(Top Banner Ad)
handcrafted clothing
B1
Tính từ (Handcrafted) B1 Thời trang, Thủ công

handcrafted clothing

UK: /ˈhænd.krɑːf.tɪd ˈkləʊ.ðɪŋ/ • US: /ˈhænd.kræf.tɪd ˈkloʊ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thủ công trang phục thủ công quần áo làm bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made skillfully by hand.

Vietnamese Meaning

Được làm thủ công một cách khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This handcrafted jewelry is truly unique."

    "Đồ trang sức thủ công này thực sự độc đáo."

  • "She only wears handcrafted clothing because she appreciates the quality and detail."

    "Cô ấy chỉ mặc quần áo thủ công vì cô ấy đánh giá cao chất lượng và sự tỉ mỉ."

  • "Handcrafted clothing is often more expensive due to the time and effort involved in making it."

    "Quần áo thủ công thường đắt hơn do thời gian và công sức bỏ ra để làm chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay; sự giúp đỡ
Verb hand trao, đưa; giúp đỡ
Noun craft nghề thủ công; kỹ năng; thuyền/máy bay nhỏ
Verb craft chế tác khéo léo; tạo ra
Noun handcraft sản phẩm thủ công; nghề thủ công
Verb handcraft làm bằng tay, chế tác thủ công
Noun handcrafter người làm thủ công
Noun clothing quần áo, y phục (nói chung)
Verb clothe mặc quần áo cho ai; bao phủ
Noun clothes quần áo (số nhiều, dùng phổ biến)
Noun cloth vải
Adjective unclothed không mặc quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
cræft
Old English
clāþung
English (19th c.)
handcraft
English (modern)
handcrafted clothing

Nguồn gốc 'Handcrafted'

Từ 'handcrafted' là sự kết hợp của 'hand' (tay) và 'crafted' (được chế tác). 'Hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand', chỉ bộ phận cơ thể. 'Craft' cũng từ tiếng Anh cổ 'cræft', nghĩa là kỹ năng hoặc nghề. Cả hai từ này được kết hợp vào khoảng thế kỷ 19 để mô tả những vật phẩm được làm tỉ mỉ bằng tay, đòi hỏi kỹ năng cao.

Nguồn gốc 'Clothing'

Từ 'clothing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clāþung', được dùng để chỉ trang phục hoặc vật che thân. 'Clāþung' lại bắt nguồn từ 'clāþ' (vải). Như vậy, 'clothing' đơn giản là những thứ được làm từ vải để mặc, và ngày nay nó là danh từ chung chỉ quần áo.

Usage Note

Nhấn mạnh vào quá trình làm bằng tay, tỉ mỉ, thường có giá trị nghệ thuật hoặc chất lượng cao hơn so với sản xuất hàng loạt. Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm độc đáo, mang tính cá nhân hóa.
Chỉ chung các loại trang phục, quần áo. Có thể bao gồm nhiều loại khác nhau như áo, quần, váy,...

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + handcrafted clothing
  • authentic authentic handcrafted clothing
    (quần áo thủ công đích thực)
  • exquisite exquisite handcrafted clothing
    (quần áo thủ công tinh xảo)
  • sustainable sustainable handcrafted clothing
    (quần áo thủ công bền vững)
Động từ + handcrafted clothing
  • design design handcrafted clothing
    (thiết kế quần áo thủ công)
  • wear wear handcrafted clothing
    (mặc quần áo thủ công)
  • support support handcrafted clothing
    (ủng hộ quần áo thủ công)
handcrafted clothing + Danh từ
  • brand handcrafted clothing brand
    (thương hiệu quần áo thủ công)
  • collection handcrafted clothing collection
    (bộ sưu tập quần áo thủ công)
  • items handcrafted clothing items
    (các mặt hàng quần áo thủ công)

Idioms

  • the artistry of handcrafted clothing

    Tính nghệ thuật hoặc tay nghề điêu luyện thể hiện trong các sản phẩm quần áo thủ công.

    "She truly appreciates the artistry of handcrafted clothing, noticing every stitch and detail."

    (Cô ấy thực sự trân trọng tính nghệ thuật của quần áo thủ công, để ý từng mũi kim và chi tiết nhỏ.)

  • an investment in handcrafted clothing

    Coi việc mua quần áo thủ công là một sự đầu tư đáng giá, thường vì chất lượng, độ bền hoặc giá trị độc đáo.

    "Buying an expensive, unique piece is an investment in handcrafted clothing that will last for years."

    (Việc mua một món đồ độc đáo, đắt tiền là một sự đầu tư vào quần áo thủ công có thể dùng được nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handcrafted clothing

Tính từ (Handcrafted)
Lật mặt

Được làm thủ công một cách khéo léo.

"This handcrafted jewelry is truly unique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already bought the handcrafted clothing before the price increased.
Cô ấy đã mua quần áo thủ công trước khi giá tăng.
Phủ định
They had not known about the beauty of handcrafted clothing until they visited the local market.
Họ đã không biết về vẻ đẹp của quần áo thủ công cho đến khi họ đến thăm chợ địa phương.
Nghi vấn
Had he ever seen such exquisite handcrafted clothing before he traveled to Vietnam?
Anh ấy đã từng nhìn thấy quần áo thủ công tinh xảo như vậy trước khi đến Việt Nam chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore handcrafted clothing to the party last night.
Cô ấy đã mặc quần áo thủ công đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They didn't sell handcrafted clothing at the market yesterday.
Hôm qua họ đã không bán quần áo thủ công ở chợ.
Nghi vấn
Did he buy handcrafted clothing when he visited Vietnam?
Anh ấy có mua quần áo thủ công khi đến thăm Việt Nam không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handcrafted clothing".

Giá trị của sự độc đáo và kỹ năng

Quần áo thủ công thường được đánh giá cao vì tính độc đáo và kỹ năng điêu luyện của người thợ. Mỗi sản phẩm là duy nhất, mang dấu ấn cá nhân và câu chuyện riêng, khác biệt hoàn toàn so với quần áo sản xuất hàng loạt trong ngành công nghiệp thời trang nhanh.

Kết nối với thời trang bền vững và đạo đức

Trong bối cảnh thời trang nhanh (fast fashion) gây nhiều tranh cãi về môi trường và điều kiện lao động, quần áo thủ công đại diện cho phong trào 'slow fashion' (thời trang chậm). Nó khuyến khích sản xuất và tiêu thụ có ý thức, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo điều kiện lao động công bằng cho thợ thủ công.