(Top Banner Ad)
group activities
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Xã hội học, Tâm lý học

group activities

UK: /ˈɡruːp ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈɡruːp ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động nhóm các hoạt động tập thể sinh hoạt tập thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that involve two or more people working together towards a common goal.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng nhau làm việc để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students participated in various group activities to improve their teamwork skills."

    "Các sinh viên tham gia vào nhiều hoạt động nhóm khác nhau để cải thiện kỹ năng làm việc nhóm của họ."

  • "We organized group activities for the children at the summer camp."

    "Chúng tôi đã tổ chức các hoạt động nhóm cho trẻ em tại trại hè."

  • "Group activities help students learn from each other and develop social skills."

    "Các hoạt động nhóm giúp học sinh học hỏi lẫn nhau và phát triển các kỹ năng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, gom lại
Noun grouping sự nhóm lại, cách phân nhóm
Noun activity hoạt động, hành động
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách năng động, tích cực

Synonyms

collaborative tasks (các nhiệm vụ mang tính hợp tác)team exercises (các bài tập nhóm)

Antonyms

individual work (làm việc cá nhân)solo projects (dự án cá nhân)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group

Nguồn gốc của 'group' và 'activity'

Cụm từ 'group activities' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' (nghĩa là 'nút thắt' hoặc 'chùm'), sau đó được tiếng Pháp mượn thành 'groupe' và du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Từ 'activity' (hoạt động) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'activitas' (trạng thái hoạt động), qua tiếng Pháp thành 'activité' rồi vào tiếng Anh. Khi ghép lại, 'group activities' mô tả những hoạt động có tổ chức mà nhiều người cùng tham gia, thường để đạt được mục tiêu chung hoặc tương tác xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nơi học sinh hoặc sinh viên được khuyến khích tham gia các hoạt động nhóm để phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và hợp tác. Nó cũng được sử dụng trong các hoạt động ngoại khóa, các khóa huấn luyện đội nhóm, hoặc trong môi trường làm việc.

Prepositions

in during for

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ việc tham gia vào các hoạt động nhóm cụ thể. 'During' thường chỉ thời gian diễn ra các hoạt động này. 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của các hoạt động nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group activities
  • fun fun group activities
    (các hoạt động nhóm vui vẻ)
  • educational educational group activities
    (các hoạt động nhóm mang tính giáo dục)
  • outdoor outdoor group activities
    (các hoạt động nhóm ngoài trời)
  • interactive interactive group activities
    (các hoạt động nhóm tương tác)
  • various various group activities
    (nhiều hoạt động nhóm khác nhau)
Verb + group activities
  • organize organize group activities
    (tổ chức các hoạt động nhóm)
  • participate in participate in group activities
    (tham gia vào các hoạt động nhóm)
  • plan plan group activities
    (lên kế hoạch cho các hoạt động nhóm)
  • facilitate facilitate group activities
    (điều phối các hoạt động nhóm)
  • engage in engage in group activities
    (tham gia vào các hoạt động nhóm)

Idioms

  • Hands-on group activities

    Các hoạt động nhóm thực hành/trải nghiệm

    "The workshop featured many hands-on group activities to encourage practical learning."

    (Hội thảo có nhiều hoạt động nhóm thực hành để khuyến khích học tập thực tế.)

  • Team-building group activities

    Các hoạt động nhóm xây dựng đội ngũ

    "Our company regularly organizes team-building group activities to boost morale."

    (Công ty chúng tôi thường xuyên tổ chức các hoạt động nhóm xây dựng đội ngũ để nâng cao tinh thần.)

  • Ice-breaker group activities

    Các hoạt động nhóm phá băng (giúp làm quen)

    "The orientation started with some fun ice-breaker group activities."

    (Buổi định hướng bắt đầu bằng một số hoạt động nhóm phá băng vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group activities

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng nhau làm việc để đạt được một mục tiêu chung.

"The students participated in various group activities to improve their teamwork skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group activities".

Tầm quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân

Ở các nước phương Tây, hoạt động nhóm (group activities) đóng vai trò trung tâm trong giáo dục từ mầm non đến đại học. Chúng được thiết kế để khuyến khích tinh thần hợp tác, kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và khả năng giao tiếp. Học sinh thường được yêu cầu làm việc cùng nhau trong các dự án, thảo luận và trò chơi, giúp phát triển kỹ năng xã hội và tự tin.

Vai trò trong môi trường làm việc và xây dựng đội ngũ

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, các hoạt động nhóm là một phần thiết yếu của chiến lược xây dựng đội ngũ (team-building). Chúng giúp cải thiện giao tiếp, tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên, thúc đẩy sự tin tưởng và nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể. Các công ty thường tổ chức các buổi workshop, trò chơi hoặc chuyến đi dã ngoại để khuyến khích sự tương tác và hợp tác giữa nhân viên.