go outside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi ra ngoài; rời khỏi một tòa nhà hoặc không gian kín để di chuyển đến không gian bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going outside for some fresh air."
"Tôi sẽ ra ngoài hít thở không khí trong lành."
-
"Let's go outside and play in the snow."
"Chúng ta hãy ra ngoài chơi đùa trong tuyết đi."
-
"She told the children to go outside and get some exercise."
"Cô ấy bảo bọn trẻ ra ngoài và tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, di chuyển |
| Noun | going | sự đi, cuộc đi; tình trạng hiện tại |
| Adjective | going | đang diễn ra, đang hoạt động |
| Noun | goner | người/vật hết hy vọng, sắp chết/hỏng |
| Noun | outsider | người ngoài, người không thuộc về một nhóm/tổ chức |
| Adverb | outward | hướng ra ngoài, về phía bên ngoài |
| Adjective | outward | bên ngoài, bề ngoài |
| Noun | outskirts | vùng ngoại ô, rìa thành phố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'go outside' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển từ bên trong một không gian (nhà, văn phòng, v.v.) ra không gian bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về vị trí. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ như 'be outside' (ở bên ngoài), vốn chỉ trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly go outside (nhanh chóng đi ra ngoài)
-
rarely rarely go outside (hiếm khi đi ra ngoài)
-
never never go outside (không bao giờ đi ra ngoài)
-
often often go outside (thường xuyên đi ra ngoài)
-
decide decide to go outside (quyết định đi ra ngoài)
-
want want to go outside (muốn đi ra ngoài)
-
need need to go outside (cần đi ra ngoài)
-
tell someone tell someone to go outside (bảo ai đó đi ra ngoài)
Idioms
-
go outside and play
đi ra ngoài chơi (thường dùng cho trẻ em, khuyến khích hoạt động ngoài trời)
"It's a beautiful day, kids, go outside and play!"
(Hôm nay trời đẹp quá, các con ra ngoài chơi đi!)
-
go outside for some fresh air
đi ra ngoài hít thở không khí trong lành (để thư giãn, giải tỏa căng thẳng)
"I need to clear my head, I'll go outside for some fresh air."
(Tôi cần đầu óc tỉnh táo, tôi sẽ ra ngoài hít thở không khí trong lành.)
-
take it outside
đưa/mang cái gì ra ngoài (thường dùng khi muốn tiếp tục một cuộc tranh cãi, thảo luận ở nơi riêng tư hơn, hoặc ngoài trời)
"You two need to calm down. If you want to argue, take it outside!"
(Hai bạn cần bình tĩnh lại. Nếu muốn cãi nhau thì ra ngoài mà cãi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go outside
Động từ + Trạng từĐi ra ngoài; rời khỏi một tòa nhà hoặc không gian kín để di chuyển đến không gian bên ngoài.
"I'm going outside for some fresh air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go outside".
