(Top Banner Ad)
spiral downwards
B2
Động từ B2 Tổng quát

spiral downwards

UK: /ˈspaɪrəl ˈdaʊnwədz/ • US: /ˈspaɪrəl ˈdaʊnwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

tụt dốc không phanh suy giảm nhanh chóng ngày càng tồi tệ trượt dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease or decline continuously and rapidly.

Vietnamese Meaning

Giảm hoặc suy giảm liên tục và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits spiraled downwards after the scandal."

    "Lợi nhuận của công ty đã suy giảm nhanh chóng sau vụ bê bối."

  • "Without intervention, the situation will spiral downwards."

    "Nếu không có sự can thiệp, tình hình sẽ ngày càng tồi tệ hơn."

  • "The economy is spiraling downwards due to the global crisis."

    "Nền kinh tế đang suy giảm nhanh chóng do cuộc khủng hoảng toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiral Hình xoắn ốc; sự giảm sút không ngừng
Verb spiral Đi theo đường xoắn ốc; giảm sút nhanh chóng và không ngừng
Adjective downward Hướng xuống, đi xuống
Adverb downwards Xuống phía dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sper-
Ancient Greek
σπεῖρα (speira)
Latin
spira
English
spiral
Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
dūnweardes
Middle English
dounwardes
English
downwards

Nguồn gốc 'Spiral'

Từ 'spiral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'speira' và tiếng Latin 'spira', cả hai đều có nghĩa là 'cuộn tròn' hoặc 'xoắn ốc'. Ban đầu, từ này mô tả hình dạng vật lý như vỏ ốc hay lò xo. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một chuyển động hoặc quá trình liên tục thay đổi theo một hướng nhất định.

Sự kết hợp 'Spiral Downwards'

Trong khi 'spiral' mang ý nghĩa về sự xoay tròn hoặc chuyển động liên tục, thì 'downwards' (nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūnweardes' - 'hướng xuống') chỉ rõ phương hướng. Khi kết hợp 'spiral downwards', cụm từ này không chỉ mô tả một vật thể đi xuống theo đường xoắn ốc, mà còn ẩn dụ cho một tình huống, quá trình hoặc trạng thái ngày càng tệ đi, không kiểm soát được, giống như bị cuốn vào một vòng xoáy đi xuống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống xấu đi một cách nhanh chóng và khó kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự đi xuống theo hình xoắn ốc, tượng trưng cho sự mất kiểm soát và sự gia tăng tốc độ của quá trình suy giảm. So sánh với 'decline' (suy giảm) thường mang tính tổng quát hơn, còn 'plummet' (lao dốc) lại nhấn mạnh tốc độ cực nhanh và thường dùng cho nghĩa đen hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spiral downwards
  • rapidly rapidly spiral downwards
    (giảm sút nhanh chóng không phanh)
  • steadily steadily spiral downwards
    (liên tục giảm sút đều đặn)
  • continue to continue to spiral downwards
    (tiếp tục suy giảm)
  • begin to begin to spiral downwards
    (bắt đầu suy thoái/sa sút)
Noun (subject) + spiral downwards
  • The economy The economy spirals downwards
    (Nền kinh tế suy thoái)
  • The situation The situation spirals downwards
    (Tình hình xấu đi không kiểm soát)
  • Their relationship Their relationship spirals downwards
    (Mối quan hệ của họ ngày càng tệ)
  • His mental health His mental health spirals downwards
    (Sức khỏe tinh thần của anh ấy ngày càng tồi tệ)

Idioms

  • spiral downwards

    Diễn tả một quá trình suy giảm liên tục, nhanh chóng và ngày càng trở nên tồi tệ hơn, thường rất khó kiểm soát, giống như bị cuốn vào một vòng xoáy đi xuống.

    "After the scandal, the company's profits began to spiral downwards."

    (Sau vụ bê bối, lợi nhuận của công ty bắt đầu suy giảm nhanh chóng không kiểm soát.)

  • let things spiral downwards

    Để mọi thứ trở nên tồi tệ dần mà không cố gắng ngăn chặn hoặc kiểm soát.

    "Don't just watch your grades; don't let them spiral downwards without taking action."

    (Đừng chỉ nhìn điểm của bạn; đừng để chúng giảm sút không phanh mà không hành động.)

  • a thought/mood spirals downwards

    Một suy nghĩ hoặc tâm trạng trở nên tiêu cực và tồi tệ hơn một cách nhanh chóng, thường dẫn đến cảm giác tuyệt vọng hoặc bi quan.

    "When I'm stressed, my thoughts can easily spiral downwards into pessimism."

    (Khi tôi bị căng thẳng, những suy nghĩ của tôi có thể dễ dàng chìm sâu vào sự bi quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiral downwards

Động từ
Lật mặt

Giảm hoặc suy giảm liên tục và nhanh chóng.

"The company's profits spiraled downwards after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiral downwards".

Vòng luẩn quẩn (Vicious Cycle)

'Spiral downwards' thường gợi liên tưởng đến khái niệm 'vòng luẩn quẩn' hay 'vicious cycle'. Đây là tình huống mà một vấn đề tiêu cực này dẫn đến một vấn đề tiêu cực khác, rồi các vấn đề đó lại làm vấn đề ban đầu trở nên trầm trọng hơn, tạo thành một chuỗi sự kiện không có hồi kết, kéo mọi thứ đi xuống. Ví dụ: nghèo đói dẫn đến thiếu giáo dục, thiếu giáo dục lại càng khiến thoát khỏi nghèo đói khó khăn hơn.

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Cụm từ này cũng thường được dùng để mô tả sự suy thoái trong các lĩnh vực như sức khỏe tinh thần (ví dụ: trầm cảm khiến người bệnh cô lập, cô lập lại làm trầm cảm nặng hơn) hoặc các vấn đề xã hội (ví dụ: tỷ lệ tội phạm tăng cao làm suy yếu niềm tin cộng đồng, điều này lại tạo điều kiện cho tội phạm phát triển). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm để phá vỡ chu trình tiêu cực trước khi mọi thứ trở nên quá tồi tệ.