(Top Banner Ad)
have trouble sleeping
B1
Idiom/Phrase B1 Sức khỏe

have trouble sleeping

UK: /ˈhæv ˈtrʌbl ˈsliːpɪŋ/ • US: /ˈhæv ˈtrʌbl ˈsliːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khó ngủ mất ngủ ngủ không được trằn trọc khó ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulty in falling asleep or staying asleep.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have trouble sleeping when I drink coffee in the evening."

    "Tôi bị khó ngủ khi uống cà phê vào buổi tối."

  • "Many people have trouble sleeping during stressful periods."

    "Nhiều người bị khó ngủ trong những giai đoạn căng thẳng."

  • "She's been having trouble sleeping lately, so she's seeing a doctor."

    "Gần đây cô ấy bị khó ngủ, vì vậy cô ấy đang đi khám bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa ngủ
Noun trouble rắc rối, vấn đề, khó khăn
Verb trouble làm phiền, gây rắc rối, lo lắng
Adjective troublesome phiền phức, rắc rối
Adjective troubled lo âu, gặp rắc rối, phiền muộn

Synonyms

have difficulty sleeping (gặp khó khăn trong việc ngủ)suffer from insomnia (mắc chứng mất ngủ)can't sleep well (ngủ không ngon giấc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap- (grasp)
Latin
turbare (to disturb)
Proto-Germanic
*habjaną (to have), *slēpaną (to sleep)
Old English
habban (to have), slæpan (to sleep)
Old French
truble (turmoil, affliction)
Middle English
trouble (distress, difficulty)
Modern English
have trouble sleeping (phrase)

Nguồn gốc của từ 'Trouble'

Từ 'trouble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turbare' (nghĩa là 'làm xáo trộn, quấy rầy') thông qua tiếng Pháp cổ 'truble' (nghĩa là 'sự hỗn loạn, phiền não'). Ban đầu nó chỉ sự xáo trộn hoặc phiền muộn, sau đó phát triển nghĩa thành 'khó khăn' hay 'vấn đề' như cách chúng ta dùng ngày nay.

Cấu trúc 'Have + Noun + V-ing'

Cụm từ 'have trouble sleeping' là một ví dụ phổ biến của cấu trúc tiếng Anh 'have + danh từ chỉ khó khăn/vấn đề + động từ ở dạng -ing'. Cấu trúc này dùng để diễn tả việc gặp phải khó khăn, trở ngại hoặc vấn đề khi thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ khác: 'have fun learning' (vui vẻ học), 'have difficulty understanding' (gặp khó khăn khi hiểu).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khó ngủ kéo dài hoặc thỉnh thoảng gặp phải. 'Trouble' ở đây mang nghĩa 'khó khăn, rắc rối'. Nó nhấn mạnh đến việc trải qua một quá trình khó khăn để đạt được giấc ngủ. Có thể thay thế bằng 'have difficulty sleeping' với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'have trouble' có vẻ tự nhiên và thông dụng hơn trong văn nói.

Prepositions

with

Thường dùng 'have trouble with something' nếu muốn chỉ rõ nguyên nhân gây khó khăn (ví dụ: 'I have trouble sleeping with the noise').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have trouble sleeping
  • often often have trouble sleeping
    (thường xuyên khó ngủ)
  • sometimes sometimes have trouble sleeping
    (đôi khi khó ngủ)
  • constantly constantly have trouble sleeping
    (liên tục/thường xuyên khó ngủ)
  • still still have trouble sleeping
    (vẫn còn khó ngủ)
  • always always have trouble sleeping
    (luôn luôn khó ngủ)
  • increasingly increasingly have trouble sleeping
    (ngày càng khó ngủ)
Verb + have trouble sleeping
  • begin to begin to have trouble sleeping
    (bắt đầu khó ngủ)
  • start to start to have trouble sleeping
    (bắt đầu khó ngủ)
  • continue to continue to have trouble sleeping
    (tiếp tục khó ngủ)
  • report report having trouble sleeping
    (báo cáo việc gặp vấn đề về giấc ngủ)
  • experience experience having trouble sleeping
    (trải qua việc khó ngủ)

Idioms

  • have a lot of trouble sleeping

    rất khó ngủ, gặp rất nhiều vấn đề về giấc ngủ

    "After the accident, she had a lot of trouble sleeping."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc ngủ.)

  • have trouble falling asleep

    khó đi vào giấc ngủ, khó ngủ thiếp đi

    "Many people have trouble falling asleep when they are stressed."

    (Nhiều người gặp khó khăn khi ngủ thiếp đi lúc căng thẳng.)

  • still have trouble sleeping

    vẫn còn khó ngủ, vẫn chưa ngủ được ngon

    "Even after taking medication, he still had trouble sleeping."

    (Ngay cả sau khi uống thuốc, anh ấy vẫn còn khó ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have trouble sleeping

Idiom/Phrase
Lật mặt

Gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.

"I have trouble sleeping when I drink coffee in the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people experience insomnia: they have trouble sleeping due to stress.
Nhiều người trải qua chứng mất ngủ: họ gặp khó khăn trong việc ngủ do căng thẳng.
Phủ định
She doesn't have trouble sleeping: she falls asleep as soon as her head hits the pillow.
Cô ấy không gặp khó khăn khi ngủ: cô ấy ngủ thiếp đi ngay khi đầu chạm gối.
Nghi vấn
Do you have trouble sleeping: or do you usually sleep well through the night?
Bạn có gặp khó khăn khi ngủ không: hay bạn thường ngủ ngon suốt đêm?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been having trouble sleeping before she started taking the medication.
Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc ngủ trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Phủ định
He hadn't been having trouble sleeping until his neighbor started playing loud music.
Anh ấy đã không gặp khó khăn trong việc ngủ cho đến khi hàng xóm bắt đầu bật nhạc lớn.
Nghi vấn
Had you been having trouble sleeping before you saw the doctor?
Bạn đã gặp khó khăn trong việc ngủ trước khi bạn đi khám bác sĩ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have trouble sleeping".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, giấc ngủ được coi là một yếu tố thiết yếu cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc 'khó ngủ' (having trouble sleeping) thường được xem là một dấu hiệu của căng thẳng, lo âu, hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Mọi người thường tìm cách cải thiện chất lượng giấc ngủ để duy trì năng suất và sức khỏe tốt.

Lời khuyên phổ biến để ngủ ngon

Khi gặp khó khăn trong việc ngủ, có nhiều lời khuyên phổ biến được đưa ra trong văn hóa phương Tây. Chúng bao gồm việc tạo thói quen ngủ đều đặn, tránh caffeine và màn hình điện tử trước khi ngủ, tạo môi trường phòng ngủ tối và yên tĩnh, hoặc thử các phương pháp thư giãn như đọc sách hay nghe nhạc nhẹ. 'Counting sheep' (đếm cừu) là một thành ngữ cổ điển chỉ một phương pháp cố gắng ru ngủ bản thân.