(Top Banner Ad)
go without food
B1
Verb Phrase B1 Sức khỏe/Đời sống

go without food

UK: /ɡəʊ wɪˈðaʊt fuːd/ • US: /ɡoʊ wɪˈðaʊt fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

nhịn đói bỏ bữa chịu đói không có gì để ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To endure hunger; to abstain from eating, usually due to a lack of food or as a form of fasting.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng cơn đói; nhịn ăn, thường là do thiếu thức ăn hoặc như một hình thức nhịn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the famine, many people had to go without food for days."

    "Trong nạn đói, nhiều người đã phải nhịn ăn trong nhiều ngày."

  • "The hikers got lost in the woods and had to go without food for two days before they were rescued."

    "Những người đi bộ đường dài bị lạc trong rừng và phải nhịn ăn hai ngày trước khi được giải cứu."

  • "As a protest, the prisoners decided to go without food."

    "Để phản đối, các tù nhân quyết định nhịn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fast nhịn ăn
Noun fast sự nhịn ăn
Noun fasting việc nhịn ăn
Verb starve chết đói, bỏ đói
Noun starvation nạn đói, sự chết đói
Verb abstain kiêng cữ, nhịn
Noun abstinence sự kiêng cữ, sự nhịn

Synonyms

abstain from food (kiêng ăn)fast (nhịn ăn)starve (đói lả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go)
Old English
wiþūtan (without)
Old English
fōda (food)

Nguồn gốc đơn giản của một cụm từ cần thiết

Cụm từ 'go without food' là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh cổ: 'gān' (đi, di chuyển), 'wiþūtan' (bên ngoài, không có) và 'fōda' (thức ăn). Nó mô tả hành động 'tiếp tục tồn tại mà không có thức ăn', phản ánh một nhu cầu cơ bản của con người từ xa xưa. Sự kết hợp này rất tự nhiên và dễ hiểu, không có lịch sử ẩn dụ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một tình huống không mong muốn (thiếu thức ăn) hoặc một hành động có chủ ý (nhịn ăn tôn giáo, ăn kiêng). 'Go without' nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc sự kiêng khem. So với 'fast', 'go without food' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc không có thức ăn do nghèo đói, trong khi 'fast' thường chỉ việc nhịn ăn có mục đích.

Prepositions

without

'Without' ở đây chỉ sự thiếu vắng, không có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs expressing ability/necessity
  • forced to be forced to go without food
    (bị buộc phải nhịn ăn)
  • manage to manage to go without food
    (xoay sở để nhịn ăn)
  • can can go without food
    (có thể nhịn ăn)
  • cannot cannot go without food
    (không thể nhịn ăn)
Adverbial phrases of duration/extent
  • for days go without food for days
    (nhịn ăn trong nhiều ngày)
  • for a long time go without food for a long time
    (nhịn ăn trong một thời gian dài)
  • for prolonged periods go without food for prolonged periods
    (nhịn ăn trong thời gian kéo dài)

Idioms

  • I'd rather go without food than...

    Thà nhịn ăn còn hơn làm điều gì đó; thể hiện sự ưu tiên mạnh mẽ cho một việc khác dù phải chịu đói.

    "I'd rather go without food than eat that awful dish."

    (Tôi thà nhịn ăn còn hơn ăn món kinh khủng đó.)

  • to go without food and water

    Nhịn ăn và uống nước; trải qua sự thiếu thốn cùng cực cả thức ăn và nước uống.

    "The hikers were stranded and had to go without food and water for two days."

    (Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt và phải nhịn ăn uống trong hai ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go without food

Verb Phrase
Lật mặt

Chịu đựng cơn đói; nhịn ăn, thường là do thiếu thức ăn hoặc như một hình thức nhịn ăn.

"During the famine, many people had to go without food for days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the famine, many people went without food for days.
Trong nạn đói, nhiều người phải nhịn ăn nhiều ngày.
Phủ định
She didn't go without food willingly; she had no choice.
Cô ấy không nhịn ăn một cách tự nguyện; cô ấy không có lựa chọn nào khác.
Nghi vấn
Did they go without food because they were poor?
Họ đã phải nhịn ăn vì họ nghèo sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go without food".

Nhịn ăn trong tôn giáo và y tế

Việc 'go without food' (nhịn ăn) có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Đây có thể là một phần của các nghi lễ tâm linh (như chay tịnh trong Phật giáo, ăn kiêng Ramadan của Hồi giáo, Mùa Chay của Kitô giáo), hoặc được thực hiện vì mục đích sức khỏe (nhịn ăn gián đoạn để thanh lọc cơ thể, giảm cân). Trong cả hai trường hợp, việc nhịn ăn đòi hỏi sự kỷ luật và ý chí.

Đấu tranh chính trị: Tuyệt thực

Trong bối cảnh xã hội, 'go without food' cũng có thể là một hình thức biểu tình chính trị mạnh mẽ, được gọi là 'tuyệt thực' (hunger strike). Những người tuyệt thực tự nguyện từ chối ăn uống để gây áp lực lên chính quyền hoặc tổ chức, nhằm đạt được một yêu cầu nào đó hoặc để thu hút sự chú ý của công chúng về một vấn đề quan trọng. Đây là một hành động đòi hỏi sự hy sinh lớn và thường gây ra tranh cãi.