(Top Banner Ad)
Half-baked
B2
Tính từ B2 Chung (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, phê bình)

Half-baked

UK: /ˌhɑːfˈbeɪkt/ • US: /ˌhæfˈbeɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

Nửa vời Dở tệ Thiếu chín chắn Chưa chín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not completely thought out or planned; foolish or impractical.

Vietnamese Meaning

Chưa được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch kỹ lưỡng; ngớ ngẩn hoặc không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a half-baked idea."

    "Đó là một ý tưởng dở tệ."

  • "His plan for starting a business was half-baked and doomed to fail."

    "Kế hoạch khởi nghiệp của anh ta nửa vời và chắc chắn thất bại."

  • "I think your ideas are a little half-baked, if I'm honest."

    "Thành thật mà nói, tôi nghĩ những ý tưởng của bạn hơi dở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Noun/Adverb half một nửa, phần nửa; không hoàn chỉnh
Verb bake nướng, quay (bánh, thịt...)
Noun baker thợ làm bánh
Noun bakery tiệm bánh, lò bánh mì
Noun/Adjective baking sự nướng, việc nướng; dùng để nướng (như baking soda)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, phê bình)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf
Old English
bacan
English (Compound)
half-baked
English (17th Century)
half-baked

Ý tưởng 'nửa vời' từ món bánh chưa chín

Từ 'half-baked' ban đầu có nghĩa đen là 'chưa nướng chín' hoặc 'chưa chín tới', thường dùng để chỉ một món bánh bị hỏng vì thiếu thời gian hoặc nhiệt độ. Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc luận điểm chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng, còn non nớt, chưa hoàn thiện, giống như một chiếc bánh chưa chín không thể ăn được.

Usage Note

Thường được dùng để phê bình một ý tưởng, kế hoạch hoặc một người nào đó là thiếu chín chắn, chưa được chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc không thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không đồng tình hoặc coi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Half-baked + Noun
  • idea a half-baked idea
    (một ý tưởng non nớt, chưa chín chắn)
  • plan a half-baked plan
    (một kế hoạch chưa hoàn chỉnh, thiếu sót)
  • scheme a half-baked scheme
    (một âm mưu/dự án chưa được tính toán kỹ lưỡng)
  • proposal a half-baked proposal
    (một đề xuất còn sơ sài, thiếu cân nhắc)

Idioms

  • a half-baked idea/plan/scheme

    một ý tưởng/kế hoạch/dự án chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng, còn non nớt, không thực tế.

    "Their latest proposal is just a half-baked scheme that will never work."

    (Đề xuất mới nhất của họ chỉ là một dự án non nớt sẽ chẳng bao giờ thành công.)

  • to be half-baked

    còn non kém, chưa hoàn thiện (thường dùng để chỉ một ý tưởng, dự án)

    "The whole project feels a bit half-baked to me."

    (Theo tôi thì toàn bộ dự án này có vẻ còn hơi non kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Half-baked

Tính từ
Lật mặt

Chưa được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch kỹ lưỡng; ngớ ngẩn hoặc không thực tế.

"That's a half-baked idea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His plan was half-baked from the start.
Kế hoạch của anh ta đã dở dang ngay từ đầu.
Phủ định
Seldom had such a half-baked idea been presented with so much confidence.
Hiếm khi một ý tưởng dở dang như vậy được trình bày với sự tự tin đến vậy.
Nghi vấn
Should this half-baked scheme actually succeed, what would it prove?
Nếu kế hoạch dở dang này thực sự thành công, nó sẽ chứng minh điều gì?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be presenting a half-baked plan at the meeting tomorrow.
Anh ấy sẽ trình bày một kế hoạch sơ sài tại cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
They won't be implementing any half-baked ideas without proper review.
Họ sẽ không triển khai bất kỳ ý tưởng sơ sài nào mà không có đánh giá thích hợp.
Nghi vấn
Will she be proposing another half-baked solution to this problem?
Liệu cô ấy có đề xuất một giải pháp sơ sài khác cho vấn đề này không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is proposing a half-baked plan to save the company.
Anh ấy đang đề xuất một kế hoạch nửa vời để cứu công ty.
Phủ định
They aren't implementing a half-baked strategy; they're being very thorough.
Họ không triển khai một chiến lược nửa vời; họ đang rất kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is she pursuing a half-baked idea, or does it actually have potential?
Cô ấy đang theo đuổi một ý tưởng nửa vời, hay nó thực sự có tiềm năng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has launched a half-baked plan to solve the unemployment issue.
Chính phủ đã tung ra một kế hoạch nửa vời để giải quyết vấn đề thất nghiệp.
Phủ định
They haven't considered the consequences of this half-baked idea.
Họ đã không xem xét hậu quả của ý tưởng nửa vời này.
Nghi vấn
Has she ever presented such a half-baked solution before?
Trước đây cô ấy đã từng đưa ra một giải pháp nửa vời như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Half-baked".

Giá trị của sự kỹ lưỡng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, sự kỹ lưỡng và hoàn thiện được đánh giá rất cao. Việc một ý tưởng hay kế hoạch bị gọi là 'half-baked' thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, ám chỉ rằng nó thiếu sự chuẩn bị, suy nghĩ sâu sắc và có thể dẫn đến thất bại.

Ẩn dụ từ việc làm bánh

Giống như một chiếc bánh chưa nướng đủ sẽ dở dang và không thể thưởng thức, một ý tưởng 'half-baked' cũng được coi là vô giá trị hoặc không hiệu quả. Ẩn dụ này phản ánh tầm quan trọng của việc hoàn thành một quá trình (dù là làm bánh hay phát triển ý tưởng) đến nơi đến chốn để đạt được kết quả mong muốn.