(Top Banner Ad)
hardware malfunction
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

hardware malfunction

UK: /ˈhɑːdwെയər mælˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈhɑːrdwer mælˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố phần cứng lỗi phần cứng hư hỏng phần cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure or error in the operation of computer hardware.

Vietnamese Meaning

Sự cố hoặc lỗi trong hoạt động của phần cứng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system crashed due to a hardware malfunction."

    "Hệ thống bị sập do sự cố phần cứng."

  • "The technician diagnosed a hardware malfunction in the server."

    "Kỹ thuật viên chẩn đoán sự cố phần cứng trong máy chủ."

  • "Frequent hardware malfunctions are a sign of poor maintenance."

    "Sự cố phần cứng thường xuyên là dấu hiệu của việc bảo trì kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj hard cứng, khó
Verb harden làm cứng, trở nên cứng rắn
Noun software phần mềm (các chương trình và dữ liệu trong máy tính, đối lập với phần cứng)
Verb/Noun function chức năng; hoạt động, vận hành
Adj functional có chức năng, hoạt động được
Adj dysfunctional rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường
Verb/Noun malfunction trục trặc, hỏng hóc; sự cố

Synonyms

Antonyms

software error (lỗi phần mềm)normal operation (hoạt động bình thường)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
waru
Middle English
hardeware
English (15th-16th c.)
hardware
Latin
male
Latin
functio
French
malfonction
English (19th c.)
malfunction
English (20th c.)
hardware malfunction

Nguồn gốc 'Hardware' và 'Malfunction'

Từ 'hardware' ban đầu được dùng để chỉ các vật dụng bằng kim loại như công cụ, khóa, đồ gia dụng. Đến giữa thế kỷ 20, khi máy tính phát triển, 'hardware' được mở rộng nghĩa để chỉ các thành phần vật lý của máy tính (bộ phận cứng). 'Malfunction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'male' (xấu) và 'functio' (chức năng), qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hoạt động không đúng cách'. Khi kết hợp lại, 'hardware malfunction' trở thành một thuật ngữ phổ biến mô tả sự cố kỹ thuật xảy ra với các bộ phận vật lý của thiết bị điện tử, máy móc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề kỹ thuật liên quan đến các thành phần vật lý của máy tính, chẳng hạn như bo mạch chủ, ổ cứng, bộ nhớ RAM, card đồ họa, v.v. Nó nhấn mạnh rằng vấn đề không phải do phần mềm gây ra. 'Malfunction' bao hàm một sự gián đoạn hoặc hoạt động không đúng cách, thường dẫn đến việc thiết bị không hoạt động bình thường hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn. Khác với 'error', 'malfunction' thường ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in due to caused by

'in hardware malfunction' - chỉ ra vị trí hoặc phạm vi sự cố. Ví dụ: 'The error lies in hardware malfunction'.
'hardware malfunction due to...' - chỉ ra nguyên nhân gây ra sự cố. Ví dụ: 'hardware malfunction due to overheating'.
'hardware malfunction caused by...' - tương tự như 'due to', chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'hardware malfunction caused by a power surge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hardware malfunction
  • diagnose diagnose a hardware malfunction
    (chẩn đoán một sự cố phần cứng)
  • fix fix a hardware malfunction
    (khắc phục một sự cố phần cứng)
  • experience experience a hardware malfunction
    (gặp phải một sự cố phần cứng)
  • cause cause a hardware malfunction
    (gây ra một sự cố phần cứng)
Adjective + hardware malfunction
  • severe severe hardware malfunction
    (sự cố phần cứng nghiêm trọng)
  • minor minor hardware malfunction
    (sự cố phần cứng nhỏ)
  • critical critical hardware malfunction
    (sự cố phần cứng nguy cấp)
  • persistent persistent hardware malfunction
    (sự cố phần cứng dai dẳng)

Idioms

  • experience a hardware malfunction

    gặp phải trục trặc phần cứng

    "The new server experienced a hardware malfunction shortly after installation."

    (Máy chủ mới đã gặp phải trục trặc phần cứng ngay sau khi cài đặt.)

  • diagnose a hardware malfunction

    chẩn đoán trục trặc phần cứng

    "The technician is trying to diagnose a hardware malfunction in your laptop."

    (Kỹ thuật viên đang cố gắng chẩn đoán trục trặc phần cứng trong máy tính xách tay của bạn.)

  • resolve a hardware malfunction

    khắc phục trục trặc phần cứng

    "Our IT department quickly resolved the hardware malfunction, restoring service."

    (Bộ phận IT của chúng tôi đã nhanh chóng khắc phục trục trặc phần cứng, khôi phục dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardware malfunction

Danh từ
Lật mặt

Sự cố hoặc lỗi trong hoạt động của phần cứng máy tính.

"The system crashed due to a hardware malfunction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardware malfunction".

Nỗi Frustration Phổ Biến Với Lỗi Công Nghệ

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'hardware malfunction' thường gợi lên sự thất vọng và phiền toái mà người dùng phải đối mặt khi thiết bị điện tử của họ gặp sự cố. Trải nghiệm 'màn hình xanh chết chóc' (Blue Screen of Death) trên Windows là một ví dụ điển hình về sự cố phần cứng hoặc phần mềm nghiêm trọng, khiến công việc bị gián đoạn và dữ liệu có thể bị mất, trở thành một biểu tượng toàn cầu của sự cố máy tính.

Phong Trào 'Quyền Sửa Chữa'

Sự gia tăng của các 'hardware malfunction' và chi phí sửa chữa cao đã thúc đẩy phong trào 'Quyền Sửa Chữa' (Right to Repair) trên toàn cầu. Phong trào này ủng hộ việc người tiêu dùng có quyền tự sửa chữa thiết bị của mình, hoặc đưa đến các cửa hàng sửa chữa độc lập, thay vì bị buộc phải mua thiết bị mới hoặc chỉ dựa vào dịch vụ của nhà sản xuất. Điều này liên quan trực tiếp đến khả năng xử lý các trục trặc phần cứng một cách độc lập.