(Top Banner Ad)
rushly assemble
B2
Adverb B2 General Usage

rushly assemble

UK: /ˈrʌʃ.li/ /əˈsem.bəl/ • US: /ˈrʌʃ.li/ /əˈsem.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp vội vàng tập hợp một cách hấp tấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rushed or hasty manner; quickly and without careful attention to detail.

Vietnamese Meaning

Một cách vội vã, hấp tấp; nhanh chóng và không chú ý kỹ đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was rushly assembled, resulting in several errors."

    "Dự án được lắp ráp một cách vội vã, dẫn đến nhiều lỗi."

  • "The volunteers rushly assembled the care packages for the disaster victims."

    "Các tình nguyện viên vội vã lắp ráp các gói cứu trợ cho các nạn nhân thiên tai."

  • "The evidence was rushly assembled, leading to a weak case."

    "Bằng chứng đã được thu thập vội vã, dẫn đến một vụ kiện yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rush Vội vã, xông tới; thúc giục
Noun rush Sự vội vã, sự gấp gáp; sự đổ xô
Adjective rushed Bị vội vàng, bị thúc giục; gấp rút
Adverb rushly Một cách vội vã, hấp tấp, gấp rút
Verb assemble Lắp ráp, tập hợp; tụ họp
Noun assembly Sự lắp ráp, sự tập hợp; hội đồng
Noun assemblage Sự tụ họp, sự tập hợp; bộ sưu tập
Noun assembler Người lắp ráp; công cụ lắp ráp (trong máy tính)
Adjective assembled Đã được lắp ráp/tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recursare
Old French
russer
English
rush
English
rushly
Latin
ad-simulare
Old French
assembler
English
assemble

Nguồn gốc 'Rushly Assemble'

Cụm từ 'rushly assemble' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. 'Rushly' (gấp rút, vội vàng) bắt nguồn từ động từ 'rush', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recursare' (chạy về, trở lại thường xuyên), qua tiếng Pháp cổ 'russer' (đẩy lùi). 'Assemble' (lắp ráp, tập hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-simulare' (làm cho giống nhau, sau này được hiểu là 'tập hợp lại') thông qua tiếng Pháp cổ 'assembler' (tập hợp). Khi kết hợp, 'rushly assemble' mô tả hành động lắp ráp hoặc tập hợp một cách nhanh chóng, thường là do thiếu thời gian hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đôi khi dẫn đến kết quả không hoàn hảo.

Usage Note

The adverb 'rushly' is not commonly used, especially in formal writing. It implies a lack of precision or care due to the speed of action. It's often used to convey a sense of urgency or carelessness. Consider using more common adverbs like 'hastily', 'quickly', or phrases like 'in a rush'.
Assemble is a versatile verb with a range of applications, from gathering people together to constructing something. The nuance is that 'assemble' typically implies putting pieces or parts together or gathering people for a specific reason, often formally. If something is 'rushly assembled', it means the pieces are being put together rapidly and carelessly.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + rushly assemble
  • They They rushly assemble the new product.
    (Họ gấp rút lắp ráp sản phẩm mới.)
  • Engineers Engineers rushly assemble a temporary bridge.
    (Các kỹ sư nhanh chóng lắp ráp một cây cầu tạm thời.)
  • Workers Workers rushly assemble components on the production line.
    (Công nhân vội vàng lắp ráp các linh kiện trên dây chuyền sản xuất.)
rushly assemble + Tân ngữ
  • a team rushly assemble a team for the emergency.
    (vội vàng tập hợp một đội ngũ cho tình huống khẩn cấp.)
  • a report rushly assemble a report to meet the deadline.
    (gấp rút hoàn thành một báo cáo để kịp thời hạn.)
  • evidence rushly assemble evidence for the trial.
    (vội vàng thu thập bằng chứng cho phiên tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rushly assemble

Adverb
Lật mặt

Một cách vội vã, hấp tấp; nhanh chóng và không chú ý kỹ đến chi tiết.

"The project was rushly assembled, resulting in several errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rushly assemble".

Áp lực Thời hạn và Chất lượng

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, áp lực thời hạn (deadline pressure) là điều rất phổ biến. Việc 'rushly assemble' (lắp ráp/tập hợp gấp rút) một dự án, báo cáo, hay sản phẩm thường xuyên xảy ra để đáp ứng các mốc thời gian nghiêm ngặt. Điều này đôi khi dẫn đến sự đánh đổi giữa tốc độ và chất lượng, nơi hiệu quả tức thời được ưu tiên hơn sự tỉ mỉ và hoàn hảo lâu dài.

Văn hóa tiêu dùng nhanh và sản xuất tức thì

Xu hướng tiêu dùng nhanh (fast fashion, fast food) và nhu cầu liên tục về các sản phẩm, dịch vụ mới đã thúc đẩy các ngành công nghiệp phải 'rushly assemble' (sản xuất/tập hợp nhanh chóng) để bắt kịp thị trường và xu hướng. Điều này thể hiện một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi tốc độ và khả năng đáp ứng nhanh chóng là yếu tố cạnh tranh quan trọng, ngay cả khi nó có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ hoặc giá trị bền vững của sản phẩm.