(Top Banner Ad)
greets
A2
Động từ A2 Giao tiếp xã hội

greets

UK: /ɡriːts/ • US: /ɡriːts/

Nghĩa tiếng Việt

chào chào đón tiếp đón
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of greet.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'greet'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She greets her guests warmly."

    "Cô ấy chào đón các vị khách của mình một cách nồng nhiệt."

  • "He always greets me with a smile."

    "Anh ấy luôn chào tôi bằng một nụ cười."

  • "The dog greets its owner excitedly."

    "Con chó chào đón chủ của nó một cách phấn khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb greet Chào hỏi, đón tiếp, tiếp đón
Noun greeting Lời chào, sự chào hỏi, lời chúc
Noun greeter Người chào đón, người đón khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōtijaną
Old English
grētan
Middle English
greten
Modern English
greet

Nguồn gốc của 'Chào đón'

Từ 'greet' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, với nghĩa ban đầu bao gồm 'gây ra tiếng khóc', 'than vãn', và sau đó phát triển thành 'nói chuyện với', 'xưng hô'. Theo thời gian, ý nghĩa 'chào hỏi' và 'đón tiếp' đã trở nên phổ biến, thể hiện hành động nhận biết và chào mừng người khác một cách thân thiện hoặc trang trọng.

Usage Note

Đây là dạng động từ 'greet' được chia ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn. Thường được sử dụng để diễn tả hành động chào hỏi, đón tiếp một cách trang trọng hoặc xã giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + greets
  • The host The host greets guests at the door.
    (Người chủ nhà chào đón khách ở cửa.)
  • The president The president greets foreign dignitaries.
    (Tổng thống chào đón các quan chức nước ngoài.)
  • A smile A warm smile often greets new arrivals.
    (Một nụ cười ấm áp thường chào đón những người mới đến.)
Trạng từ + greets
  • warmly She warmly greets everyone she meets.
    (Cô ấy chào đón nồng nhiệt tất cả mọi người cô gặp.)
  • politely He politely greets his superiors.
    (Anh ấy chào hỏi cấp trên một cách lịch sự.)
  • formally The guard formally greets visitors.
    (Người bảo vệ chào hỏi khách tham quan một cách trang trọng.)
Greets + tân ngữ
  • visitors The receptionist greets visitors to the office.
    (Lễ tân chào đón khách đến văn phòng.)
  • guests The hotel staff greets guests upon arrival.
    (Nhân viên khách sạn chào đón khách khi họ đến.)
  • the crowd The singer greets the crowd with a wave.
    (Ca sĩ vẫy tay chào đám đông.)

Idioms

  • She greets everyone with a smile.

    Cô ấy chào hỏi mọi người bằng một nụ cười (ý nói cô ấy rất thân thiện và cởi mở).

    "No matter how busy she is, she always greets everyone with a smile."

    (Dù bận rộn đến đâu, cô ấy luôn chào hỏi mọi người bằng một nụ cười.)

  • The day greets us with...

    Ngày mới chào đón chúng ta bằng... (thường dùng để nhân hóa, miêu tả khởi đầu một ngày)

    "The day greets us with bright sunshine and a cool breeze."

    (Ngày mới chào đón chúng ta bằng nắng chói chang và gió mát.)

  • He greets challenges head-on.

    Anh ấy đối mặt với thử thách một cách trực diện/không né tránh.

    "Instead of avoiding difficulties, he greets challenges head-on."

    (Thay vì né tránh khó khăn, anh ấy đối mặt với thử thách một cách trực diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greets

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'greet'.

"She greets her guests warmly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She greets her colleagues warmly whenever she arrives at the office.
Cô ấy chào đồng nghiệp một cách ấm áp mỗi khi cô ấy đến văn phòng.
Phủ định
Unless he greets the clients politely, he will not make a good impression.
Trừ khi anh ấy chào khách hàng một cách lịch sự, anh ấy sẽ không tạo được ấn tượng tốt.
Nghi vấn
Does he greet his boss before starting his work, even if he is late?
Anh ấy có chào sếp trước khi bắt đầu công việc không, ngay cả khi anh ấy đến muộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greets".

Sự Đa Dạng của Lời Chào

Trong các nền văn hóa phương Tây, lời chào (greets) có thể rất đa dạng, từ cái bắt tay chắc chắn (trong môi trường công việc hoặc khi gặp người lạ), cái ôm thân mật (giữa bạn bè hoặc gia đình), đến nụ hôn má (ở một số nước châu Âu). Việc lựa chọn hình thức chào hỏi phù hợp phụ thuộc vào mối quan hệ, ngữ cảnh và quốc gia, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết văn hóa.

Vai Trò của 'Greeter' trong Thương Mại

Ở nhiều cửa hàng bán lẻ lớn hoặc nhà hàng tại phương Tây, có một vị trí đặc biệt gọi là 'greeter' (người chào đón). Nhiệm vụ của họ là đứng ở lối vào, chào hỏi khách hàng, tạo không khí thân thiện và giúp đỡ khách hàng tìm đường hoặc giải đáp thắc mắc ban đầu. Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chào đón nồng nhiệt trong trải nghiệm dịch vụ khách hàng.