(Top Banner Ad)
rise above failures
B2
Verb phrase B2 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

rise above failures

UK: /raɪz əˈbʌv ˈfeɪljəz/ • US: /raɪz əˈbʌv ˈfeɪljərz/

Nghĩa tiếng Việt

vượt lên trên thất bại vượt qua thất bại và tiếp tục tiến lên không gục ngã trước thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To overcome or transcend setbacks and difficulties; to maintain a positive attitude and continue striving despite experiencing failures.

Vietnamese Meaning

Vượt qua những thất bại và khó khăn; duy trì thái độ tích cực và tiếp tục nỗ lực mặc dù đã trải qua những thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite facing numerous setbacks, she managed to rise above failures and achieve her goals."

    "Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, cô ấy đã cố gắng vượt qua những thất bại và đạt được mục tiêu của mình."

  • "It's important to rise above failures and keep striving for success."

    "Điều quan trọng là phải vượt qua những thất bại và tiếp tục nỗ lực để đạt được thành công."

  • "He used his past mistakes as motivation to rise above failures and achieve great things."

    "Anh ấy đã sử dụng những sai lầm trong quá khứ làm động lực để vượt qua những thất bại và đạt được những điều tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Rise Vươn lên, trỗi dậy
Noun Rise Sự trỗi dậy, sự tăng lên
Noun Failure Sự thất bại
Adjective Failed Thất bại
Verb Fail Thất bại

Synonyms

overcome failures (vượt qua thất bại)bounce back from failures (phục hồi sau thất bại)learn from failures (học hỏi từ thất bại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
English
rise
Late Latin
fallere
Old French
failir
English
fail

Nguồn gốc của 'Rise'

Từ 'rise' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*rīsaną', có nghĩa là 'vươn lên'. Ý tưởng về sự vươn lên này sau đó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả việc vượt qua khó khăn.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'failir' có nghĩa là 'không thành công', 'thất bại'. Nó ám chỉ sự thiếu thành công hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên cường và khả năng phục hồi sau những thất bại. Nó không chỉ đơn thuần là chấp nhận thất bại mà còn là học hỏi từ chúng và tiếp tục tiến lên. Khác với 'overcome failures' nhấn mạnh hành động chiến thắng, 'rise above failures' tập trung vào sự thay đổi trong thái độ và cách tiếp cận vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise above failures
  • Able to rise above failures
    (Có khả năng vượt qua những thất bại)
  • Determined to rise above failures
    (Quyết tâm vượt qua những thất bại)
Verb + rise above failures
  • Try to rise above failures
    (Cố gắng vượt qua những thất bại)
  • Learn to rise above failures
    (Học cách vượt qua những thất bại)

Idioms

  • Turn setbacks into comebacks; rise above failures.

    Biến những trở ngại thành sự trở lại thành công; vượt lên trên những thất bại.

    "She used her earlier challenges to fuel her later success, turning setbacks into comebacks and always rising above failures."

    (Cô ấy đã sử dụng những thách thức trước đây để thúc đẩy thành công sau này của mình, biến những trở ngại thành sự trở lại thành công và luôn vượt lên trên những thất bại.)

  • What doesn't kill you makes you stronger; use the experience to rise above failures.

    Điều gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn; sử dụng kinh nghiệm để vượt qua thất bại.

    "The project's collapse was devastating, but he took it as a lesson: what doesn't kill you makes you stronger, helping him rise above failures in the future."

    (Sự sụp đổ của dự án thật tàn khốc, nhưng anh ấy coi đó là một bài học: điều gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn, giúp anh ấy vượt qua những thất bại trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise above failures

Verb phrase
Lật mặt

Vượt qua những thất bại và khó khăn; duy trì thái độ tích cực và tiếp tục nỗ lực mặc dù đã trải qua những thất bại.

"Despite facing numerous setbacks, she managed to rise above failures and achieve her goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise above failures".

Quan niệm về sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, sự kiên cường và khả năng vượt qua thất bại được coi là những phẩm chất quan trọng để đạt được thành công. Câu chuyện về những người thành công sau nhiều lần thất bại thường được ca ngợi.

Giá trị của việc học hỏi từ sai lầm

Việc chấp nhận sai lầm và học hỏi từ chúng là một phần quan trọng của quá trình phát triển cá nhân và chuyên nghiệp. Thay vì trốn tránh, việc đối mặt và rút kinh nghiệm từ thất bại được khuyến khích để cải thiện và vươn lên.