handcrafted clothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made skillfully by hand.
Vietnamese Meaning
Được làm thủ công một cách khéo léo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This handcrafted jewelry is truly unique."
"Đồ trang sức thủ công này thực sự độc đáo."
-
"She only wears handcrafted clothing because she appreciates the quality and detail."
"Cô ấy chỉ mặc quần áo thủ công vì cô ấy đánh giá cao chất lượng và sự tỉ mỉ."
-
"Handcrafted clothing is often more expensive due to the time and effort involved in making it."
"Quần áo thủ công thường đắt hơn do thời gian và công sức bỏ ra để làm chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hand | tay; sự giúp đỡ |
| Verb | hand | trao, đưa; giúp đỡ |
| Noun | craft | nghề thủ công; kỹ năng; thuyền/máy bay nhỏ |
| Verb | craft | chế tác khéo léo; tạo ra |
| Noun | handcraft | sản phẩm thủ công; nghề thủ công |
| Verb | handcraft | làm bằng tay, chế tác thủ công |
| Noun | handcrafter | người làm thủ công |
| Noun | clothing | quần áo, y phục (nói chung) |
| Verb | clothe | mặc quần áo cho ai; bao phủ |
| Noun | clothes | quần áo (số nhiều, dùng phổ biến) |
| Noun | cloth | vải |
| Adjective | unclothed | không mặc quần áo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào quá trình làm bằng tay, tỉ mỉ, thường có giá trị nghệ thuật hoặc chất lượng cao hơn so với sản xuất hàng loạt. Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm độc đáo, mang tính cá nhân hóa.
Chỉ chung các loại trang phục, quần áo. Có thể bao gồm nhiều loại khác nhau như áo, quần, váy,...
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic handcrafted clothing (quần áo thủ công đích thực)
-
exquisite exquisite handcrafted clothing (quần áo thủ công tinh xảo)
-
sustainable sustainable handcrafted clothing (quần áo thủ công bền vững)
-
design design handcrafted clothing (thiết kế quần áo thủ công)
-
wear wear handcrafted clothing (mặc quần áo thủ công)
-
support support handcrafted clothing (ủng hộ quần áo thủ công)
-
brand handcrafted clothing brand (thương hiệu quần áo thủ công)
-
collection handcrafted clothing collection (bộ sưu tập quần áo thủ công)
-
items handcrafted clothing items (các mặt hàng quần áo thủ công)
Idioms
-
the artistry of handcrafted clothing
Tính nghệ thuật hoặc tay nghề điêu luyện thể hiện trong các sản phẩm quần áo thủ công.
"She truly appreciates the artistry of handcrafted clothing, noticing every stitch and detail."
(Cô ấy thực sự trân trọng tính nghệ thuật của quần áo thủ công, để ý từng mũi kim và chi tiết nhỏ.)
-
an investment in handcrafted clothing
Coi việc mua quần áo thủ công là một sự đầu tư đáng giá, thường vì chất lượng, độ bền hoặc giá trị độc đáo.
"Buying an expensive, unique piece is an investment in handcrafted clothing that will last for years."
(Việc mua một món đồ độc đáo, đắt tiền là một sự đầu tư vào quần áo thủ công có thể dùng được nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handcrafted clothing
Tính từ (Handcrafted)Được làm thủ công một cách khéo léo.
"This handcrafted jewelry is truly unique."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already bought the handcrafted clothing before the price increased. |
Cô ấy đã mua quần áo thủ công trước khi giá tăng. |
| Phủ định | They had not known about the beauty of handcrafted clothing until they visited the local market. |
Họ đã không biết về vẻ đẹp của quần áo thủ công cho đến khi họ đến thăm chợ địa phương. |
| Nghi vấn | Had he ever seen such exquisite handcrafted clothing before he traveled to Vietnam? |
Anh ấy đã từng nhìn thấy quần áo thủ công tinh xảo như vậy trước khi đến Việt Nam chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore handcrafted clothing to the party last night. |
Cô ấy đã mặc quần áo thủ công đến bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | They didn't sell handcrafted clothing at the market yesterday. |
Hôm qua họ đã không bán quần áo thủ công ở chợ. |
| Nghi vấn | Did he buy handcrafted clothing when he visited Vietnam? |
Anh ấy có mua quần áo thủ công khi đến thăm Việt Nam không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handcrafted clothing".
