(Top Banner Ad)
handle badly
B2
Cụm động từ B2 Chung

handle badly

UK: /ˈhændlɪ ˈbædli/ • US: /ˈhændəl ˈbædli/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý một cách tồi tệ xử lý không tốt giải quyết kém quản lý tồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a situation, problem, or person in a way that is not effective or appropriate; to mismanage.

Vietnamese Meaning

Xử lý một tình huống, vấn đề hoặc người nào đó một cách không hiệu quả hoặc không phù hợp; quản lý kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company handled the crisis badly, leading to a loss of public trust."

    "Công ty đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách tồi tệ, dẫn đến mất lòng tin của công chúng."

  • "He handled the negotiations badly and lost the deal."

    "Anh ấy đã xử lý các cuộc đàm phán một cách tồi tệ và để mất thỏa thuận."

  • "The government has handled the pandemic badly, resulting in high death rates."

    "Chính phủ đã xử lý đại dịch một cách tồi tệ, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển
Noun handle tay cầm, quai
Noun handler người xử lý, người huấn luyện
Verb mishandle xử lý sai, xử lý kém cỏi
Adjective bad tệ, xấu, tồi
Adverb badly một cách tệ hại, tồi tệ
Noun badness sự tệ hại, tính xấu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handlōną
Old English
handlian
Middle English
handlen
Modern English
handle

Nguồn gốc của 'handle' (xử lý)

Từ 'handle' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *handlōną, và trước đó là từ 'hand' (bàn tay). Điều này thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa việc sử dụng đôi tay để cầm nắm, điều khiển vật thể và ý nghĩa rộng hơn của việc kiểm soát, quản lý hay xử lý một vấn đề. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý, sau đó mở rộng ra các tình huống trừu tượng như giải quyết một vấn đề hay đối phó với một người.

Sự hình thành của 'badly' (một cách tệ hại)

Từ 'badly' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' (chỉ trạng từ) vào tính từ 'bad' (tệ, xấu). Bản thân từ 'bad' trong tiếng Anh trung đại (Middle English) có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng một giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'bæddel' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tiêu cực như 'không tốt, yếu kém'. Khi kết hợp, 'handle badly' đơn giản là 'xử lý theo một cách tệ hại' hoặc 'giải quyết vấn đề không tốt'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc cẩn trọng trong cách xử lý một vấn đề. Nó nhấn mạnh đến kết quả không mong muốn do cách xử lý sai lầm. So sánh với 'manage poorly', 'deal with inadequately', 'mishandle', 'fumble' (lóng ngóng). 'Mishandle' có thể ám chỉ sự cẩu thả, còn 'fumble' thường liên quan đến sự vụng về, lóng ngóng trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ/Đối tượng bị xử lý kém
  • situation handle a situation badly
    (xử lý một tình huống tệ hại)
  • crisis handle a crisis badly
    (giải quyết một cuộc khủng hoảng kém)
  • criticism handle criticism badly
    (đón nhận lời chỉ trích một cách kém cỏi)
  • pressure handle pressure badly
    (chịu áp lực kém, xử lý áp lực không tốt)
Trạng từ mô tả mức độ/cách thức xử lý
  • consistently consistently handle things badly
    (luôn luôn xử lý mọi việc tệ hại)
  • notoriously notoriously handle badly
    (nổi tiếng là xử lý kém)
  • tend to tend to handle things badly
    (có xu hướng xử lý mọi việc không tốt)
Chủ thể xử lý kém
  • The company The company handled the issue badly.
    (Công ty đã xử lý vấn đề đó rất tệ.)
  • He/She He often handles difficult conversations badly.
    (Anh ấy thường xử lý các cuộc hội thoại khó khăn một cách kém cỏi.)

Idioms

  • To handle a situation badly

    Xử lý một tình huống theo cách kém hiệu quả, thiếu chuyên nghiệp hoặc gây hậu quả tiêu cực.

    "The local council handled the public protest situation badly, leading to further unrest."

    (Hội đồng địa phương đã xử lý tình huống biểu tình của công chúng một cách tồi tệ, dẫn đến tình trạng bất ổn hơn nữa.)

  • To handle criticism badly

    Phản ứng một cách tiêu cực, phòng thủ, giận dữ hoặc thiếu xây dựng trước lời chỉ trích.

    "Despite her talent, she tended to handle criticism badly, often becoming defensive and refusing to listen."

    (Mặc dù tài năng, cô ấy có xu hướng đón nhận lời chỉ trích kém cỏi, thường trở nên phòng thủ và từ chối lắng nghe.)

  • To handle the truth badly

    Khó chấp nhận, phủ nhận hoặc phản ứng tiêu cực khi đối mặt với sự thật khó chịu hoặc không mong muốn.

    "He knew his friend would handle the truth badly, so he hesitated to tell him about the job loss."

    (Anh ấy biết bạn mình sẽ khó chấp nhận sự thật, nên anh ấy đã ngần ngại không nói cho anh ấy biết về việc mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle badly

Cụm động từ
Lật mặt

Xử lý một tình huống, vấn đề hoặc người nào đó một cách không hiệu quả hoặc không phù hợp; quản lý kém.

"The company handled the crisis badly, leading to a loss of public trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been handling the situation badly, which is why everything fell apart.
Cô ấy đã xử lý tình huống một cách tồi tệ, đó là lý do tại sao mọi thứ tan vỡ.
Phủ định
They hadn't been handling the negotiations badly, so we were surprised when the deal collapsed.
Họ đã không xử lý các cuộc đàm phán một cách tồi tệ, vì vậy chúng tôi đã ngạc nhiên khi thỏa thuận đổ vỡ.
Nghi vấn
Had he been handling the complaints badly, leading to so many negative reviews?
Có phải anh ta đã xử lý các khiếu nại một cách tồi tệ, dẫn đến rất nhiều đánh giá tiêu cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle badly".

Trách nhiệm giải trình và học hỏi từ sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, việc 'handle badly' (xử lý kém) một vấn đề thường gắn liền với khái niệm trách nhiệm giải trình (accountability). Người ta kỳ vọng các cá nhân hoặc tổ chức phải nhận trách nhiệm khi mắc lỗi, thừa nhận việc mình đã xử lý kém và quan trọng hơn là học hỏi từ những sai lầm đó để cải thiện. Việc chối bỏ hoặc đổ lỗi thường bị coi là hành vi tệ hơn cả việc xử lý kém ban đầu, cho thấy sự thiếu trưởng thành và trách nhiệm.

Quản lý khủng hoảng truyền thông (PR) và 'kiểm soát thiệt hại'

Cách một công ty hay một nhân vật của công chúng 'handle' (xử lý) một sự cố tiêu cực có thể quyết định danh tiếng và sự nghiệp của họ. Khi một vấn đề bị 'handle badly', nó có thể dẫn đến một 'khủng hoảng truyền thông' (PR disaster) nghiêm trọng, gây tổn hại lớn đến hình ảnh và lòng tin của công chúng. Do đó, kỹ năng 'kiểm soát thiệt hại' (damage control) – tức là các hành động nhằm giảm thiểu hậu quả tiêu cực của một sự việc bị xử lý kém – là một khía cạnh văn hóa và kinh doanh cực kỳ quan trọng ở các nước phương Tây, đòi hỏi sự minh bạch và phản ứng nhanh chóng, hiệu quả.