(Top Banner Ad)
tool shop
A2
noun A2 Công cụ và Thiết bị

tool shop

UK: /ˈtuːl ʃɒp/ • US: /ˈtuːl ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng dụng cụ tiệm bán dụng cụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells tools, hardware, and related equipment for various trades and DIY projects.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các công cụ, phần cứng và thiết bị liên quan cho các ngành nghề khác nhau và các dự án DIY (tự làm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the tool shop to buy a new drill."

    "Tôi cần đến cửa hàng bán dụng cụ để mua một cái máy khoan mới."

  • "The tool shop on Main Street has everything you need for your home improvement project."

    "Cửa hàng bán dụng cụ trên đường Main có mọi thứ bạn cần cho dự án cải tạo nhà cửa của bạn."

  • "He spent hours browsing the shelves at the tool shop."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để xem các kệ hàng tại cửa hàng bán dụng cụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool dụng cụ
Verb shop mua sắm
Verb tooling chế tạo công cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

English
tool
English
shop
English
tool shop

Nguồn gốc của 'Tool Shop'

Cụm từ 'tool shop' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'tool' (dụng cụ) và 'shop' (cửa hàng). Nó dùng để chỉ một cửa hàng bán các loại dụng cụ, thường là dụng cụ cầm tay, dụng cụ điện, và các thiết bị sửa chữa khác. Ý tưởng về một cửa hàng chuyên dụng như vậy đã có từ lâu đời, khi các thợ thủ công cần một nơi để mua các công cụ cần thiết cho công việc của họ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại công cụ cầm tay, công cụ điện, và các vật tư cần thiết cho việc sửa chữa, xây dựng, hoặc làm đồ thủ công. Khác với 'hardware store' (cửa hàng kim khí) ở chỗ 'tool shop' thường tập trung nhiều hơn vào các công cụ chuyên dụng, trong khi 'hardware store' bán nhiều loại vật tư khác nhau.

Prepositions

at in near

- 'at' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể: 'He's at the tool shop.'
- 'in' dùng để chỉ bên trong cửa hàng: 'He's in the tool shop.'
- 'near' dùng để chỉ vị trí gần cửa hàng: 'He lives near the tool shop.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tool shop
  • small tool shop
    (cửa hàng dụng cụ nhỏ)
  • large tool shop
    (cửa hàng dụng cụ lớn)
  • local tool shop
    (cửa hàng dụng cụ địa phương)
Verb + tool shop
  • visit a tool shop
    (ghé thăm một cửa hàng dụng cụ)
  • open a tool shop
    (mở một cửa hàng dụng cụ)
  • manage a tool shop
    (quản lý một cửa hàng dụng cụ)

Idioms

  • Like a kid in a tool shop

    Vô cùng phấn khích và hào hứng, như một đứa trẻ lạc vào cửa hàng đồ chơi.

    "He was like a kid in a tool shop when he saw all the new gadgets."

    (Anh ấy đã vô cùng phấn khích khi nhìn thấy tất cả các thiết bị mới, như một đứa trẻ lạc vào cửa hàng đồ chơi vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các công cụ, phần cứng và thiết bị liên quan cho các ngành nghề khác nhau và các dự án DIY (tự làm).

"I need to go to the tool shop to buy a new drill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father owns a tool shop in the city center.
Bố tôi sở hữu một cửa hàng dụng cụ ở trung tâm thành phố.
Phủ định
This city doesn't have any tool shops downtown.
Thành phố này không có bất kỳ cửa hàng dụng cụ nào ở trung tâm.
Nghi vấn
Is there a tool shop near your house?
Có cửa hàng dụng cụ nào gần nhà bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the tool shop's closing sale, I would have bought a new drill.
Nếu tôi biết về đợt giảm giá đóng cửa của cửa hàng dụng cụ, tôi đã mua một chiếc máy khoan mới.
Phủ định
If he hadn't gone to the tool shop, he wouldn't have fixed his car so quickly.
Nếu anh ấy không đến cửa hàng dụng cụ, anh ấy đã không sửa xe nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would she have finished her project on time if the tool shop had been open on Sunday?
Liệu cô ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu cửa hàng dụng cụ mở cửa vào Chủ nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool shop".

DIY Culture

Văn hóa 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm) rất phổ biến ở phương Tây. Nhiều người thích tự sửa chữa nhà cửa, xe cộ hoặc làm các dự án thủ công. 'Tool shop' là một phần quan trọng của văn hóa này, cung cấp các công cụ và vật liệu cần thiết.