(Top Banner Ad)
greedy eater
B1
Danh từ ghép B1 Ẩm thực, Hành vi

greedy eater

UK: /ˈɡriːdi ˈiːtə(r)/ • US: /ˈɡriːdi ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn tham người ăn háu đói kẻ phàm ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who eats a lot of food in an excessively eager and selfish way.

Vietnamese Meaning

Một người ăn rất nhiều thức ăn một cách quá mức háu đói và ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My little brother is such a greedy eater; he finishes his plate in minutes and then tries to take food from mine."

    "Em trai tôi là một người ăn rất tham lam; nó ăn hết phần của mình chỉ trong vài phút và sau đó cố gắng lấy thức ăn từ phần của tôi."

  • "The children were greedy eaters, devouring all the cookies in one sitting."

    "Những đứa trẻ là những người ăn rất tham lam, ngấu nghiến hết tất cả bánh quy trong một lần ngồi."

  • "He's known as a greedy eater at the office, always taking more than his fair share of the snacks."

    "Anh ấy được biết đến như một người ăn tham lam ở văn phòng, luôn lấy nhiều hơn phần ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Greedy Tham lam, háu ăn
Noun Greed Sự tham lam
Verb Eat Ăn
Noun Eater Người ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Nguồn Gốc của 'Greedy Eater'

Cụm từ 'greedy eater' kết hợp giữa 'greedy' (tham lam) và 'eater' (người ăn). 'Greedy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grædig', nghĩa là 'tham lam, háu ăn'. 'Eater' đơn giản là người thực hiện hành động ăn. Vì vậy, 'greedy eater' chỉ đơn giản là người ăn một cách tham lam.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có xu hướng ăn ngấu nghiến, nhanh chóng và không quan tâm đến việc chia sẻ thức ăn với người khác. 'Greedy' nhấn mạnh sự tham lam, thèm thuồng, trong khi 'eater' chỉ đơn giản là người ăn. Khác với 'glutton', 'greedy eater' tập trung vào hành động ăn uống háu đói, còn 'glutton' mang ý nghĩa chỉ người nghiện ăn uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greedy eater
  • Little little greedy eater
    (Đứa bé háu ăn)
  • Big big greedy eater
    (Người ăn rất nhiều)
Verb + greedy eater
  • Call call someone a greedy eater
    (Gọi ai đó là người háu ăn)

Idioms

  • Have a sweet tooth

    Hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt

    "My brother has a sweet tooth; he's a greedy eater when it comes to desserts."

    (Anh trai tôi rất hảo ngọt; anh ấy ăn đồ ngọt một cách rất tham lam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greedy eater

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người ăn rất nhiều thức ăn một cách quá mức háu đói và ích kỷ.

"My little brother is such a greedy eater; he finishes his plate in minutes and then tries to take food from mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greedy eater".

Quan Niệm về Ăn Uống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn quá nhiều thường bị coi là không lịch sự, đặc biệt là ở các bữa ăn trang trọng. Hành vi 'greedy eater' có thể bị xem là thiếu kiểm soát và không tôn trọng người khác.