group activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities that involve two or more people working together towards a common goal.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng nhau làm việc để đạt được một mục tiêu chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students participated in various group activities to improve their teamwork skills."
"Các sinh viên tham gia vào nhiều hoạt động nhóm khác nhau để cải thiện kỹ năng làm việc nhóm của họ."
-
"We organized group activities for the children at the summer camp."
"Chúng tôi đã tổ chức các hoạt động nhóm cho trẻ em tại trại hè."
-
"Group activities help students learn from each other and develop social skills."
"Các hoạt động nhóm giúp học sinh học hỏi lẫn nhau và phát triển các kỹ năng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nơi học sinh hoặc sinh viên được khuyến khích tham gia các hoạt động nhóm để phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và hợp tác. Nó cũng được sử dụng trong các hoạt động ngoại khóa, các khóa huấn luyện đội nhóm, hoặc trong môi trường làm việc.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ việc tham gia vào các hoạt động nhóm cụ thể. 'During' thường chỉ thời gian diễn ra các hoạt động này. 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của các hoạt động nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fun fun group activities (các hoạt động nhóm vui vẻ)
-
educational educational group activities (các hoạt động nhóm mang tính giáo dục)
-
outdoor outdoor group activities (các hoạt động nhóm ngoài trời)
-
interactive interactive group activities (các hoạt động nhóm tương tác)
-
various various group activities (nhiều hoạt động nhóm khác nhau)
-
organize organize group activities (tổ chức các hoạt động nhóm)
-
participate in participate in group activities (tham gia vào các hoạt động nhóm)
-
plan plan group activities (lên kế hoạch cho các hoạt động nhóm)
-
facilitate facilitate group activities (điều phối các hoạt động nhóm)
-
engage in engage in group activities (tham gia vào các hoạt động nhóm)
Idioms
-
Hands-on group activities
Các hoạt động nhóm thực hành/trải nghiệm
"The workshop featured many hands-on group activities to encourage practical learning."
(Hội thảo có nhiều hoạt động nhóm thực hành để khuyến khích học tập thực tế.)
-
Team-building group activities
Các hoạt động nhóm xây dựng đội ngũ
"Our company regularly organizes team-building group activities to boost morale."
(Công ty chúng tôi thường xuyên tổ chức các hoạt động nhóm xây dựng đội ngũ để nâng cao tinh thần.)
-
Ice-breaker group activities
Các hoạt động nhóm phá băng (giúp làm quen)
"The orientation started with some fun ice-breaker group activities."
(Buổi định hướng bắt đầu bằng một số hoạt động nhóm phá băng vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group activities
Danh từCác hoạt động mà trong đó hai hoặc nhiều người cùng nhau làm việc để đạt được một mục tiêu chung.
"The students participated in various group activities to improve their teamwork skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group activities".
