grow from failures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To learn and improve as a result of making mistakes or experiencing setbacks.
Vietnamese Meaning
Học hỏi và phát triển từ những sai lầm hoặc thất bại đã trải qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to grow from her failures and become a successful entrepreneur."
"Cô ấy đã xoay sở để trưởng thành từ những thất bại và trở thành một nữ doanh nhân thành đạt."
-
"It's important to grow from failures and not let them define you."
"Điều quan trọng là phải trưởng thành từ những thất bại và không để chúng định nghĩa bạn."
-
"The company learned to grow from failures by analyzing past mistakes and implementing new strategies."
"Công ty đã học cách trưởng thành từ những thất bại bằng cách phân tích những sai lầm trong quá khứ và thực hiện các chiến lược mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình biến những kinh nghiệm tiêu cực thành cơ hội để tiến bộ và trưởng thành hơn. Nó không chỉ đơn thuần là 'học từ sai lầm' mà còn bao hàm sự tăng trưởng và phát triển cá nhân nhờ những bài học đó. Khác với việc đơn thuần 'recover from failures' (hồi phục sau thất bại), 'grow from failures' tập trung vào sự thay đổi tích cực và tiến bộ vượt bậc sau khi vượt qua khó khăn.
Prepositions
'From' ở đây chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự tăng trưởng và phát triển. Nó chỉ ra rằng những thất bại chính là nguồn cung cấp kinh nghiệm và bài học quý giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to grow from failures (học cách trưởng thành từ những thất bại)
-
strive to grow from failures (cố gắng trưởng thành từ những thất bại)
-
begin to grow from failures (bắt đầu trưởng thành từ những thất bại)
-
able to grow from failures (có khả năng trưởng thành từ những thất bại)
-
ready to grow from failures (sẵn sàng trưởng thành từ những thất bại)
Idioms
-
Turn failures into stepping stones
Biến thất bại thành bàn đạp
"Instead of being discouraged by setbacks, try to turn failures into stepping stones."
(Thay vì nản lòng bởi những trở ngại, hãy cố gắng biến thất bại thành bàn đạp.)
-
Learn from your mistakes
Học hỏi từ những sai lầm của bạn
"The key to success is to learn from your mistakes and not repeat them."
(Chìa khóa để thành công là học hỏi từ những sai lầm của bạn và không lặp lại chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow from failures
Động từ (cụm động từ)Học hỏi và phát triển từ những sai lầm hoặc thất bại đã trải qua.
"She managed to grow from her failures and become a successful entrepreneur."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you learn from your mistakes, you will grow from failures and become stronger. |
Nếu bạn học hỏi từ những sai lầm của mình, bạn sẽ trưởng thành từ thất bại và trở nên mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | If you don't analyze why you failed, you won't grow from your failures. |
Nếu bạn không phân tích tại sao bạn thất bại, bạn sẽ không trưởng thành từ những thất bại của mình. |
| Nghi vấn | Will you grow from failures if you keep repeating the same mistakes? |
Bạn có trưởng thành từ những thất bại nếu bạn cứ lặp đi lặp lại những sai lầm tương tự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow from failures".
