group fitness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các bài tập thể chất được thực hiện trong một nhóm, thường được hướng dẫn bởi một huấn luyện viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys attending group fitness classes at her local gym."
"Cô ấy thích tham gia các lớp group fitness tại phòng tập thể dục địa phương."
-
"Group fitness is a great way to stay motivated and meet new people."
"Group fitness là một cách tuyệt vời để duy trì động lực và gặp gỡ những người mới."
-
"The gym offers a variety of group fitness classes, including Zumba and yoga."
"Phòng tập thể dục cung cấp nhiều lớp group fitness khác nhau, bao gồm Zumba và yoga."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các lớp học thể dục có nhiều người tham gia, tập trung vào việc cải thiện sức khỏe và thể lực thông qua các hoạt động phối hợp. Khác với 'personal training' là huấn luyện viên cá nhân, 'group fitness' nhấn mạnh tính cộng đồng và sự hướng dẫn từ một người hướng dẫn cho cả nhóm.
Prepositions
'in a group fitness class' (trong một lớp học group fitness), 'good for group fitness' (tốt cho group fitness). 'In' chỉ địa điểm, 'for' chỉ mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular group fitness (thể dục nhóm phổ biến)
-
effective effective group fitness (thể dục nhóm hiệu quả)
-
challenging challenging group fitness (thể dục nhóm đầy thử thách)
-
attend attend group fitness (tham gia lớp thể dục nhóm)
-
teach teach group fitness (dạy thể dục nhóm)
-
join join group fitness (tham gia thể dục nhóm)
-
class group fitness class (lớp thể dục nhóm)
-
instructor group fitness instructor (huấn luyện viên thể dục nhóm)
-
program group fitness program (chương trình thể dục nhóm)
Idioms
-
take a group fitness class
tham gia một lớp thể dục nhóm
"I decided to take a group fitness class to meet new people and stay active."
(Tôi quyết định tham gia một lớp thể dục nhóm để gặp gỡ những người mới và duy trì hoạt động.)
-
lead a group fitness session
hướng dẫn một buổi tập thể dục nhóm
"She enjoys her job as she gets to lead a group fitness session every morning."
(Cô ấy yêu thích công việc của mình vì cô ấy được hướng dẫn một buổi tập thể dục nhóm mỗi sáng.)
-
benefit from group fitness
hưởng lợi từ việc tập thể dục nhóm
"Many people benefit from group fitness due to the motivation and social interaction it provides."
(Nhiều người hưởng lợi từ việc tập thể dục nhóm nhờ động lực và sự tương tác xã hội mà nó mang lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group fitness
Danh từCác bài tập thể chất được thực hiện trong một nhóm, thường được hướng dẫn bởi một huấn luyện viên.
"She enjoys attending group fitness classes at her local gym."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she enjoyed group fitness classes because they motivated her. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích các lớp group fitness vì chúng tạo động lực cho cô ấy. |
| Phủ định | He said that he didn't like group fitness because it was too crowded. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích group fitness vì nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever tried group fitness. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử group fitness chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group fitness".
