(Top Banner Ad)
guarantee details
B2
Noun (guarantee) B2 Kinh doanh, Pháp lý

guarantee details

UK: /ˌɡærənˈtiː/ , /ˈdiːteɪl/ • US: /ˌɡærənˈtiː/ , /ˈdiːteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết bảo hành thông tin chi tiết về bảo hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal assurance (typically in writing) that certain conditions will be fulfilled, especially that a product will be repaired or replaced if not of a certain quality.

Vietnamese Meaning

Một sự đảm bảo chính thức (thường bằng văn bản) rằng các điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt là sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu không đạt chất lượng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product comes with a one-year guarantee."

    "Sản phẩm đi kèm với bảo hành một năm."

  • "We need to review the guarantee details before signing the contract."

    "Chúng ta cần xem xét chi tiết bảo hành trước khi ký hợp đồng."

  • "The guarantee details outlined the company's responsibilities."

    "Chi tiết bảo hành nêu rõ trách nhiệm của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guarantee sự bảo đảm, cam đoan
Verb guarantee bảo đảm, cam đoan
Adjective guaranteed được bảo đảm
Noun detail chi tiết
Verb detail liệt kê chi tiết
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
garantir
English
guarantee
English
details

Nguồn gốc của 'guarantee'

Từ 'guarantee' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'garantir', có nghĩa là 'bảo đảm'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, mang ý nghĩa cam kết hoặc bảo vệ một cái gì đó. Ban đầu thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và thương mại.

Nguồn gốc của 'details'

Từ 'details' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'détail', có nghĩa là một phần nhỏ hoặc riêng lẻ. Trong tiếng Anh, nó dùng để chỉ các thông tin cụ thể và tỉ mỉ về một vấn đề nào đó.

Usage Note

'Guarantee' nhấn mạnh sự chắc chắn và tin cậy về chất lượng hoặc hiệu suất. Nó thường liên quan đến các sản phẩm, dịch vụ hoặc cam kết. Sự khác biệt với 'warranty' là 'guarantee' thường mang tính khái quát hơn, trong khi 'warranty' thường gắn liền với một sản phẩm cụ thể và thời gian cụ thể.

Prepositions

of against

'Guarantee of': Đảm bảo về cái gì (ví dụ: guarantee of quality). 'Guarantee against': Đảm bảo chống lại cái gì (ví dụ: guarantee against defects).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guarantee details
  • full guarantee details
    (chi tiết đầy đủ về bảo hành)
  • specific guarantee details
    (chi tiết cụ thể về bảo hành)
  • extended guarantee details
    (chi tiết về bảo hành mở rộng)
Verb + guarantee details
  • check guarantee details
    (kiểm tra chi tiết bảo hành)
  • understand guarantee details
    (hiểu rõ chi tiết bảo hành)
  • provide guarantee details
    (cung cấp chi tiết bảo hành)

Idioms

  • That's a guarantee

    Đó là một điều chắc chắn.

    "If you study hard, that's a guarantee you'll pass the exam."

    (Nếu bạn học hành chăm chỉ, đó là một điều chắc chắn bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

  • I guarantee it

    Tôi đảm bảo điều đó.

    "I guarantee it, you'll love this movie."

    (Tôi đảm bảo đấy, bạn sẽ thích bộ phim này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarantee details

Noun (guarantee)
Lật mặt

Một sự đảm bảo chính thức (thường bằng văn bản) rằng các điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt là sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu không đạt chất lượng nhất định.

"The product comes with a one-year guarantee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarantee details".

Văn hóa tiêu dùng phương Tây

Ở các nước phương Tây, bảo hành (guarantee) đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Các công ty thường cung cấp các điều khoản bảo hành chi tiết để xây dựng lòng tin và tăng doanh số.

Bảo vệ người tiêu dùng

Các quy định pháp luật về bảo hành (guarantee) ở nhiều quốc gia nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định.