greets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'greet'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She greets her guests warmly."
"Cô ấy chào đón các vị khách của mình một cách nồng nhiệt."
-
"He always greets me with a smile."
"Anh ấy luôn chào tôi bằng một nụ cười."
-
"The dog greets its owner excitedly."
"Con chó chào đón chủ của nó một cách phấn khích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng động từ 'greet' được chia ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn. Thường được sử dụng để diễn tả hành động chào hỏi, đón tiếp một cách trang trọng hoặc xã giao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The host The host greets guests at the door. (Người chủ nhà chào đón khách ở cửa.)
-
The president The president greets foreign dignitaries. (Tổng thống chào đón các quan chức nước ngoài.)
-
A smile A warm smile often greets new arrivals. (Một nụ cười ấm áp thường chào đón những người mới đến.)
-
warmly She warmly greets everyone she meets. (Cô ấy chào đón nồng nhiệt tất cả mọi người cô gặp.)
-
politely He politely greets his superiors. (Anh ấy chào hỏi cấp trên một cách lịch sự.)
-
formally The guard formally greets visitors. (Người bảo vệ chào hỏi khách tham quan một cách trang trọng.)
-
visitors The receptionist greets visitors to the office. (Lễ tân chào đón khách đến văn phòng.)
-
guests The hotel staff greets guests upon arrival. (Nhân viên khách sạn chào đón khách khi họ đến.)
-
the crowd The singer greets the crowd with a wave. (Ca sĩ vẫy tay chào đám đông.)
Idioms
-
She greets everyone with a smile.
Cô ấy chào hỏi mọi người bằng một nụ cười (ý nói cô ấy rất thân thiện và cởi mở).
"No matter how busy she is, she always greets everyone with a smile."
(Dù bận rộn đến đâu, cô ấy luôn chào hỏi mọi người bằng một nụ cười.)
-
The day greets us with...
Ngày mới chào đón chúng ta bằng... (thường dùng để nhân hóa, miêu tả khởi đầu một ngày)
"The day greets us with bright sunshine and a cool breeze."
(Ngày mới chào đón chúng ta bằng nắng chói chang và gió mát.)
-
He greets challenges head-on.
Anh ấy đối mặt với thử thách một cách trực diện/không né tránh.
"Instead of avoiding difficulties, he greets challenges head-on."
(Thay vì né tránh khó khăn, anh ấy đối mặt với thử thách một cách trực diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greets
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'greet'.
"She greets her guests warmly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She greets her colleagues warmly whenever she arrives at the office. |
Cô ấy chào đồng nghiệp một cách ấm áp mỗi khi cô ấy đến văn phòng. |
| Phủ định | Unless he greets the clients politely, he will not make a good impression. |
Trừ khi anh ấy chào khách hàng một cách lịch sự, anh ấy sẽ không tạo được ấn tượng tốt. |
| Nghi vấn | Does he greet his boss before starting his work, even if he is late? |
Anh ấy có chào sếp trước khi bắt đầu công việc không, ngay cả khi anh ấy đến muộn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greets".
