go without food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To endure hunger; to abstain from eating, usually due to a lack of food or as a form of fasting.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng cơn đói; nhịn ăn, thường là do thiếu thức ăn hoặc như một hình thức nhịn ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the famine, many people had to go without food for days."
"Trong nạn đói, nhiều người đã phải nhịn ăn trong nhiều ngày."
-
"The hikers got lost in the woods and had to go without food for two days before they were rescued."
"Những người đi bộ đường dài bị lạc trong rừng và phải nhịn ăn hai ngày trước khi được giải cứu."
-
"As a protest, the prisoners decided to go without food."
"Để phản đối, các tù nhân quyết định nhịn ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fast | nhịn ăn |
| Noun | fast | sự nhịn ăn |
| Noun | fasting | việc nhịn ăn |
| Verb | starve | chết đói, bỏ đói |
| Noun | starvation | nạn đói, sự chết đói |
| Verb | abstain | kiêng cữ, nhịn |
| Noun | abstinence | sự kiêng cữ, sự nhịn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ một tình huống không mong muốn (thiếu thức ăn) hoặc một hành động có chủ ý (nhịn ăn tôn giáo, ăn kiêng). 'Go without' nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc sự kiêng khem. So với 'fast', 'go without food' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc không có thức ăn do nghèo đói, trong khi 'fast' thường chỉ việc nhịn ăn có mục đích.
Prepositions
'Without' ở đây chỉ sự thiếu vắng, không có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forced to be forced to go without food (bị buộc phải nhịn ăn)
-
manage to manage to go without food (xoay sở để nhịn ăn)
-
can can go without food (có thể nhịn ăn)
-
cannot cannot go without food (không thể nhịn ăn)
-
for days go without food for days (nhịn ăn trong nhiều ngày)
-
for a long time go without food for a long time (nhịn ăn trong một thời gian dài)
-
for prolonged periods go without food for prolonged periods (nhịn ăn trong thời gian kéo dài)
Idioms
-
I'd rather go without food than...
Thà nhịn ăn còn hơn làm điều gì đó; thể hiện sự ưu tiên mạnh mẽ cho một việc khác dù phải chịu đói.
"I'd rather go without food than eat that awful dish."
(Tôi thà nhịn ăn còn hơn ăn món kinh khủng đó.)
-
to go without food and water
Nhịn ăn và uống nước; trải qua sự thiếu thốn cùng cực cả thức ăn và nước uống.
"The hikers were stranded and had to go without food and water for two days."
(Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt và phải nhịn ăn uống trong hai ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go without food
Verb PhraseChịu đựng cơn đói; nhịn ăn, thường là do thiếu thức ăn hoặc như một hình thức nhịn ăn.
"During the famine, many people had to go without food for days."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the famine, many people went without food for days. |
Trong nạn đói, nhiều người phải nhịn ăn nhiều ngày. |
| Phủ định | She didn't go without food willingly; she had no choice. |
Cô ấy không nhịn ăn một cách tự nguyện; cô ấy không có lựa chọn nào khác. |
| Nghi vấn | Did they go without food because they were poor? |
Họ đã phải nhịn ăn vì họ nghèo sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go without food".
