(Top Banner Ad)
gym shoes
A2
noun A2 Thể thao, Thời trang

gym shoes

UK: /ˈdʒɪm ʃuːz/ • US: /ˈdʒɪm ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày tập thể dục giày thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes designed for wear during sports or exercise, especially in a gymnasium.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế để mang khi chơi thể thao hoặc tập thể dục, đặc biệt là trong phòng tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy new gym shoes before I start my workout routine."

    "Tôi cần mua một đôi giày tập mới trước khi bắt đầu lịch tập luyện của mình."

  • "He always wears his old gym shoes when he's gardening."

    "Anh ấy luôn mang đôi giày tập cũ khi làm vườn."

  • "Make sure to pack your gym shoes for the trip."

    "Hãy chắc chắn bạn đã đóng gói giày tập cho chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gym phòng tập thể dục, thể hình
Noun shoe giày (nói chung)
Noun gymnasium nhà thể chất, phòng tập thể dục lớn
Noun gymnast vận động viên thể dục dụng cụ
Noun gymnastics môn thể dục dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γυμνάσιον (gymnasion)
Latin
gymnasium
Old English
scoh
English (early 20th century)
gym + shoes (compound)

Nguồn gốc của "Giày Tập Gym"

Cụm từ "gym shoes" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Gym" là viết tắt của "gymnasium", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "gymnasion", nghĩa là nơi tập thể dục (ban đầu các vận động viên thường tập luyện khỏa thân). Từ "shoes" (giày) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scoh", chỉ đơn giản là vật che phủ chân. Khi nhu cầu về loại giày chuyên dụng cho các hoạt động thể chất trong nhà tăng lên vào đầu thế kỷ 20, cụm từ "gym shoes" đã ra đời để chỉ loại giày này.

Usage Note

Cụm từ 'gym shoes' thường được sử dụng để chỉ các loại giày thể thao nói chung, có thể bao gồm giày chạy bộ, giày tập luyện chéo, hoặc giày bóng rổ. Chúng thường nhẹ, linh hoạt và có độ bám tốt để hỗ trợ các hoạt động thể chất. Có thể dùng thay thế với 'sneakers' hoặc 'trainers', tuy nhiên 'gym shoes' nhấn mạnh mục đích sử dụng trong phòng tập hơn. 'Sneakers' là một thuật ngữ chung hơn, còn 'trainers' phổ biến hơn ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym shoes
  • comfortable comfortable gym shoes
    (giày thể thao thoải mái)
  • new new gym shoes
    (giày thể thao mới)
  • worn-out worn-out gym shoes
    (giày thể thao cũ/mòn rách)
  • clean clean gym shoes
    (giày thể thao sạch sẽ)
Verb + gym shoes
  • put on put on your gym shoes
    (mang giày thể thao vào)
  • take off take off your gym shoes
    (cởi giày thể thao ra)
  • tie tie your gym shoes
    (buộc dây giày thể thao của bạn)
  • run in run in your gym shoes
    (chạy bộ với giày thể thao của bạn)
Noun + gym shoes
  • a pair of a pair of gym shoes
    (một đôi giày thể thao)

Idioms

  • Lace up your gym shoes

    Chuẩn bị sẵn sàng cho hành động, công việc hoặc hoạt động thể chất

    "It's time to lace up your gym shoes and get ready for the challenge."

    (Đã đến lúc chuẩn bị sẵn sàng và đối mặt với thử thách.)

  • Wear your gym shoes out

    Sử dụng giày thể thao đến mức hỏng hoặc cũ rách (thường ngụ ý hoạt động rất nhiều)

    "I've worn out two pairs of gym shoes from all the hiking I've done this year."

    (Tôi đã đi hỏng hai đôi giày thể thao vì leo núi quá nhiều trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym shoes

noun
Lật mặt

Giày được thiết kế để mang khi chơi thể thao hoặc tập thể dục, đặc biệt là trong phòng tập thể dục.

"I need to buy new gym shoes before I start my workout routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buying gym shoes is essential for comfortable workouts.
Việc mua giày tập gym là điều cần thiết để tập luyện thoải mái.
Phủ định
Not wearing gym shoes while exercising can lead to injuries.
Việc không mang giày tập gym khi tập thể dục có thể dẫn đến chấn thương.
Nghi vấn
Is wearing gym shoes required in this fitness center?
Có bắt buộc phải mang giày tập gym ở trung tâm thể hình này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wear your gym shoes for the workout.
Hãy đi giày tập gym của bạn để tập luyện.
Phủ định
Don't forget your gym shoes before going to the gym.
Đừng quên giày tập gym của bạn trước khi đến phòng tập.
Nghi vấn
Please bring your gym shoes to class, please.
Làm ơn mang giày tập gym của bạn đến lớp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym shoes".

Từ Sân Tập Đến Đường Phố: Thời Trang Thể Thao

Ban đầu, 'gym shoes' được thiết kế chuyên biệt cho các hoạt động thể thao và tập luyện. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, chúng đã vượt ra khỏi phòng tập để trở thành một phần không thể thiếu của thời trang hàng ngày và là biểu tượng của phong cách sống năng động. Nhiều thương hiệu lớn đã biến giày thể thao thành mặt hàng thời trang cao cấp, được ưa chuộng trên toàn thế giới.

Các Tên Gọi Khác Nhau cho "Gym Shoes"

Tùy thuộc vào khu vực nói tiếng Anh, 'gym shoes' có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau. Ở Mỹ, chúng thường được biết đến là 'sneakers' (ám chỉ sự im lặng khi đi lại). Trong khi đó, ở Anh, chúng phổ biến hơn với tên 'trainers' (vì dùng để tập luyện). Việc biết các tên gọi này giúp người học hiểu rõ hơn và giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ.