hairpieces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covering for the head made of real or artificial hair, worn to conceal baldness or as part of a theatrical costume.
Vietnamese Meaning
Một vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc giả, được đội để che đi sự hói đầu hoặc như một phần của trang phục sân khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a hairpiece to cover his bald spot."
"Anh ấy đội một bộ tóc giả để che đi vùng hói đầu."
-
"She chose a hairpiece that matched her natural hair color perfectly."
"Cô ấy chọn một bộ tóc giả có màu sắc hoàn toàn phù hợp với màu tóc tự nhiên của cô ấy."
-
"Hairpieces are commonly used in the entertainment industry."
"Tóc giả thường được sử dụng trong ngành giải trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hairpiece' thường được dùng để chỉ một bộ phận tóc giả được đội lên đầu để tăng thêm độ dày, che đi vùng hói, hoặc thay đổi kiểu tóc tạm thời. Nó khác với 'wig' (tóc giả) vì 'wig' thường che phủ toàn bộ đầu, trong khi 'hairpiece' chỉ che phủ một phần. 'Toupee' là một loại 'hairpiece' đặc biệt dành cho nam giới, che phần đỉnh đầu bị hói.
Prepositions
* with: thường dùng để mô tả việc sử dụng hoặc trang bị cái gì đó. Ví dụ: "She wore a hairpiece with long curls." (Cô ấy đội một bộ tóc giả với những lọn tóc dài).
* of: thường dùng để mô tả chất liệu hoặc thành phần của cái gì đó. Ví dụ: "a hairpiece of human hair" (một bộ tóc giả làm bằng tóc người)
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial artificial hairpieces (tóc giả nhân tạo)
-
natural-looking natural-looking hairpieces (tóc giả trông tự nhiên)
-
human-hair human-hair hairpieces (tóc giả làm từ tóc thật)
-
custom-made custom-made hairpieces (tóc giả đặt làm riêng)
-
wear wear hairpieces (đội/đeo tóc giả)
-
attach attach hairpieces (gắn/đính tóc giả)
-
style style hairpieces (tạo kiểu cho tóc giả)
-
care for care for hairpieces (chăm sóc tóc giả)
Idioms
-
to wear a hairpiece
đội tóc giả (thường để che khuyết điểm hoặc làm đẹp)
"Many people choose to wear a hairpiece to cover thinning hair."
(Nhiều người chọn đội tóc giả để che đi mái tóc mỏng.)
-
a natural-looking hairpiece
một bộ tóc giả trông tự nhiên (khó phân biệt với tóc thật)
"She invested in a high-quality, natural-looking hairpiece for special occasions."
(Cô ấy đã đầu tư vào một bộ tóc giả chất lượng cao, trông rất tự nhiên cho những dịp đặc biệt.)
-
to style a hairpiece
tạo kiểu cho tóc giả
"You need to learn how to properly style a hairpiece for the best effect."
(Bạn cần học cách tạo kiểu tóc giả đúng cách để có hiệu ứng tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hairpieces
nounMột vật che đầu làm bằng tóc thật hoặc tóc giả, được đội để che đi sự hói đầu hoặc như một phần của trang phục sân khấu.
"He wore a hairpiece to cover his bald spot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairpieces".
