land surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The solid, outer layer of land on Earth; the part of the Earth's crust not permanently covered by water.
Vietnamese Meaning
Bề mặt đất; lớp ngoài cùng rắn chắc của đất trên Trái Đất; phần vỏ Trái Đất không bị nước che phủ thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature of the land surface affects weather patterns."
"Nhiệt độ của bề mặt đất ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết."
-
"Satellite imagery is used to study changes in the land surface."
"Ảnh vệ tinh được sử dụng để nghiên cứu những thay đổi trên bề mặt đất."
-
"Deforestation can significantly alter the land surface."
"Phá rừng có thể làm thay đổi đáng kể bề mặt đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần bề mặt trên cùng của đất, có thể bao gồm đất trồng, đá, cát, và các đặc điểm tự nhiên khác. Khác với 'ground' (mặt đất) có thể chỉ một khu vực cụ thể, 'land surface' mang tính tổng quát hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Prepositions
'on the land surface': chỉ vị trí nằm trên bề mặt đất; 'of the land surface': chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của bề mặt đất; 'above the land surface': chỉ vị trí ở trên bề mặt đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
earth's earth's land surface (bề mặt đất của Trái Đất)
-
total total land surface (tổng diện tích bề mặt đất)
-
uneven uneven land surface (bề mặt đất không bằng phẳng)
-
barren barren land surface (bề mặt đất cằn cỗi)
-
forested forested land surface (bề mặt đất có rừng)
-
cover cover the land surface (bao phủ bề mặt đất)
-
alter alter the land surface (thay đổi bề mặt đất)
-
measure measure the land surface (đo đạc bề mặt đất)
-
impact impact the land surface (tác động đến bề mặt đất)
Idioms
-
The Earth's land surface
Bề mặt đất liền của Trái Đất (phần đất không bị nước bao phủ)
"Approximately 29% of the Earth's land surface is covered by land."
(Khoảng 29% bề mặt đất liền của Trái Đất được bao phủ bởi đất.)
-
On the land surface
Trên bề mặt đất (chỉ vị trí, không phải dưới lòng đất hay trên không)
"Most human activities occur on the land surface."
(Hầu hết các hoạt động của con người diễn ra trên bề mặt đất.)
-
Change the land surface
Thay đổi bề mặt đất (thường do hoạt động tự nhiên hoặc con người)
"Erosion and human development can significantly change the land surface."
(Xói mòn và phát triển của con người có thể thay đổi đáng kể bề mặt đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land surface
nounBề mặt đất; lớp ngoài cùng rắn chắc của đất trên Trái Đất; phần vỏ Trái Đất không bị nước che phủ thường xuyên.
"The temperature of the land surface affects weather patterns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land surface".
