rise above failures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To overcome or transcend setbacks and difficulties; to maintain a positive attitude and continue striving despite experiencing failures.
Vietnamese Meaning
Vượt qua những thất bại và khó khăn; duy trì thái độ tích cực và tiếp tục nỗ lực mặc dù đã trải qua những thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite facing numerous setbacks, she managed to rise above failures and achieve her goals."
"Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, cô ấy đã cố gắng vượt qua những thất bại và đạt được mục tiêu của mình."
-
"It's important to rise above failures and keep striving for success."
"Điều quan trọng là phải vượt qua những thất bại và tiếp tục nỗ lực để đạt được thành công."
-
"He used his past mistakes as motivation to rise above failures and achieve great things."
"Anh ấy đã sử dụng những sai lầm trong quá khứ làm động lực để vượt qua những thất bại và đạt được những điều tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên cường và khả năng phục hồi sau những thất bại. Nó không chỉ đơn thuần là chấp nhận thất bại mà còn là học hỏi từ chúng và tiếp tục tiến lên. Khác với 'overcome failures' nhấn mạnh hành động chiến thắng, 'rise above failures' tập trung vào sự thay đổi trong thái độ và cách tiếp cận vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Able to rise above failures (Có khả năng vượt qua những thất bại)
-
Determined to rise above failures (Quyết tâm vượt qua những thất bại)
-
Try to rise above failures (Cố gắng vượt qua những thất bại)
-
Learn to rise above failures (Học cách vượt qua những thất bại)
Idioms
-
Turn setbacks into comebacks; rise above failures.
Biến những trở ngại thành sự trở lại thành công; vượt lên trên những thất bại.
"She used her earlier challenges to fuel her later success, turning setbacks into comebacks and always rising above failures."
(Cô ấy đã sử dụng những thách thức trước đây để thúc đẩy thành công sau này của mình, biến những trở ngại thành sự trở lại thành công và luôn vượt lên trên những thất bại.)
-
What doesn't kill you makes you stronger; use the experience to rise above failures.
Điều gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn; sử dụng kinh nghiệm để vượt qua thất bại.
"The project's collapse was devastating, but he took it as a lesson: what doesn't kill you makes you stronger, helping him rise above failures in the future."
(Sự sụp đổ của dự án thật tàn khốc, nhưng anh ấy coi đó là một bài học: điều gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn, giúp anh ấy vượt qua những thất bại trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rise above failures
Verb phraseVượt qua những thất bại và khó khăn; duy trì thái độ tích cực và tiếp tục nỗ lực mặc dù đã trải qua những thất bại.
"Despite facing numerous setbacks, she managed to rise above failures and achieve her goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise above failures".
