gratifying news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving pleasure or satisfaction.
Vietnamese Meaning
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is gratifying to see our hard work finally paying off."
"Thật là thỏa mãn khi thấy công sức lao động vất vả của chúng ta cuối cùng cũng được đền đáp."
-
"Receiving the award was a gratifying experience."
"Việc nhận giải thưởng là một trải nghiệm đáng hài lòng."
-
"It's gratifying to see so many people supporting the cause."
"Thật là vui khi thấy rất nhiều người ủng hộ mục tiêu này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'gratifying' thường được dùng để mô tả những điều gì đó làm bạn cảm thấy hài lòng và thỏa mãn sâu sắc. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'pleasant' hoặc 'satisfying' thông thường, thường liên quan đến một thành tựu, một sự công nhận, hoặc một kết quả tốt đẹp sau nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly gratifying news (tin tức thực sự đáng mừng/thỏa mãn)
-
deeply deeply gratifying news (tin tức vô cùng đáng mừng/thỏa mãn)
-
most most gratifying news (tin tức đáng mừng/thỏa mãn nhất)
-
welcome welcome gratifying news (tin tức đáng mừng được chào đón)
-
encouraging encouraging gratifying news (tin tức đáng mừng đầy khích lệ)
-
receive receive gratifying news (nhận được tin tức đáng mừng)
-
hear hear gratifying news (nghe được tin tức đáng mừng)
-
deliver deliver gratifying news (truyền đạt tin tức đáng mừng)
-
report report gratifying news (báo cáo tin tức đáng mừng)
-
a piece of a piece of gratifying news (một mẩu tin tức đáng mừng)
Idioms
-
A piece of gratifying news
Một tin tức đáng mừng; một phần tin tức mang lại sự hài lòng.
"We received a piece of gratifying news about the project's success."
(Chúng tôi đã nhận được một tin tức đáng mừng về thành công của dự án.)
-
To spread the gratifying news
Lan truyền tin tức đáng mừng; chia sẻ thông tin tích cực.
"After their win, they were eager to spread the gratifying news throughout the community."
(Sau chiến thắng của họ, họ rất háo hức lan truyền tin tức đáng mừng khắp cộng đồng.)
-
To receive gratifying news
Nhận được tin tức đáng mừng; nghe được thông tin làm hài lòng.
"She was hoping to receive gratifying news about her university application."
(Cô ấy đang hy vọng nhận được tin tức đáng mừng về đơn đăng ký vào đại học của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gratifying news
adjectiveMang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
"It is gratifying to see our hard work finally paying off."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratifying news".
