have trouble sleeping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience difficulty in falling asleep or staying asleep.
Vietnamese Meaning
Gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have trouble sleeping when I drink coffee in the evening."
"Tôi bị khó ngủ khi uống cà phê vào buổi tối."
-
"Many people have trouble sleeping during stressful periods."
"Nhiều người bị khó ngủ trong những giai đoạn căng thẳng."
-
"She's been having trouble sleeping lately, so she's seeing a doctor."
"Gần đây cô ấy bị khó ngủ, vì vậy cô ấy đang đi khám bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ được |
| Noun | sleeplessness | tình trạng mất ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ; toa ngủ |
| Noun | trouble | rắc rối, vấn đề, khó khăn |
| Verb | trouble | làm phiền, gây rắc rối, lo lắng |
| Adjective | troublesome | phiền phức, rắc rối |
| Adjective | troubled | lo âu, gặp rắc rối, phiền muộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khó ngủ kéo dài hoặc thỉnh thoảng gặp phải. 'Trouble' ở đây mang nghĩa 'khó khăn, rắc rối'. Nó nhấn mạnh đến việc trải qua một quá trình khó khăn để đạt được giấc ngủ. Có thể thay thế bằng 'have difficulty sleeping' với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'have trouble' có vẻ tự nhiên và thông dụng hơn trong văn nói.
Prepositions
Thường dùng 'have trouble with something' nếu muốn chỉ rõ nguyên nhân gây khó khăn (ví dụ: 'I have trouble sleeping with the noise').
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often have trouble sleeping (thường xuyên khó ngủ)
-
sometimes sometimes have trouble sleeping (đôi khi khó ngủ)
-
constantly constantly have trouble sleeping (liên tục/thường xuyên khó ngủ)
-
still still have trouble sleeping (vẫn còn khó ngủ)
-
always always have trouble sleeping (luôn luôn khó ngủ)
-
increasingly increasingly have trouble sleeping (ngày càng khó ngủ)
-
begin to begin to have trouble sleeping (bắt đầu khó ngủ)
-
start to start to have trouble sleeping (bắt đầu khó ngủ)
-
continue to continue to have trouble sleeping (tiếp tục khó ngủ)
-
report report having trouble sleeping (báo cáo việc gặp vấn đề về giấc ngủ)
-
experience experience having trouble sleeping (trải qua việc khó ngủ)
Idioms
-
have a lot of trouble sleeping
rất khó ngủ, gặp rất nhiều vấn đề về giấc ngủ
"After the accident, she had a lot of trouble sleeping."
(Sau vụ tai nạn, cô ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc ngủ.)
-
have trouble falling asleep
khó đi vào giấc ngủ, khó ngủ thiếp đi
"Many people have trouble falling asleep when they are stressed."
(Nhiều người gặp khó khăn khi ngủ thiếp đi lúc căng thẳng.)
-
still have trouble sleeping
vẫn còn khó ngủ, vẫn chưa ngủ được ngon
"Even after taking medication, he still had trouble sleeping."
(Ngay cả sau khi uống thuốc, anh ấy vẫn còn khó ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have trouble sleeping
Idiom/PhraseGặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.
"I have trouble sleeping when I drink coffee in the evening."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people experience insomnia: they have trouble sleeping due to stress. |
Nhiều người trải qua chứng mất ngủ: họ gặp khó khăn trong việc ngủ do căng thẳng. |
| Phủ định | She doesn't have trouble sleeping: she falls asleep as soon as her head hits the pillow. |
Cô ấy không gặp khó khăn khi ngủ: cô ấy ngủ thiếp đi ngay khi đầu chạm gối. |
| Nghi vấn | Do you have trouble sleeping: or do you usually sleep well through the night? |
Bạn có gặp khó khăn khi ngủ không: hay bạn thường ngủ ngon suốt đêm? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been having trouble sleeping before she started taking the medication. |
Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc ngủ trước khi bắt đầu dùng thuốc. |
| Phủ định | He hadn't been having trouble sleeping until his neighbor started playing loud music. |
Anh ấy đã không gặp khó khăn trong việc ngủ cho đến khi hàng xóm bắt đầu bật nhạc lớn. |
| Nghi vấn | Had you been having trouble sleeping before you saw the doctor? |
Bạn đã gặp khó khăn trong việc ngủ trước khi bạn đi khám bác sĩ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have trouble sleeping".
