home improvement store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail establishment that sells goods for home improvement, such as lumber, hardware, paint, and tools.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ các mặt hàng phục vụ cho việc cải thiện nhà cửa, chẳng hạn như gỗ xẻ, kim khí, sơn và dụng cụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought new tiles for the bathroom at the home improvement store."
"Chúng tôi đã mua gạch mới cho phòng tắm ở cửa hàng vật liệu xây dựng."
-
"I spent hours wandering through the home improvement store, looking for the perfect paint color."
"Tôi đã dành hàng giờ đi lang thang trong cửa hàng cải thiện nhà cửa, tìm kiếm màu sơn hoàn hảo."
-
"Home Depot and Lowe's are well-known home improvement stores."
"Home Depot và Lowe's là những cửa hàng cải thiện nhà cửa nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | home | nhà, tổ ấm |
| Verb | improve | cải thiện, nâng cấp |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự nâng cấp |
| Noun | store | cửa hàng, kho |
| Noun | homeowner | chủ nhà |
| Noun | renovation | sự cải tạo, sự đổi mới |
| Noun | DIYer (do-it-yourselfer) | người tự tay làm (công việc cải thiện nhà cửa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng lớn, cung cấp đa dạng các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến sửa chữa, cải tạo và trang trí nhà cửa. Nó bao hàm phạm vi rộng hơn so với chỉ một cửa hàng phần cứng (hardware store), vì nó bao gồm cả vật liệu xây dựng, thiết bị chiếu sáng, đồ nội thất và các sản phẩm trang trí khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large home improvement store (một cửa hàng cải thiện nhà cửa lớn)
-
local a local home improvement store (một cửa hàng cải thiện nhà cửa ở địa phương)
-
big-box a big-box home improvement store (một cửa hàng cải thiện nhà cửa dạng siêu thị lớn)
-
go to go to a home improvement store (đi đến một cửa hàng cải thiện nhà cửa)
-
shop at shop at a home improvement store (mua sắm tại một cửa hàng cải thiện nhà cửa)
-
visit visit a home improvement store (ghé thăm một cửa hàng cải thiện nhà cửa)
-
at at the home improvement store (tại cửa hàng cải thiện nhà cửa)
-
from buy something from the home improvement store (mua thứ gì đó từ cửa hàng cải thiện nhà cửa)
Idioms
-
a trip to the home improvement store
một chuyến đi đến cửa hàng cải thiện nhà cửa (thường để mua sắm vật liệu, dụng cụ cho dự án DIY)
"We need to make a trip to the home improvement store before we start painting the living room."
(Chúng ta cần đi một chuyến đến cửa hàng cải thiện nhà cửa trước khi bắt đầu sơn phòng khách.)
-
spending a day at the home improvement store
dành cả ngày ở cửa hàng cải thiện nhà cửa (ám chỉ việc mua sắm nhiều đồ, tìm kiếm hoặc tham khảo cho một dự án lớn)
"He spent a day at the home improvement store trying to pick out the perfect tiles for the bathroom renovation."
(Anh ấy đã dành cả ngày ở cửa hàng cải thiện nhà cửa để chọn những viên gạch hoàn hảo cho việc cải tạo phòng tắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home improvement store
Danh từMột cửa hàng bán lẻ các mặt hàng phục vụ cho việc cải thiện nhà cửa, chẳng hạn như gỗ xẻ, kim khí, sơn và dụng cụ.
"We bought new tiles for the bathroom at the home improvement store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home improvement store".
