grow keen on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually become very interested in or fond of someone or something.
Vietnamese Meaning
Dần dần trở nên rất thích thú hoặc yêu thích ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's growing keen on classical music."
"Cô ấy đang dần trở nên yêu thích nhạc cổ điển."
-
"I'm growing keen on learning Spanish."
"Tôi đang dần trở nên thích học tiếng Tây Ban Nha."
-
"He grew keen on gardening after he retired."
"Ông ấy dần trở nên thích làm vườn sau khi nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | keen | Sắc bén, nhạy bén (về giác quan, trí óc); hăng hái, nhiệt tình |
| Adverb | keenly | Một cách sắc bén, sâu sắc; một cách hăng hái, nhiệt tình |
| Noun | keenness | Sự sắc bén, nhạy bén; sự hăng hái, nhiệt tình |
| Verb | grow | Phát triển, lớn lên; trở nên |
| Noun | growth | Sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Adjective | growing | Đang phát triển, ngày càng tăng |
| Noun | grower | Người trồng trọt; cây trồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình thay đổi tình cảm, từ không thích hoặc thờ ơ đến thích thú và quan tâm. Nó thường ám chỉ một sự khám phá hoặc phát triển sở thích theo thời gian. So với 'like', 'grow keen on' mạnh mẽ hơn và thể hiện sự hứng thú ngày càng tăng. Khác với 'be interested in' mang tính chung chung, 'grow keen on' nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển.
Prepositions
'On' là giới từ bắt buộc đi kèm với 'keen' trong cụm này. Nó kết nối tính từ 'keen' với đối tượng được yêu thích hoặc quan tâm. Không thể thay thế bằng giới từ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
She She grew keen on learning French after her first trip to Paris. (Cô ấy dần trở nên say mê học tiếng Pháp sau chuyến đi đầu tiên đến Paris.)
-
Many students Many students grow keen on STEM subjects. (Nhiều học sinh dần yêu thích các môn STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học).)
-
He He grew keen on hiking after his first mountain trek. (Anh ấy dần thích đi bộ đường dài sau chuyến leo núi đầu tiên.)
-
gradually She gradually grew keen on classical music. (Cô ấy dần dần yêu thích nhạc cổ điển.)
-
increasingly He's increasingly growing keen on renewable energy. (Anh ấy ngày càng quan tâm sâu sắc hơn đến năng lượng tái tạo.)
-
never I never grew keen on reality TV shows. (Tôi chưa bao giờ thích các chương trình truyền hình thực tế.)
Idioms
-
grow keen on something/doing something
Dần trở nên yêu thích, hứng thú với điều gì/làm gì
"After trying it a few times, he grew keen on playing the guitar."
(Sau khi thử vài lần, anh ấy dần yêu thích chơi đàn guitar.)
-
grow increasingly keen on something/doing something
Ngày càng trở nên yêu thích, hứng thú với điều gì/làm gì
"She's growing increasingly keen on environmental conservation projects."
(Cô ấy ngày càng trở nên quan tâm sâu sắc đến các dự án bảo tồn môi trường.)
-
not grow keen on something/doing something
Không/chưa bao giờ trở nên yêu thích, hứng thú với điều gì/làm gì
"Despite my efforts, my son didn't grow keen on gardening."
(Mặc dù tôi đã cố gắng, con trai tôi vẫn không thích làm vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow keen on
Verb phraseDần dần trở nên rất thích thú hoặc yêu thích ai đó hoặc điều gì đó.
"She's growing keen on classical music."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was growing keen on learning to play the guitar. |
Cô ấy đang dần thích học chơi guitar. |
| Phủ định | They were not growing keen on the idea of moving to the countryside. |
Họ đã không dần thích ý tưởng chuyển đến vùng quê. |
| Nghi vấn | Was he growing keen on her stories about her travels? |
Anh ấy có đang dần thích những câu chuyện du lịch của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow keen on".
