(Top Banner Ad)
happy emotions
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc học

happy emotions

UK: /ˈhæpi ɪˈməʊʃənz/ • US: /ˈhæpi ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

những cảm xúc hạnh phúc cảm xúc vui vẻ những cung bậc cảm xúc vui tươi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Happy emotions" refers to a range of positive feelings such as joy, contentment, and satisfaction.

Vietnamese Meaning

"Happy emotions" đề cập đến một loạt các cảm xúc tích cực như niềm vui, sự mãn nguyện và hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spending time with family evokes happy emotions."

    "Dành thời gian cho gia đình gợi lên những cảm xúc hạnh phúc."

  • "Listening to music can trigger happy emotions."

    "Nghe nhạc có thể kích hoạt những cảm xúc hạnh phúc."

  • "Remembering good times often brings about happy emotions."

    "Nhớ lại những khoảnh khắc đẹp thường mang lại những cảm xúc hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happiness niềm hạnh phúc, sự vui vẻ
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm
Noun emotionalism tính đa cảm, chủ nghĩa cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adjective unhappy không vui, bất hạnh
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb emote biểu lộ cảm xúc

Synonyms

positive feelings (những cảm xúc tích cực)pleasant emotions (những cảm xúc dễ chịu)

Antonyms

sad emotions (những cảm xúc buồn)negative emotions (những cảm xúc tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kob-
Proto-Germanic
*hampaz
Old Norse
happ
Middle English
happi
English
happy

Nguồn gốc của 'Happy'

Từ 'happy' ban đầu không có nghĩa là 'vui vẻ' như ngày nay mà lại liên quan đến 'vận may' hoặc 'cơ hội'. Nó xuất phát từ 'hap' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), nghĩa là 'vận may' hay 'cơ hội'. Vì vậy, được 'happy' trước đây có nghĩa là 'có vận may' hoặc 'may mắn'.

Ý nghĩa của 'Emotions'

Từ 'emotion' (cảm xúc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emovere', trong đó 'e-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'movere' có nghĩa là 'di chuyển'. Do đó, 'emovere' có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng cảm xúc là những gì 'khuấy động' hoặc 'di chuyển' chúng ta từ bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trạng thái cảm xúc tích cực. 'Happy' trong trường hợp này nhấn mạnh vào tính chất vui vẻ, hạnh phúc của các cảm xúc. Khác với 'positive emotions', 'happy emotions' tập trung hơn vào các cảm xúc có liên quan trực tiếp đến niềm vui và sự hạnh phúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + happy emotions
  • feel feel happy emotions
    (cảm nhận những cảm xúc vui vẻ)
  • express express happy emotions
    (bày tỏ những cảm xúc vui vẻ)
  • experience experience happy emotions
    (trải nghiệm những cảm xúc vui vẻ)
  • evoke evoke happy emotions
    (gợi lên những cảm xúc vui vẻ)
  • share share happy emotions
    (chia sẻ những cảm xúc vui vẻ)
Adjective + happy emotions
  • pure pure happy emotions
    (những cảm xúc vui vẻ thuần khiết)
  • genuine genuine happy emotions
    (những cảm xúc vui vẻ chân thật)
  • strong strong happy emotions
    (những cảm xúc vui vẻ mãnh liệt)
  • overwhelming overwhelming happy emotions
    (những cảm xúc vui vẻ tràn ngập)
Noun Phrases with happy emotions
  • a flood of a flood of happy emotions
    (một làn sóng cảm xúc vui vẻ tuôn trào)
  • a mix of a mix of happy emotions
    (một sự pha trộn của cảm xúc vui vẻ)

Idioms

  • A flood of happy emotions

    Một làn sóng cảm xúc vui vẻ tuôn trào (ý nói cảm xúc vui vẻ dâng trào mạnh mẽ, không kiểm soát được)

    "After hearing the good news, a flood of happy emotions washed over her."

    (Sau khi nghe tin tốt lành, một làn sóng cảm xúc vui vẻ tuôn trào trong cô ấy.)

  • Overwhelmed with happy emotions

    Tràn ngập cảm xúc vui vẻ (ý nói bị choáng ngợp, lấn át bởi niềm vui sướng)

    "He was overwhelmed with happy emotions after seeing his family again."

    (Anh ấy tràn ngập cảm xúc vui vẻ sau khi gặp lại gia đình.)

  • Bursting with happy emotions

    Vỡ òa trong cảm xúc vui vẻ (ý nói cực kỳ vui sướng đến mức không thể kìm nén, muốn bùng nổ)

    "The child was bursting with happy emotions on her birthday."

    (Đứa trẻ vỡ òa trong cảm xúc vui vẻ vào ngày sinh nhật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy emotions

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Happy emotions" đề cập đến một loạt các cảm xúc tích cực như niềm vui, sự mãn nguyện và hài lòng.

"Spending time with family evokes happy emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy emotions".

Theo đuổi hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc theo đuổi hạnh phúc được coi là một quyền cơ bản và mục tiêu cá nhân quan trọng. Điều này được thể hiện rõ trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, nơi 'mưu cầu hạnh phúc' (pursuit of happiness) được liệt kê là một quyền bất khả xâm phạm. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm vui và sự thỏa mãn cá nhân trong cuộc sống.

Biểu lộ cảm xúc

Cách con người biểu lộ cảm xúc vui vẻ có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ở phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở và trực tiếp thường được khuyến khích, và người ta có thể dễ dàng thấy những nụ cười rạng rỡ, tiếng cười lớn hoặc những cái ôm chặt để bày tỏ niềm vui. Ngược lại, một số nền văn hóa Đông Á có thể coi trọng sự điềm tĩnh và kiềm chế hơn trong việc thể hiện cảm xúc nơi công cộng.