơi đi!)

  • go outside for some fresh air

    đi ra ngoài hít thở không khí trong lành (để thư giãn, giải tỏa căng thẳng)

    "I need to clear my head, I'll go outside for some fresh air."

    (Tôi cần đầu óc tỉnh táo, tôi sẽ ra ngoài hít thở không khí trong lành.)

  • take it outside

    đưa/mang cái gì ra ngoài (thường dùng khi muốn tiếp tục một cuộc tranh cãi, thảo luận ở nơi riêng tư hơn, hoặc ngoài trời)

    "You two need to calm down. If you want to argue, take it outside!"

    (Hai bạn cần bình tĩnh lại. Nếu muốn cãi nhau thì ra ngoài mà cãi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go outside

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đi ra ngoài; rời khỏi một tòa nhà hoặc không gian kín để di chuyển đến không gian bên ngoài.

"I'm going outside for some fresh air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go outside".

Tầm quan trọng của việc ra ngoài trời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục trẻ em, việc 'go outside' (ra ngoài trời) được khuyến khích mạnh mẽ. Đây được coi là hoạt động thiết yếu giúp trẻ phát triển thể chất, kỹ năng xã hội, khả năng khám phá và sáng tạo. Người lớn cũng thường được khuyên 'go outside' để giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.

Hít thở không khí trong lành

Cụm từ 'go outside for some fresh air' phản ánh niềm tin phổ biến rằng việc tiếp xúc với không khí tự nhiên, ánh nắng mặt trời có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Đây là một thói quen được khuyến khuyên để giảm căng thẳng, tăng cường năng lượng và cải thiện sự tập trung, đặc biệt sau thời gian dài ở trong nhà.