have the right to use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có quyền hợp pháp hoặc đạo đức để sử dụng hoặc vận hành một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a citizen, you have the right to use public parks."
"Là một công dân, bạn có quyền sử dụng các công viên công cộng."
-
"The software license states that users have the right to use the program on up to three devices."
"Giấy phép phần mềm quy định rằng người dùng có quyền sử dụng chương trình trên tối đa ba thiết bị."
-
"According to the contract, we have the right to use their patented technology."
"Theo hợp đồng, chúng tôi có quyền sử dụng công nghệ được cấp bằng sáng chế của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | right | Quyền, sự đúng đắn |
| Adjective | right | Đúng, phải, hợp pháp |
| Verb | right | Sửa lại cho đúng, khôi phục quyền |
| Noun | righteousness | Sự công bằng, chính trực |
| Adverb | rightly | Một cách đúng đắn, chính đáng |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Noun | user | Người sử dụng |
| Adjective | useful | Hữu ích, có ích |
| Adjective | usable | Có thể sử dụng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, đạo đức hoặc liên quan đến quyền sở hữu. 'Have the right to' nhấn mạnh tính hợp pháp và được cho phép của hành động. Nó thường đi kèm với một lời giải thích rõ ràng về quyền đó.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối quyền ('right') với hành động ('use'). Nó chỉ ra mục đích hoặc phạm vi của quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full have the right to use (có toàn quyền sử dụng)
-
exclusive exclusive have the right to use (có quyền sử dụng độc quyền)
-
legal legal have the right to use (có quyền sử dụng hợp pháp)
-
absolute absolute have the right to use (có quyền sử dụng tuyệt đối)
-
citizens citizens have the right to use public services (công dân có quyền sử dụng dịch vụ công cộng)
-
property owners property owners have the right to use their land (chủ sở hữu tài sản có quyền sử dụng đất của họ)
-
licensees licensees have the right to use the software (người được cấp phép có quyền sử dụng phần mềm)
Idioms
-
have the right to use one's own property
có quyền sử dụng tài sản của mình
"As a homeowner, you have the right to use your own property as you see fit, within legal limits."
(Là một chủ nhà, bạn có quyền sử dụng tài sản của mình theo cách bạn thấy phù hợp, trong giới hạn pháp luật.)
-
have the right to use force in self-defense
có quyền sử dụng vũ lực để tự vệ
"In many legal systems, individuals have the right to use force in self-defense when facing an imminent threat."
(Trong nhiều hệ thống pháp luật, cá nhân có quyền sử dụng vũ lực để tự vệ khi đối mặt với mối đe dọa cận kề.)
-
have the right to use public amenities
có quyền sử dụng các tiện ích công cộng
"All residents have the right to use public amenities such as parks and libraries."
(Tất cả cư dân đều có quyền sử dụng các tiện ích công cộng như công viên và thư viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have the right to use
Verb phraseCó quyền hợp pháp hoặc đạo đức để sử dụng hoặc vận hành một cái gì đó.
"As a citizen, you have the right to use public parks."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had paid the fee, they would have had the right to use the software. |
Nếu họ đã trả phí, họ đã có quyền sử dụng phần mềm. |
| Phủ định | If she hadn't had the right to use the data, she wouldn't have used it in her research. |
Nếu cô ấy không có quyền sử dụng dữ liệu, cô ấy đã không sử dụng nó trong nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Would he have had the right to use the parking space if he had been a resident? |
Anh ấy có được quyền sử dụng chỗ đỗ xe nếu anh ấy là cư dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have the right to use".
