(Top Banner Ad)
hairpieces
B1
noun B1 Thời trang

hairpieces

UK: /ˈheəˌpiːs/ • US: /ˈherˌpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

tóc giả bộ phận tóc giả tóc nối (tùy trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the head made of real or artificial hair, worn to conceal baldness or as part of a theatrical costume.

Vietnamese Meaning

Một vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc giả, được đội để che đi sự hói đầu hoặc như một phần của trang phục sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a hairpiece to cover his bald spot."

    "Anh ấy đội một bộ tóc giả để che đi vùng hói đầu."

  • "She chose a hairpiece that matched her natural hair color perfectly."

    "Cô ấy chọn một bộ tóc giả có màu sắc hoàn toàn phù hợp với màu tóc tự nhiên của cô ấy."

  • "Hairpieces are commonly used in the entertainment industry."

    "Tóc giả thường được sử dụng trong ngành giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun piece mảnh, miếng
Noun hairpiece bộ tóc giả nhỏ, tóc giả một phần (số ít)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
English
hair
Old French
piece
English
piece
English
hairpiece

Nguồn gốc của từ 'hairpiece'

Từ 'hairpiece' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần cơ bản: 'hair' (tóc) và 'piece' (mảnh, miếng). 'Hair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', trong khi 'piece' đến từ tiếng Pháp cổ 'piece'. Khi kết hợp lại, 'hairpiece' mô tả chính xác nghĩa đen của nó: một 'mảnh tóc' được thêm vào để bổ sung hoặc che đi phần tóc thật.

Usage Note

Từ 'hairpiece' thường được dùng để chỉ một bộ phận tóc giả được đội lên đầu để tăng thêm độ dày, che đi vùng hói, hoặc thay đổi kiểu tóc tạm thời. Nó khác với 'wig' (tóc giả) vì 'wig' thường che phủ toàn bộ đầu, trong khi 'hairpiece' chỉ che phủ một phần. 'Toupee' là một loại 'hairpiece' đặc biệt dành cho nam giới, che phần đỉnh đầu bị hói.

Prepositions

with of

* with: thường dùng để mô tả việc sử dụng hoặc trang bị cái gì đó. Ví dụ: "She wore a hairpiece with long curls." (Cô ấy đội một bộ tóc giả với những lọn tóc dài).
* of: thường dùng để mô tả chất liệu hoặc thành phần của cái gì đó. Ví dụ: "a hairpiece of human hair" (một bộ tóc giả làm bằng tóc người)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairpieces
  • artificial artificial hairpieces
    (tóc giả nhân tạo)
  • natural-looking natural-looking hairpieces
    (tóc giả trông tự nhiên)
  • human-hair human-hair hairpieces
    (tóc giả làm từ tóc thật)
  • custom-made custom-made hairpieces
    (tóc giả đặt làm riêng)
Verb + hairpieces
  • wear wear hairpieces
    (đội/đeo tóc giả)
  • attach attach hairpieces
    (gắn/đính tóc giả)
  • style style hairpieces
    (tạo kiểu cho tóc giả)
  • care for care for hairpieces
    (chăm sóc tóc giả)

Idioms

  • to wear a hairpiece

    đội tóc giả (thường để che khuyết điểm hoặc làm đẹp)

    "Many people choose to wear a hairpiece to cover thinning hair."

    (Nhiều người chọn đội tóc giả để che đi mái tóc mỏng.)

  • a natural-looking hairpiece

    một bộ tóc giả trông tự nhiên (khó phân biệt với tóc thật)

    "She invested in a high-quality, natural-looking hairpiece for special occasions."

    (Cô ấy đã đầu tư vào một bộ tóc giả chất lượng cao, trông rất tự nhiên cho những dịp đặc biệt.)

  • to style a hairpiece

    tạo kiểu cho tóc giả

    "You need to learn how to properly style a hairpiece for the best effect."

    (Bạn cần học cách tạo kiểu tóc giả đúng cách để có hiệu ứng tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairpieces

noun
Lật mặt

Một vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc giả, được đội để che đi sự hói đầu hoặc như một phần của trang phục sân khấu.

"He wore a hairpiece to cover his bald spot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairpieces".

Che giấu khuyết điểm và sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa, mái tóc dày và khỏe mạnh thường được xem là biểu tượng của sức khỏe và tuổi trẻ. Do đó, hairpieces (tóc giả) được sử dụng phổ biến để che đi tình trạng hói đầu, tóc mỏng hoặc các khuyết điểm về tóc, giúp người dùng tăng cường sự tự tin và cải thiện ngoại hình.

Biểu tượng thời trang và địa vị lịch sử

Ngoài mục đích che khuyết điểm, hairpieces còn có một lịch sử phong phú như một phụ kiện thời trang và biểu tượng địa vị. Ví dụ, vào thế kỷ 17-18 ở châu Âu, những bộ tóc giả lớn, được gọi là 'perukes' hoặc 'wigs' (một dạng hairpiece), rất phổ biến trong giới quý tộc và giới luật sư, thể hiện sự giàu có và quyền lực.