(Top Banner Ad)
grow keen on
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

grow keen on

UK: /ɡrəʊ kiːn ɒn/ • US: /ɡroʊ kiːn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần yêu thích ngày càng thích bắt đầu có hứng thú với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become very interested in or fond of someone or something.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên rất thích thú hoặc yêu thích ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's growing keen on classical music."

    "Cô ấy đang dần trở nên yêu thích nhạc cổ điển."

  • "I'm growing keen on learning Spanish."

    "Tôi đang dần trở nên thích học tiếng Tây Ban Nha."

  • "He grew keen on gardening after he retired."

    "Ông ấy dần trở nên thích làm vườn sau khi nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective keen Sắc bén, nhạy bén (về giác quan, trí óc); hăng hái, nhiệt tình
Adverb keenly Một cách sắc bén, sâu sắc; một cách hăng hái, nhiệt tình
Noun keenness Sự sắc bén, nhạy bén; sự hăng hái, nhiệt tình
Verb grow Phát triển, lớn lên; trở nên
Noun growth Sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower Người trồng trọt; cây trồng

Synonyms

Antonyms

lose interest in (mất hứng thú với)grow tired of (trở nên chán)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Modern English
grow
PIE
*ǵenh₁-
Proto-Germanic
*kōnijaz
Old English
cēne
Middle English
kene
Modern English
keen
PIE
*an-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Modern English
on

Nguồn gốc của 'Keen': Từ Sắc Bén đến Nhiệt Huyết

Từ 'keen' ban đầu trong tiếng Anh cổ (cēne) có nghĩa là 'dũng cảm, hung dữ'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'sắc bén' (về trí óc, giác quan hoặc lưỡi dao). Đến thế kỷ 17-19, 'keen' bắt đầu được dùng với nghĩa 'hăng hái, nhiệt tình' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, khi bạn 'grow keen on' điều gì đó, bạn đang 'phát triển sự sắc bén' về mặt tinh thần đối với nó, tức là trở nên rất quan tâm và yêu thích.

Sự Kết Hợp của 'Grow' và 'Keen On'

Cụm từ 'grow keen on' là sự kết hợp của động từ 'grow' (trở nên, phát triển) và tính từ 'keen' kèm giới từ 'on' (hăng hái, nhiệt tình về). Sự kết hợp này mô tả một quá trình từ từ, nơi một người dần dần phát triển sự yêu thích hoặc hứng thú sâu sắc đối với một điều gì đó, chứ không phải là một cảm xúc bộc phát hay tức thì. Nó nhấn mạnh quá trình trải nghiệm và khám phá dẫn đến sự đam mê.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình thay đổi tình cảm, từ không thích hoặc thờ ơ đến thích thú và quan tâm. Nó thường ám chỉ một sự khám phá hoặc phát triển sở thích theo thời gian. So với 'like', 'grow keen on' mạnh mẽ hơn và thể hiện sự hứng thú ngày càng tăng. Khác với 'be interested in' mang tính chung chung, 'grow keen on' nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển.

Prepositions

on

'On' là giới từ bắt buộc đi kèm với 'keen' trong cụm này. Nó kết nối tính từ 'keen' với đối tượng được yêu thích hoặc quan tâm. Không thể thay thế bằng giới từ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + grow keen on + Noun/V-ing
  • She She grew keen on learning French after her first trip to Paris.
    (Cô ấy dần trở nên say mê học tiếng Pháp sau chuyến đi đầu tiên đến Paris.)
  • Many students Many students grow keen on STEM subjects.
    (Nhiều học sinh dần yêu thích các môn STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học).)
  • He He grew keen on hiking after his first mountain trek.
    (Anh ấy dần thích đi bộ đường dài sau chuyến leo núi đầu tiên.)
Adverb + grow keen on
  • gradually She gradually grew keen on classical music.
    (Cô ấy dần dần yêu thích nhạc cổ điển.)
  • increasingly He's increasingly growing keen on renewable energy.
    (Anh ấy ngày càng quan tâm sâu sắc hơn đến năng lượng tái tạo.)
Negation + grow keen on
  • never I never grew keen on reality TV shows.
    (Tôi chưa bao giờ thích các chương trình truyền hình thực tế.)

Idioms

  • grow keen on something/doing something

    Dần trở nên yêu thích, hứng thú với điều gì/làm gì

    "After trying it a few times, he grew keen on playing the guitar."

    (Sau khi thử vài lần, anh ấy dần yêu thích chơi đàn guitar.)

  • grow increasingly keen on something/doing something

    Ngày càng trở nên yêu thích, hứng thú với điều gì/làm gì

    "She's growing increasingly keen on environmental conservation projects."

    (Cô ấy ngày càng trở nên quan tâm sâu sắc đến các dự án bảo tồn môi trường.)

  • not grow keen on something/doing something

    Không/chưa bao giờ trở nên yêu thích, hứng thú với điều gì/làm gì

    "Despite my efforts, my son didn't grow keen on gardening."

    (Mặc dù tôi đã cố gắng, con trai tôi vẫn không thích làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow keen on

Verb phrase
Lật mặt

Dần dần trở nên rất thích thú hoặc yêu thích ai đó hoặc điều gì đó.

"She's growing keen on classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was growing keen on learning to play the guitar.
Cô ấy đang dần thích học chơi guitar.
Phủ định
They were not growing keen on the idea of moving to the countryside.
Họ đã không dần thích ý tưởng chuyển đến vùng quê.
Nghi vấn
Was he growing keen on her stories about her travels?
Anh ấy có đang dần thích những câu chuyện du lịch của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow keen on".

Sự Phát Triển Sở Thích Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc khám phá và phát triển các sở thích hay đam mê cá nhân (như đọc sách, chơi nhạc cụ, làm vườn, thể thao) được xem là một phần quan trọng của quá trình tự hoàn thiện và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Cụm từ 'grow keen on' phản ánh quá trình dần dần tìm thấy và nuôi dưỡng những mối quan tâm này, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của mỗi người và thường được khuyến khích từ khi còn nhỏ.

Giá Trị của Học Tập Suốt Đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất được coi trọng ở nhiều xã hội phương Tây. Việc 'grow keen on' một lĩnh vực học thuật mới, một kỹ năng mới, hoặc một ngôn ngữ khác không chỉ giúp phát triển cá nhân mà còn thể hiện tinh thần chủ động, thích nghi với thế giới thay đổi. Nó khuyến khích mọi người không ngừng mở rộng kiến thức và kỹ năng của mình bất kể tuổi tác hay trình độ hiện tại.