(Top Banner Ad)
home improvement store
B1
Danh từ B1 Thương mại, Xây dựng, Đời sống

home improvement store

UK: /ˌhəʊm ɪmˈpruːvmənt stɔː(r)/ • US: /ˌhoʊm ɪmˈpruːvmənt stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng cải thiện nhà cửa cửa hàng vật liệu xây dựng siêu thị vật liệu xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail establishment that sells goods for home improvement, such as lumber, hardware, paint, and tools.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các mặt hàng phục vụ cho việc cải thiện nhà cửa, chẳng hạn như gỗ xẻ, kim khí, sơn và dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought new tiles for the bathroom at the home improvement store."

    "Chúng tôi đã mua gạch mới cho phòng tắm ở cửa hàng vật liệu xây dựng."

  • "I spent hours wandering through the home improvement store, looking for the perfect paint color."

    "Tôi đã dành hàng giờ đi lang thang trong cửa hàng cải thiện nhà cửa, tìm kiếm màu sơn hoàn hảo."

  • "Home Depot and Lowe's are well-known home improvement stores."

    "Home Depot và Lowe's là những cửa hàng cải thiện nhà cửa nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, tổ ấm
Verb improve cải thiện, nâng cấp
Noun improvement sự cải thiện, sự nâng cấp
Noun store cửa hàng, kho
Noun homeowner chủ nhà
Noun renovation sự cải tạo, sự đổi mới
Noun DIYer (do-it-yourselfer) người tự tay làm (công việc cải thiện nhà cửa)

Synonyms

hardware store (cửa hàng kim khí)DIY store (cửa hàng DIY (Do It Yourself - tự làm))

Related Words

Subject Area

Thương mại, Xây dựng, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
improvement
English
store
English
home improvement
English
home improvement store

Nguồn gốc của 'home improvement store'

Cụm từ 'home improvement store' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện khi văn hóa 'tự làm' (DIY - Do It Yourself) và nhu cầu cải tạo, sửa chữa nhà cửa trở nên phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai. Những cửa hàng này ra đời để đáp ứng nhu cầu cung cấp vật liệu, dụng cụ và lời khuyên cho người dân muốn tự tay nâng cấp không gian sống của mình, biến việc 'cải thiện nhà cửa' thành một hoạt động giải trí và tiết kiệm chi phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng lớn, cung cấp đa dạng các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến sửa chữa, cải tạo và trang trí nhà cửa. Nó bao hàm phạm vi rộng hơn so với chỉ một cửa hàng phần cứng (hardware store), vì nó bao gồm cả vật liệu xây dựng, thiết bị chiếu sáng, đồ nội thất và các sản phẩm trang trí khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home improvement store
  • large a large home improvement store
    (một cửa hàng cải thiện nhà cửa lớn)
  • local a local home improvement store
    (một cửa hàng cải thiện nhà cửa ở địa phương)
  • big-box a big-box home improvement store
    (một cửa hàng cải thiện nhà cửa dạng siêu thị lớn)
Verb + home improvement store
  • go to go to a home improvement store
    (đi đến một cửa hàng cải thiện nhà cửa)
  • shop at shop at a home improvement store
    (mua sắm tại một cửa hàng cải thiện nhà cửa)
  • visit visit a home improvement store
    (ghé thăm một cửa hàng cải thiện nhà cửa)
Preposition + home improvement store
  • at at the home improvement store
    (tại cửa hàng cải thiện nhà cửa)
  • from buy something from the home improvement store
    (mua thứ gì đó từ cửa hàng cải thiện nhà cửa)

Idioms

  • a trip to the home improvement store

    một chuyến đi đến cửa hàng cải thiện nhà cửa (thường để mua sắm vật liệu, dụng cụ cho dự án DIY)

    "We need to make a trip to the home improvement store before we start painting the living room."

    (Chúng ta cần đi một chuyến đến cửa hàng cải thiện nhà cửa trước khi bắt đầu sơn phòng khách.)

  • spending a day at the home improvement store

    dành cả ngày ở cửa hàng cải thiện nhà cửa (ám chỉ việc mua sắm nhiều đồ, tìm kiếm hoặc tham khảo cho một dự án lớn)

    "He spent a day at the home improvement store trying to pick out the perfect tiles for the bathroom renovation."

    (Anh ấy đã dành cả ngày ở cửa hàng cải thiện nhà cửa để chọn những viên gạch hoàn hảo cho việc cải tạo phòng tắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home improvement store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các mặt hàng phục vụ cho việc cải thiện nhà cửa, chẳng hạn như gỗ xẻ, kim khí, sơn và dụng cụ.

"We bought new tiles for the bathroom at the home improvement store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home improvement store".

Văn hóa DIY (Do It Yourself)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, văn hóa 'tự làm' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. Các cửa hàng cải thiện nhà cửa như Home Depot hay Lowe's là trung tâm của văn hóa này, nơi mọi người có thể tìm thấy mọi thứ từ vật liệu xây dựng, sơn, dụng cụ cho đến cây cảnh, và thường có cả các buổi hội thảo miễn phí để hướng dẫn khách hàng tự sửa chữa hoặc trang trí nhà.

Điểm đến cuối tuần

Đối với nhiều gia đình, việc ghé thăm các cửa hàng cải thiện nhà cửa vào cuối tuần không chỉ là để mua sắm mà còn là một hoạt động giải trí. Nhiều người đi dạo quanh các lối đi, lấy cảm hứng cho các dự án sắp tới hoặc đơn giản là để thư giãn trong không gian rộng lớn với đủ loại hàng hóa sáng tạo. Đây có thể là một phần quen thuộc của cuộc sống ở ngoại ô.