(Top Banner Ad)
terrific news
B2
tính từ B2 Tổng quát

terrific news

UK: /təˈrɪfɪk/ • US: /təˈrɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tin tuyệt vời tin rất tốt tin mừng tin phấn khởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good or impressive; excellent.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We received terrific news about the project's success."

    "Chúng tôi nhận được tin rất tuyệt vời về sự thành công của dự án."

  • "It's terrific news that you got the job!"

    "Đó là một tin tuyệt vời khi bạn nhận được công việc!"

  • "She greeted him with the terrific news about her promotion."

    "Cô ấy chào anh ấy với tin rất vui về việc cô ấy được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terrific tuyệt vời, xuất sắc
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ
Verb terrify làm kinh hoàng, làm khiếp sợ
Adjective terrifying đáng sợ, kinh khủng
Adverb terribly một cách kinh khủng; rất (trong văn nói)
Noun news tin tức, bản tin
Adjective new mới, mới mẻ
Noun newspaper báo, tờ báo
Noun newscaster người đọc tin tức trên đài, truyền hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terrēre
Latin
terrificus
English
terrific

Sự Lật Ngược Nghĩa Của 'Terrific'

Ban đầu, từ 'terrific' trong tiếng Anh mang nghĩa 'gây kinh hoàng, đáng sợ', giống như từ 'terror'. Tuy nhiên, vào khoảng thế kỷ 20, ý nghĩa của nó đã thay đổi một cách đáng kinh ngạc, trở thành 'tuyệt vời, xuất sắc'. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển và thay đổi theo thời gian, khi một từ có thể mang nghĩa đối lập hoàn toàn so với gốc ban đầu.

Nguồn Gốc Của 'News'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nova' (nghĩa là 'những điều mới mẻ'). Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('novelles') và tiếng Anh trung đại ('newes'), giữ nguyên ý nghĩa chỉ những thông tin mới.

Usage Note

Từ 'terrific' thường được dùng để diễn tả sự vui mừng, phấn khích trước một điều gì đó rất tích cực. Nó mạnh hơn 'good' và 'nice', gần nghĩa với 'wonderful', 'fantastic', 'amazing', nhưng có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. Trong cụm 'terrific news', nó nhấn mạnh rằng tin tức này đặc biệt tốt, gây ấn tượng mạnh.
Trong cụm 'terrific news', 'news' là danh từ không đếm được, mang nghĩa là thông tin mới nhận được. Vì là danh từ không đếm được nên 'news' đi với động từ số ít (ví dụ: 'The news is good').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrific news
  • some some terrific news
    (một vài tin tức tuyệt vời)
  • such such terrific news
    (những tin tức tuyệt vời như vậy)
  • truly truly terrific news
    (tin tức thực sự tuyệt vời)
Verb + terrific news
  • receive receive terrific news
    (nhận được tin tức tuyệt vời)
  • hear hear terrific news
    (nghe được tin tức tuyệt vời)
  • share share terrific news
    (chia sẻ tin tức tuyệt vời)
  • bring bring terrific news
    (mang đến tin tức tuyệt vời)
Common Phrases
  • What What terrific news!
    (Thật là tin tức tuyệt vời!)
  • This is This is terrific news!
    (Đây là tin tức tuyệt vời!)

Idioms

  • What terrific news!

    Thật là một tin tức tuyệt vời! (Cách biểu cảm sự vui mừng, phấn khích)

    "A: I got into my dream university! B: What terrific news!"

    (A: Tớ đã đậu vào trường đại học mơ ước! B: Thật là một tin tức tuyệt vời!)

  • That's terrific news!

    Đó là tin tức tuyệt vời! (Cách phản ứng khi nghe tin tốt lành)

    "A: My sister just had a healthy baby boy. B: Oh, that's terrific news!"

    (A: Chị gái tớ vừa sinh một bé trai khỏe mạnh. B: Ồ, đó là tin tức tuyệt vời!)

  • The terrific news is that...

    Tin tức tuyệt vời là... (Cách dùng để giới thiệu một tin tốt lành, thường sau khi có một thông tin tiêu cực hoặc trung lập)

    "We had some setbacks, but the terrific news is that the project is still on track."

    (Chúng tôi gặp một vài trở ngại, nhưng tin tức tuyệt vời là dự án vẫn đang đi đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrific news

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tốt hoặc ấn tượng; xuất sắc.

"We received terrific news about the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have terrific news for you: We got the job!
Tôi có một tin tuyệt vời cho bạn: Chúng ta đã nhận được công việc!
Phủ định
There isn't any terrific news to report from the meeting, unfortunately.
Thật không may, không có tin tức tuyệt vời nào để báo cáo từ cuộc họp.
Nghi vấn
Is there any terrific news about the project's progress?
Có tin tức tuyệt vời nào về tiến độ của dự án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's terrific news boosted employee morale.
Tin tức tuyệt vời của công ty đã thúc đẩy tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The students' terrific news wasn't a surprise to the teachers.
Tin tức tuyệt vời của các sinh viên không gây ngạc nhiên cho giáo viên.
Nghi vấn
Is the boss's terrific news about the new project?
Có phải tin tức tuyệt vời của sếp là về dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrific news".

Sức Mạnh Của Tin Tốt Lành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ và ăn mừng những tin tốt lành (như sinh con, thăng chức, đính hôn, thành tích học tập) là một nghi thức xã hội quan trọng. Nó thường được đánh dấu bằng các buổi tụ họp, lời chúc mừng và đôi khi là quà tặng, thể hiện sự kết nối và ủng hộ lẫn nhau trong cộng đồng.

Sự Biến Đổi Nghĩa Của Từ

Trường hợp của 'terrific' từ nghĩa tiêu cực ('đáng sợ') sang nghĩa tích cực ('tuyệt vời') là một ví dụ điển hình về sự thay đổi ngữ nghĩa trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ngôn ngữ luôn sống động và phát triển, đôi khi các từ có thể đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa ban đầu của chúng theo thời gian và cách dùng của xã hội.