Half-baked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not completely thought out or planned; foolish or impractical.
Vietnamese Meaning
Chưa được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch kỹ lưỡng; ngớ ngẩn hoặc không thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a half-baked idea."
"Đó là một ý tưởng dở tệ."
-
"His plan for starting a business was half-baked and doomed to fail."
"Kế hoạch khởi nghiệp của anh ta nửa vời và chắc chắn thất bại."
-
"I think your ideas are a little half-baked, if I'm honest."
"Thành thật mà nói, tôi nghĩ những ý tưởng của bạn hơi dở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để phê bình một ý tưởng, kế hoạch hoặc một người nào đó là thiếu chín chắn, chưa được chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc không thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không đồng tình hoặc coi thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
idea a half-baked idea (một ý tưởng non nớt, chưa chín chắn)
-
plan a half-baked plan (một kế hoạch chưa hoàn chỉnh, thiếu sót)
-
scheme a half-baked scheme (một âm mưu/dự án chưa được tính toán kỹ lưỡng)
-
proposal a half-baked proposal (một đề xuất còn sơ sài, thiếu cân nhắc)
Idioms
-
a half-baked idea/plan/scheme
một ý tưởng/kế hoạch/dự án chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng, còn non nớt, không thực tế.
"Their latest proposal is just a half-baked scheme that will never work."
(Đề xuất mới nhất của họ chỉ là một dự án non nớt sẽ chẳng bao giờ thành công.)
-
to be half-baked
còn non kém, chưa hoàn thiện (thường dùng để chỉ một ý tưởng, dự án)
"The whole project feels a bit half-baked to me."
(Theo tôi thì toàn bộ dự án này có vẻ còn hơi non kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Half-baked
Tính từChưa được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch kỹ lưỡng; ngớ ngẩn hoặc không thực tế.
"That's a half-baked idea."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His plan was half-baked from the start. |
Kế hoạch của anh ta đã dở dang ngay từ đầu. |
| Phủ định | Seldom had such a half-baked idea been presented with so much confidence. |
Hiếm khi một ý tưởng dở dang như vậy được trình bày với sự tự tin đến vậy. |
| Nghi vấn | Should this half-baked scheme actually succeed, what would it prove? |
Nếu kế hoạch dở dang này thực sự thành công, nó sẽ chứng minh điều gì? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be presenting a half-baked plan at the meeting tomorrow. |
Anh ấy sẽ trình bày một kế hoạch sơ sài tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be implementing any half-baked ideas without proper review. |
Họ sẽ không triển khai bất kỳ ý tưởng sơ sài nào mà không có đánh giá thích hợp. |
| Nghi vấn | Will she be proposing another half-baked solution to this problem? |
Liệu cô ấy có đề xuất một giải pháp sơ sài khác cho vấn đề này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is proposing a half-baked plan to save the company. |
Anh ấy đang đề xuất một kế hoạch nửa vời để cứu công ty. |
| Phủ định | They aren't implementing a half-baked strategy; they're being very thorough. |
Họ không triển khai một chiến lược nửa vời; họ đang rất kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Is she pursuing a half-baked idea, or does it actually have potential? |
Cô ấy đang theo đuổi một ý tưởng nửa vời, hay nó thực sự có tiềm năng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has launched a half-baked plan to solve the unemployment issue. |
Chính phủ đã tung ra một kế hoạch nửa vời để giải quyết vấn đề thất nghiệp. |
| Phủ định | They haven't considered the consequences of this half-baked idea. |
Họ đã không xem xét hậu quả của ý tưởng nửa vời này. |
| Nghi vấn | Has she ever presented such a half-baked solution before? |
Trước đây cô ấy đã từng đưa ra một giải pháp nửa vời như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Half-baked".
