tool shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail store that sells tools, hardware, and related equipment for various trades and DIY projects.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ các công cụ, phần cứng và thiết bị liên quan cho các ngành nghề khác nhau và các dự án DIY (tự làm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the tool shop to buy a new drill."
"Tôi cần đến cửa hàng bán dụng cụ để mua một cái máy khoan mới."
-
"The tool shop on Main Street has everything you need for your home improvement project."
"Cửa hàng bán dụng cụ trên đường Main có mọi thứ bạn cần cho dự án cải tạo nhà cửa của bạn."
-
"He spent hours browsing the shelves at the tool shop."
"Anh ấy đã dành hàng giờ để xem các kệ hàng tại cửa hàng bán dụng cụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại công cụ cầm tay, công cụ điện, và các vật tư cần thiết cho việc sửa chữa, xây dựng, hoặc làm đồ thủ công. Khác với 'hardware store' (cửa hàng kim khí) ở chỗ 'tool shop' thường tập trung nhiều hơn vào các công cụ chuyên dụng, trong khi 'hardware store' bán nhiều loại vật tư khác nhau.
Prepositions
- 'at' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể: 'He's at the tool shop.'
- 'in' dùng để chỉ bên trong cửa hàng: 'He's in the tool shop.'
- 'near' dùng để chỉ vị trí gần cửa hàng: 'He lives near the tool shop.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small tool shop (cửa hàng dụng cụ nhỏ)
-
large tool shop (cửa hàng dụng cụ lớn)
-
local tool shop (cửa hàng dụng cụ địa phương)
-
visit a tool shop (ghé thăm một cửa hàng dụng cụ)
-
open a tool shop (mở một cửa hàng dụng cụ)
-
manage a tool shop (quản lý một cửa hàng dụng cụ)
Idioms
-
Like a kid in a tool shop
Vô cùng phấn khích và hào hứng, như một đứa trẻ lạc vào cửa hàng đồ chơi.
"He was like a kid in a tool shop when he saw all the new gadgets."
(Anh ấy đã vô cùng phấn khích khi nhìn thấy tất cả các thiết bị mới, như một đứa trẻ lạc vào cửa hàng đồ chơi vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tool shop
nounMột cửa hàng bán lẻ các công cụ, phần cứng và thiết bị liên quan cho các ngành nghề khác nhau và các dự án DIY (tự làm).
"I need to go to the tool shop to buy a new drill."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father owns a tool shop in the city center. |
Bố tôi sở hữu một cửa hàng dụng cụ ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | This city doesn't have any tool shops downtown. |
Thành phố này không có bất kỳ cửa hàng dụng cụ nào ở trung tâm. |
| Nghi vấn | Is there a tool shop near your house? |
Có cửa hàng dụng cụ nào gần nhà bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the tool shop's closing sale, I would have bought a new drill. |
Nếu tôi biết về đợt giảm giá đóng cửa của cửa hàng dụng cụ, tôi đã mua một chiếc máy khoan mới. |
| Phủ định | If he hadn't gone to the tool shop, he wouldn't have fixed his car so quickly. |
Nếu anh ấy không đến cửa hàng dụng cụ, anh ấy đã không sửa xe nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have finished her project on time if the tool shop had been open on Sunday? |
Liệu cô ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu cửa hàng dụng cụ mở cửa vào Chủ nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool shop".
