(Top Banner Ad)
group fitness
A2
Danh từ A2 Thể dục thể thao

group fitness

UK: /ɡruːp ˈfɪtnəs/ • US: /ɡruːp ˈfɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

thể dục nhóm lớp học thể dục nhóm tập thể dục theo nhóm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical exercises done in a group setting, usually led by an instructor.

Vietnamese Meaning

Các bài tập thể chất được thực hiện trong một nhóm, thường được hướng dẫn bởi một huấn luyện viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys attending group fitness classes at her local gym."

    "Cô ấy thích tham gia các lớp group fitness tại phòng tập thể dục địa phương."

  • "Group fitness is a great way to stay motivated and meet new people."

    "Group fitness là một cách tuyệt vời để duy trì động lực và gặp gỡ những người mới."

  • "The gym offers a variety of group fitness classes, including Zumba and yoga."

    "Phòng tập thể dục cung cấp nhiều lớp group fitness khác nhau, bao gồm Zumba và yoga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun fitness sự khỏe mạnh, thể lực
Adjective fit khỏe mạnh, vừa vặn, phù hợp
Verb fit phù hợp, vừa vặn; rèn luyện sức khỏe

Synonyms

fitness class (lớp thể dục)

Antonyms

individual training (tập luyện cá nhân)

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
Old French
groupe
Middle English
fit
English (16th C)
fitness
English (Modern compound)
group fitness

Nguồn gốc của 'group fitness'

Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' và tiếng Pháp cổ 'groupe', chỉ một tập hợp người hoặc vật. Từ 'fitness' (sự khỏe mạnh) xuất phát từ 'fit' (phù hợp, khỏe mạnh) trong tiếng Anh trung cổ. Khái niệm 'group fitness' ra đời khi các lớp tập thể dục có cấu trúc, được hướng dẫn và thực hiện bởi một nhóm người, trở nên phổ biến, đặc biệt từ những năm 1980 với sự bùng nổ của các bài tập aerobic, và ngày càng đa dạng với các hình thức như Zumba, HIIT, Yoga nhóm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các lớp học thể dục có nhiều người tham gia, tập trung vào việc cải thiện sức khỏe và thể lực thông qua các hoạt động phối hợp. Khác với 'personal training' là huấn luyện viên cá nhân, 'group fitness' nhấn mạnh tính cộng đồng và sự hướng dẫn từ một người hướng dẫn cho cả nhóm.

Prepositions

in for

'in a group fitness class' (trong một lớp học group fitness), 'good for group fitness' (tốt cho group fitness). 'In' chỉ địa điểm, 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group fitness
  • popular popular group fitness
    (thể dục nhóm phổ biến)
  • effective effective group fitness
    (thể dục nhóm hiệu quả)
  • challenging challenging group fitness
    (thể dục nhóm đầy thử thách)
Verb + group fitness
  • attend attend group fitness
    (tham gia lớp thể dục nhóm)
  • teach teach group fitness
    (dạy thể dục nhóm)
  • join join group fitness
    (tham gia thể dục nhóm)
group fitness + Noun
  • class group fitness class
    (lớp thể dục nhóm)
  • instructor group fitness instructor
    (huấn luyện viên thể dục nhóm)
  • program group fitness program
    (chương trình thể dục nhóm)

Idioms

  • take a group fitness class

    tham gia một lớp thể dục nhóm

    "I decided to take a group fitness class to meet new people and stay active."

    (Tôi quyết định tham gia một lớp thể dục nhóm để gặp gỡ những người mới và duy trì hoạt động.)

  • lead a group fitness session

    hướng dẫn một buổi tập thể dục nhóm

    "She enjoys her job as she gets to lead a group fitness session every morning."

    (Cô ấy yêu thích công việc của mình vì cô ấy được hướng dẫn một buổi tập thể dục nhóm mỗi sáng.)

  • benefit from group fitness

    hưởng lợi từ việc tập thể dục nhóm

    "Many people benefit from group fitness due to the motivation and social interaction it provides."

    (Nhiều người hưởng lợi từ việc tập thể dục nhóm nhờ động lực và sự tương tác xã hội mà nó mang lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group fitness

Danh từ
Lật mặt

Các bài tập thể chất được thực hiện trong một nhóm, thường được hướng dẫn bởi một huấn luyện viên.

"She enjoys attending group fitness classes at her local gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed group fitness classes because they motivated her.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích các lớp group fitness vì chúng tạo động lực cho cô ấy.
Phủ định
He said that he didn't like group fitness because it was too crowded.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích group fitness vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried group fitness.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử group fitness chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group fitness".

Động lực và Cộng đồng

Tại các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, 'group fitness' không chỉ là cách để tập thể dục mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng. Việc tập luyện cùng nhau trong một nhóm tạo ra động lực, tinh thần trách nhiệm và cảm giác cộng đồng, giúp người tham gia duy trì lịch trình tập luyện đều đặn hơn so với việc tập một mình.

Đa dạng và Khả năng Tiếp cận

Các lớp 'group fitness' rất đa dạng, từ aerobic, Zumba, yoga, Pilates đến các bài tập cường độ cao (HIIT) và võ thuật. Sự đa dạng này giúp mọi người dễ dàng tìm được hình thức phù hợp với sở thích và mục tiêu cá nhân. Hơn nữa, chi phí cho các lớp nhóm thường phải chăng hơn so với huấn luyện viên cá nhân, làm cho 'group fitness' trở thành lựa chọn tiếp cận được với nhiều đối tượng.