(Top Banner Ad)
have the right to use
B1
Verb phrase B1 Pháp luật, Quyền con người, Sử dụng chung

have the right to use

UK: /hæv ðə raɪt tə juːz/ • US: /hæv ðə raɪt tuː juːz/

Nghĩa tiếng Việt

có quyền sử dụng được quyền sử dụng có quyền lợi sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To possess the legal or moral entitlement to utilize or operate something.

Vietnamese Meaning

Có quyền hợp pháp hoặc đạo đức để sử dụng hoặc vận hành một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a citizen, you have the right to use public parks."

    "Là một công dân, bạn có quyền sử dụng các công viên công cộng."

  • "The software license states that users have the right to use the program on up to three devices."

    "Giấy phép phần mềm quy định rằng người dùng có quyền sử dụng chương trình trên tối đa ba thiết bị."

  • "According to the contract, we have the right to use their patented technology."

    "Theo hợp đồng, chúng tôi có quyền sử dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right Quyền, sự đúng đắn
Adjective right Đúng, phải, hợp pháp
Verb right Sửa lại cho đúng, khôi phục quyền
Noun righteousness Sự công bằng, chính trực
Adverb rightly Một cách đúng đắn, chính đáng
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Noun user Người sử dụng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Adjective usable Có thể sử dụng được

Synonyms

be entitled to use (được quyền sử dụng)be authorized to use (được ủy quyền sử dụng)be permitted to use (được phép sử dụng)

Antonyms

be prohibited from using (bị cấm sử dụng)be forbidden to use (bị cấm sử dụng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quyền con người, Sử dụng chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
Modern English
right

Nguồn gốc của 'Right' (Quyền)

Từ 'right' (quyền) có nguồn gốc từ từ 'riht' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'thẳng, đúng đắn, công bằng'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển không chỉ là sự đúng đắn về đạo đức mà còn là một đặc quyền hoặc sự cho phép hợp pháp. Cụm từ 'have the right to use' sau đó được hình thành để diễn tả quyền sở hữu hoặc quyền được phép sử dụng một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc liên quan đến quyền sở hữu. 'Have the right to' nhấn mạnh tính hợp pháp và được cho phép của hành động. Nó thường đi kèm với một lời giải thích rõ ràng về quyền đó.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối quyền ('right') với hành động ('use'). Nó chỉ ra mục đích hoặc phạm vi của quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have the right to use
  • full full have the right to use
    (có toàn quyền sử dụng)
  • exclusive exclusive have the right to use
    (có quyền sử dụng độc quyền)
  • legal legal have the right to use
    (có quyền sử dụng hợp pháp)
  • absolute absolute have the right to use
    (có quyền sử dụng tuyệt đối)
Noun (subject) + have the right to use
  • citizens citizens have the right to use public services
    (công dân có quyền sử dụng dịch vụ công cộng)
  • property owners property owners have the right to use their land
    (chủ sở hữu tài sản có quyền sử dụng đất của họ)
  • licensees licensees have the right to use the software
    (người được cấp phép có quyền sử dụng phần mềm)

Idioms

  • have the right to use one's own property

    có quyền sử dụng tài sản của mình

    "As a homeowner, you have the right to use your own property as you see fit, within legal limits."

    (Là một chủ nhà, bạn có quyền sử dụng tài sản của mình theo cách bạn thấy phù hợp, trong giới hạn pháp luật.)

  • have the right to use force in self-defense

    có quyền sử dụng vũ lực để tự vệ

    "In many legal systems, individuals have the right to use force in self-defense when facing an imminent threat."

    (Trong nhiều hệ thống pháp luật, cá nhân có quyền sử dụng vũ lực để tự vệ khi đối mặt với mối đe dọa cận kề.)

  • have the right to use public amenities

    có quyền sử dụng các tiện ích công cộng

    "All residents have the right to use public amenities such as parks and libraries."

    (Tất cả cư dân đều có quyền sử dụng các tiện ích công cộng như công viên và thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have the right to use

Verb phrase
Lật mặt

Có quyền hợp pháp hoặc đạo đức để sử dụng hoặc vận hành một cái gì đó.

"As a citizen, you have the right to use public parks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had paid the fee, they would have had the right to use the software.
Nếu họ đã trả phí, họ đã có quyền sử dụng phần mềm.
Phủ định
If she hadn't had the right to use the data, she wouldn't have used it in her research.
Nếu cô ấy không có quyền sử dụng dữ liệu, cô ấy đã không sử dụng nó trong nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Would he have had the right to use the parking space if he had been a resident?
Anh ấy có được quyền sử dụng chỗ đỗ xe nếu anh ấy là cư dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have the right to use".

Quyền sở hữu (Property Rights)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền sở hữu (property rights) là một khái niệm cơ bản. Nó bảo vệ quyền của cá nhân được sở hữu, kiểm soát, sử dụng và định đoạt tài sản của mình mà không bị chính phủ hoặc người khác can thiệp một cách bất hợp pháp. Khái niệm này là nền tảng cho sự phát triển kinh tế và tự do cá nhân.

Quyền sử dụng hợp pháp (Fair Use / Fair Dealing)

Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, các khái niệm như 'sử dụng hợp pháp' (fair use ở Mỹ) hoặc 'sử dụng công bằng' (fair dealing ở Anh/Canada) cho phép công chúng có quyền sử dụng các tác phẩm có bản quyền trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: phê bình, bình luận, tin tức, giảng dạy, nghiên cứu) mà không cần xin phép chủ sở hữu bản quyền. Điều này cân bằng giữa quyền của người sáng tạo và lợi ích công cộng.